| STT | Tên trường | Tên ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn 2026 | Điểm chuẩn 2025 | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Luật | A00; A01; D01; D07 | 25.52 | 25.96 | 26.91 |
| 2 | Học Viện Tài chính | Luật kinh doanh | A00; A01; D01; D07; X06; X26 | 25.57 | ||
| 3 | Học Viện Ngân Hàng | Luật học | C00; C03 | 24.25 | ||
| Luật học | D01; D14 | 24.75 | ||||
| 4 | Trường Đại học Thủ Đô Hà Nội | Luật | D01; D14; X78; C00 | 23.47 | 26.13 | 26.5 |
| 5 | Học Viện Phụ Nữ Việt Nam | Luật | C00 | 23 | 24.68 | 24.25 |
| Luật | A01; D14; D15 | 23.5 | 23.68 | 24.25 | ||
| Luật | A00; D01 | 24 | 23.68 | 24.25 | ||
| 6 | Trường Đại Học Công Thương TPHCM | Luật | D01; C03; X01; C00 | 21.25 | 24.25 | |
| 7 | Đại Học Phenikaa | Luật | A00; A01; C00; C01 C02; C03; C01; D01; D07; D11; D12; D13; D14; D15; D42; D43; D45; D53; D55; D63; D65; X01; X02; X25; X70; X78 | 20 | 18 | |
| 8 | Trường Đại học Thủ Dầu Một | Luật* | C00; C03; C04; C07; D01; D14; D15; X01; X70; X74 | 22 | 22.75 | 24 |
| 9 | Trường Đại Học Thủy Lợi | Luật | C00; C03; C04; D01; D14; D15; X01 | 22.25 | 25.17 | 26.03 |
| 10 | Trường Đại Học Văn Hóa Hà Nội | Luật | C00; C03; C04; X01; X70; D01; D14; D15; X78 | 24.97 | 25.31 | 27.8 |
| 11 | Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam | Luật | A01; C00; C03; C04; D01; D14; D15; X03; X04; X70; X74 | 20 | 23.3 | 24.75 |
| 12 | Trường Đại Học Luật Hà Nội | Luật | A01 | 24.38 | 24.44 | 26.15 |
| Luật | A00 | 25.6 | 25.54 | 22.85 | ||
| Luật | C00; D01; D02; D03; D04; D05; D06 | 24.12 | 24.15 | 22.85 | ||
| Luật (Đào tạo tại Phân hiệu Đắk Lắk) | A01 | 20.26 | 20.04 | |||
| Luật (Đào tạo tại Phân hiệu Đắk Lắk) | A00 | 21.48 | 21.14 | |||
| Luật (Đào tạo tại Phân hiệu Đắk Lắk) | C00; D01; D02; D03; D04; D05; D06 | 20 | 22.99 | |||
| 13 | Đại Học Cần Thơ | Luật | C00; C01; D01; X01 | 23.88 | 25.97 | 26.01 |
| Luật - CS Hậu Giang | C00; C01; D01; X01 | 20 | 25.1 | 25.5 | ||
| Luật - CS Sóc Trăng | C00; C01; D01; X01 | 20 | 24.27 | |||
| 14 | Trường Đại học Kiểm Sát | Luật Kiểm Sát (GT: Nam, miền Bắc) | D15 | 24.77 | ||
| Luật Kiểm Sát (GT: Nam, miền Bắc) | C01; C02; C03; C04 | 26.45 | ||||
| Luật Kiểm Sát (GT: Nam, miền Bắc) | A00 | 27.1 | ||||
| Luật Kiểm Sát (GT: Nam, miền Bắc) | D01; A01; D07; D09; D14 | 25.65 | ||||
| Luật Kiểm Sát (GT: Nữ, miền Bắc) | D15 | 25.44 | ||||
| Luật Kiểm Sát (GT: Nữ, miền Bắc) | C01; C02; C03; C04 | 27.12 | ||||
| Luật Kiểm Sát (GT: Nữ, miền Bắc) | A00 | 27.77 | ||||
| Luật Kiểm Sát (GT: Nữ, miền Bắc) | D01; A01; D07; D09; D14 | 26.32 | ||||
| Luật | D15 | 22.52 | ||||
| Luật | C01; C02; C03; C04 | 24.2 | ||||
| Luật | A00 | 24.85 | ||||
| Luật | D01; A01; D07; D09; D14 | 23.4 | ||||
| Luật Kiểm Sát (GT: Nam, miền Nam) | C01; C02; C03; C04 | 24.52 | ||||
| Luật Kiểm Sát (GT: Nam, miền Nam) | A00 | 25.17 | ||||
| Luật Kiểm Sát (GT: Nam, miền Nam) | D01; A01; D07; D09; D14 | 23.72 | ||||
| Luật Kiểm Sát (GT: Nam, miền Nam) | D15 | 22.84 | ||||
| Luật Kiểm Sát (GT: Nữ, miền Nam) | D15 | 23.72 | ||||
