| STT | Tên trường | Tên ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn 2026 | Điểm chuẩn 2025 | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Đại Học Phenikaa | Luật Quốc Tế | A00; A01; C00; C01 C02; C03; C01; D01; D07; D11; D12; D13; D14; D15; D42; D43; D45; D53; D55; D63; D65; X01; X02; X25; X70; X78 | 25 | 18 | |
| Luật Thương Mại Quốc Tế | A00; A01; C00; C01 C02; C03; C01; D01; D07; D11; D12; D13; D14; D15; D42; D43; D45; D53; D55; D63; D65; X01; X02; X25; X70; X78 | 25 | 18 | |||
| 2 | Học Viện Ngoại Giao | Luật quốc tế | A00; A01; D01; D03; D04; D06; D07; D09; D10; D14; D15; DD2 | 25.07 | 24.95 | 26.55 |
| Luật quốc tế | C00 | 26.57 | 24.95 | 28.55 | ||
| 3 | Trường Đại Học Mở Hà Nội | Luật quốc tế | D01; C01; C00; X01 | 20 | 24.5 | 25.24 |
| 4 | Trường Đại học Nam Cần Thơ | Luật Quốc tế | C00; C03; C04; D01; D14; D15; X17; X26; Y07 | 20 | ||
| 5 | Trường Đại Học Tây Đô | Luật Quốc tế | C00; D14; D84; D66; D01; X25; X78 | 20 | ||
| 6 | Trường Đại Học Kinh Tế Tài Chính TPHCM | Luật quốc tế | C01; C03; C04; D01; X01; X02 | 20 | 16 | 19 |
| 7 | Trường Đại Học Hoa Sen | Luật quốc tế | A00; A01; B03; C00; C01; C02; C03; C04; D01; D09; X01; X02; X03; X04 | 20 | ||
Ghi chú: Dữ liệu điểm chuẩn là xét tuyển bằng phương thức tốt nghiệp THPT