| Luật Kiểm Sát (GT: Nữ, miền Nam) | C01; C02; C03; C04 | 25.4 | ||||
| Luật Kiểm Sát (GT: Nữ, miền Nam) | A00 | 26.05 | ||||
| Luật Kiểm Sát (GT: Nữ, miền Nam) | D01; A01; D07; D09; D14 | 24.6 | ||||
| Luật - Đào tạo tại HCM | D15 | 21.92 | ||||
| Luật - Đào tạo tại HCM | C01; C02; C03; C04 | 23.6 | ||||
| Luật - Đào tạo tại HCM | A00 | 24.25 | ||||
| Luật - Đào tạo tại HCM | D01; A01; D07; D09; D14 | 22.8 | ||||
| 15 | Trường Đại học Luật – ĐHQG Hà Nội | Luật | A01; A07; C01; C02; C03; C04; D01; D03; D14; D15 | 24.52 | 25 | |
| 16 | Trường Đại Học Sài Gòn | Luật | C01 | 24.06 | 23.2 | |
| Luật | C00 | 22.08 | ||||
| Luật | D01; (Văn; 2 môn bất kì) | 23.84 | 21.58 | 23.76 | ||
| 17 | Học viện Tòa án | Luật (Thí sinh miền Bắc) | D01 | 22.69 | ||
| Luật (Thí sinh miền Bắc) | C00 | 21.88 | ||||
| Luật (Thí sinh miền Bắc) | A01 | 22.94 | ||||
| Luật (Thí sinh miền Bắc) | A00 | 24.18 | ||||
| Luật (Thí sinh miền Nam) | D01 | 21.48 | ||||
| Luật (Thí sinh miền Nam) | C00 | 20.67 | ||||
| Luật (Thí sinh miền Nam) | A01 | 21.73 | ||||
| Luật (Thí sinh miền Nam) | A00 | 22.97 | ||||
| 18 | Trường Đại Học Công nghệ Kỹ thuật TP HCM | Luật (đào tạo bằng tiếng Việt) | C00; X70; D14; D01; X74; X78 | 20.5 | 25.5 | 25.12 |
| 19 | Học Viện Thanh Thiếu Niên Việt Nam | Luật | D01; C00; X74; A00; D10 | 20 | 24.8 | 24 |
| Luật (Cơ sở TPHCM) | D01; C00; X74; A00; D10 | 20 | 17.5 | |||
| 20 | Trường Đại Học Luật TPHCM | Luật | D01; D03; D04; D06; X78; X86; X90; X98; D11; D53; D54; D55; D12; D48; D49; D50; D14; D63; D64; D65; D15; D43; D44; D45; X25; X33; X37; X45; A01; D28; D29; D30; D07; D23; D24; D25; D09; D38; D39; D40; D10; D18; D19; D20 | 20 | 21.54 | 24.27 |
| Luật | C00 | 20.5 | 24.94 | 27.27 | ||
| Luật - Phân hiệu tại tỉnh Quảng Trị | C00 | 20.5 | ||||
| Luật - Phân hiệu tại tỉnh Quảng Trị | D01; D03; D04; D06; X78; X86; X90; X98; D11; D53; D54; D55; D12; D48; D49; D50; D14; D63; D64; D65; D15; D43; D44; D45; X25; X33; X37; X45; A01; D28; D29; D30; D07; D23; D24; D25; D09; D38; D39; D40; D10; D18; D19; D20 | 20 | ||||
| 21 | Trường Đại Học Nha Trang | Luật (02 chuyên ngành: Luật; Luật kinh tế) | C00 | 27.06 | ||
| Luật (02 chuyên ngành: Luật; Luật kinh tế) | C04 | 26.45 | 25.47 | |||
| Luật (02 chuyên ngành: Luật; Luật kinh tế) | C03 | 27.57 | 25.47 | |||
| Luật (02 chuyên ngành: Luật; Luật kinh tế) | X01 | 26.06 | 25.47 | |||
| Luật (02 chuyên ngành: Luật; Luật kinh tế) | D01 | 26.59 | 25.47 | 21 | ||
| 22 | Trường Đại Học Hải Phòng | Luật | A00; C03; C04; D01; X01 | 21.75 | 24.5 | |
| 23 | Trường Đại Học Mở Hà Nội | Luật | D01; C01; C00; X01 | 21.5 | 25 | 23.77 |
| 24 | Trường Đại Học Công Đoàn | Luật | C00; C03; C07; D01; D14; X70; X71 | 20.5 | 25.25 | 26.38 |
| 25 | Trường Đại Học Vinh | Luật | D01 | 20 | 18 | |
| Luật | C00 | 20 | 21.5 | 18 | ||
| 26 | Học Viện Hành Chính và Quản trị công | Luật (Cơ sở Đắk Lắk) | A00; C04; D01 | 20 | ||
| Luật (Cơ sở Đắk Lắk) | C00 | 21 | ||||
| Luật (Cơ sở Đà Nẵng) | C00 | 22 | ||||
| Luật (Cơ sở Đà Nẵng) | A00; C01; D01 | 21 | ||||
| Chuyên ngành Thanh tra thuộc ngành Luật (Cơ sở HCM) | C03; C04; D01; D10 | 22.9 | ||||
| Luật | A00; A01; C04; D01 | 23.9 | ||||
| 27 | Trường Đại Học Đồng Tháp | Luật | C00; C03; C04; X01; D01 | 21.7 | 23.94 | 24.21 |
| 28 | Trường Đại Học Quy Nhơn | Luật | D01; D11; D14; X01; X70; C00 | 20.6 | 23.58 | 23.65 |
| 29 | Trường Đại Học Hà Tĩnh | Luật | C01; C02; C03; C04; C14; D01; X01 | 20 | 18 | 15 |
| 30 | Trường Đại học Tài Nguyên và Môi Trường Hà Nội | Luật | A00; A01; C00; D01; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X17; X70 | 20 | 25.5 | 25.45 |
| 31 | Trường Đại Học Ngân Hàng TPHCM | Luật | A01; A03; D07; D09 | 20 | 19.55 | |
| 32 | Trường Đại học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần Thơ | Luật | C00; C03; D01; D14; D15; X70; X74; X78 | 20.79 | ||
| 33 | Đại Học Trà Vinh | Luật | A00; A01; C00; D01; X70; X78; X25 | 20 | 16.77 | 15 |
| 34 | Học viện cán bộ TPHCM | Luật | A00; A01; A07; C00; C03; C04; D01; D07; D09; D10; D15; X01 | 24.8 | 24 | 25 |
| 35 | Trường Đại Học Mở TPHCM | Luật | D01; C03; X01; X70; D14; X78; C00; X02; X79; X87; X95; X99 | 23.85 | 24.7 | 24.75 |
| 36 | Trường Đại học Công nghệ Giao thông vận tải | Luật | C00; C03; C04; D01; X01; X25 | 22.75 | 24 | 20 |
| 37 | Trường Đại học Công nghệ kỹ thuật Vĩnh Long | Luật | C00; C03; D01; C14; X03; X01; X17; X18; X23; X53; X54; X70; X72; X74; X78 | 20 | ||
| 38 | Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | Luật | A00; A01; C00; D01 | 20 | 17 | 15 |
| 39 | Đại Học Duy Tân | Luật | C00; D01; C03; C04; D14; D15 | 20 | 15 | 16 |
| 40 | Trường Đại học Nam Cần Thơ | Luật | C00; C03; C04; D01; D14; D15; X17; X26; Y07 | 20 | 15 | 16 |
| 41 | Trường Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Luật | A00; A01; A08; C00; C03; C04; C14; C20; D01; D09; D10; D15 | 15 | 15 | 15 |
| 42 | Trường Đại học Tân Tạo | Luật (Mới) | ||||
| 43 | Trường Đại Học Cửu Long | Luật | A00; A01; C00; C03; C07; D01; X02; X17; X21 | 20 | 15 | 15 |
| 44 | Trường Đại Học Văn Lang | Luật | D01; D09; D10; X25; D14; D15; C00 | 20 | 15 | 16 |
| 45 | Trường Đại Học Đại Nam | Luật | (Toán; 2 môn bất kì); (Văn | 20 | ||
| 46 | Trường Đại Học Võ Trường Toản | Luật | A00; A02; D01 | 20 | 15 | |
| 47 | Trường Đại Học Thủy Lợi (Cơ sở 2) | Luật | C00; C03; C04; D01; D14; D15; X01 | 20 | 20.5 | |
| 48 | Trường Đại học Sao Đỏ | Luật | C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D15; D66; X01; X02; X70; X74; X78 | 20 | 18 | |
| 49 | Trường Đại Học Tây Đô | Luật | C00; D14; D84; D66; D01; X25; X78 | 20 | ||
| 50 | Trường Đại học Công Nghệ TPHCM | Luật | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 | 20 | 15 | 17 |
| 51 | Trường Đại Học Lạc Hồng | Luật | D01; X01; X03; X04; Y08; Y09; C03; C04 | 20 | 15.1 | 18.75 |
| 52 | Trường Đại Học Thành Đông | Luật | A00; A01; A09; C00; C19; C20; D01; D14 | 20 | 14 | |
| 53 | Trường Đại học Luật Huế | Luật | A00; C00; C19; X70; C20; X74; D01; D14; D66; X78 | 20 | 22 | 21 |
| 54 | Trường Đại học Thành Đô | Luật | A00; A01; C03; C00; D01; D09 | 20 | 16 | 17 |
| 55 | Trường Đại Học Bình Dương | Luật | A00; A09; C00; C03; C04; C14; D01; D16; D20; D21 | 20 | 15 | 15 |
| 56 | Trường Đại Học Bà Rịa – Vũng Tàu | Luật | A00; A01; D30; D28; AH3; D01; D04; D06; DD2; X02; X03; D09; D40; D38; AH5; X19; X20; D10; D20; D18; AH1; X23; X24; X28; C00; D14; D65; D63; DH5; X70; X72; X73; D15; D45; D43; DH1; X74; X76; X80 | 20 | 15 | 15 |
| 57 | Trường Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình Dương | Luật | A03; C00; C03; C07; C14; D01; D09; D10; D14; D15; D84 | 20 | 14 | 14 |
| 58 | Trường Đại Học Kinh Tế Tài Chính TPHCM | Luật | C01; C03; C04; D01; X01; X02 | 20 | 16 | 17 |
| 59 | Trường Đại Học Tiền Giang | Luật | D01; C04; C03; X21; X01; C00; X74; X70; D14; D15; X78; D11; A00 | 20 | 18 | 20.5 |
| 60 | Trường Đại Học Ngoại Ngữ Tin Học TPHCM | Luật | A01; C00; D01; D09; D14; D15; X25; X78 | 20 | 15 | 15 |
| 61 | Trường Đại Học Văn Hiến | Luật | A00; A01; A03; C03; C04; C07; X17; X70 | 20 | 15 | 16.2 |
| 62 | Trường Đại Học Hoa Sen | Luật | A00; A01; B03; C00; C01; C02; C03; C04; D01; D09; X01; X02; X03; X04 | 20 | ||
| 63 | Trường Đại Học Phan Thiết | Luật | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01; X26 | 20 | 18 | 15 |
| 64 | Trường Đại Học Thái Bình | Luật | C00; C03; C04; C14; D01; D14; D15; X01; X02; X70; X78 | 20 | 16 | 17.5 |
| 65 | Trường Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Luật | A07; A08; A09; C00; C03; C04; C07; C09; C10; C11; C12; C13; C14; C16; C17; C18; C19; C20; D01; D09; D10; D11; D12; D13; D14; D15; D66; D84; X01; X02; X17; X18; X21; X22; X25; X26; X53; X58; X59; X62; X63; X66; X67; X70; X71; X74; X75; X78; X79; Y07 | 20 | 18 | 16 |
| 66 | Trường Đại Học Hồng Đức | Luật | C00; C03; C07; X70; D14 | 20 | 18 | 16 |
| Luật | C00; C03; C07; X70; D14 | 20 | ||||
| 67 | Trường Đại Học Công Nghệ và Quản Lý Hữu Nghị | Luật | X25; C00; D01; D14; X18; X22; C03; C04 | 20 | ||
| 68 | Trường Đại Học Thái Bình Dương | Luật | A07; C00; C20; D14 | 20 | 18 | 15 |
| 69 | Trường Đại học Hùng Vương TPHCM | Luật | A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; B00; B01; B02; B03; B08; C00; C01; C02; C03; C04; C05; C06; C07; C08; C09; C10; C11; C12; C13; D01; D07; D09; D10; D11; D12; D13; D14; D15; D66; X01; X03; X04; X05; X07; X08; X09; X11; X12; X13; X15; X16; X17; X19 | 20 | 18 | 15 |
| 70 | Trường Đại Học Kinh tế công nghệ Thái Nguyên | Luật | C00; D01; D07; D15; X05; X25 | 20 | 15 | |
| 71 | Trường Đại Học Gia Định | Luật | C00; C01; C03; C14; A01; D01; D14; D15; X26 | 20 | 15 | 15 |
| 72 | Trường Đại Học Đà Lạt | Luật | C00; C03; C20; D01; X01; X02; X70; X78 | 20 | 23 | 22 |
| 73 | Trường Đại học Kiên Giang | Luật | C00; C04; C14; X01; C19; X70; D01; D14; D15; D66; X78 | 20 | 19.2 | 16.5 |
| 74 | Trường Đại Học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh Hóa | Luật | ||||
| 75 | Trường Đại Học Công Nghệ Đông Á | Luật | 17 | |||
Ghi chú: Dữ liệu điểm chuẩn là xét tuyển bằng phương thức tốt nghiệp THPT


