| STT | Tên trường | Tên ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn 2026 | Điểm chuẩn 2025 | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Quản trị kinh doanh | A00; A01; D01; D07 | 26.85 | 27.1 | 27.15 |
| 2 | Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông | Quản trị kinh doanh | A00; A01; D01; X06; X26 | 21.93 | 22.75 | 25.17 |
| 3 | Trường Đại học Thủ Đô Hà Nội | Quản trị kinh doanh | A00; D01; D07; X01 | 22.6 | 22.85 | 26.62 |
| 4 | Đại Học Công Nghiệp Hà Nội | Quản trị kinh doanh | A01; D01; X25 | 19 | 20.25 | 24.31 |
| 5 | Học Viện Phụ Nữ Việt Nam | Quản trị kinh doanh | A01; C03; D14; D15 | 24.02 | 23.93 | 24 |
| Quản trị kinh doanh | A00; C00; D01 | 24.52 | 24.93 | 25 | ||
| 6 | Trường Đại Học Công Thương TPHCM | Quản trị kinh doanh | D01; A01; C01; A00 | 20.5 | 23 | 23 |
| 7 | Học Viện Hàng không Việt Nam | Quản trị kinh doanh: Quản trị Kinh doanh và vận tải hàng không; Quản trị Kinh doanh cảng hàng không; Quản trị Kinh doanh tổng hợp, Quản trị kinh tế không gian, Quản trị kinh doanh quốc tế, Quản trị Kinh doanh cảng hàng không) | (Văn; 2 môn bất kì); (Toán; Anh; 1 môn bất kì) | 21 | ||
| Quản trị nhà hàng khách sạn | (Văn; 2 môn bất kì); (Toán | 23 | ||||
| 8 | Trường Đại Học Hà Nội | Quản trị kinh doanh | D01 | 24.13 | 28.25 | 30.72 |
| 9 | Trường Đại học Thủ Dầu Một | Quản trị kinh doanh** | A00; A01; A02; C01; D01; D07; X01; X02; X03; X09 | 21 | 22.25 | 21.4 |
| 10 | Trường Đại Học Thăng Long | Quản trị kinh doanh | X01; X25 | 18.25 | 20.2 | |
| Quản trị kinh doanh | A00 | 19.25 | 20.2 | 23.61 | ||
| Quản trị kinh doanh | A01; D01; D07 | 18.75 | 19.2 | 23.61 | ||
| 11 | Trường Đại Học Kinh Tế - ĐHQG Hà Nội | Ngành Quản trị kinh doanh | D01; A01; D09; D10; C01; C03; C04; X01 | 24.4 | 33.33 | |
| 12 | Đại Học Cần Thơ | Quản trị kinh doanh | A00; A01; C02; D01 | 22.24 | 21.5 | 24.05 |
| 13 | Trường Đại Học Sài Gòn | Quân trị kinh doanh | A01 | 21.48 | 20.24 | 23.97 |
| Quân trị kinh doanh | D01; (Toán; 2 môn bất kì) | 22.06 | 20.25 | 22.97 | ||
| Quân trị kinh doanh | A00 | 22.47 | 20.93 | |||
| Quân trị kinh doanh | C01 | 22.28 | 21.87 | |||
| Quân trị kinh doanh | D07 | 21.85 | 19.31 | |||
| Quân trị kinh doanh | B00 | 22.76 | 19.72 | |||
| 14 | Trường Đại Học Luật TPHCM | Quản trị kinh doanh | A01; D07; D01; X25; X26; A00 | 17 | 18.72 | 22.56 |
| 15 | Trường Đại Học Nha Trang | Quản trị kinh doanh | X02 | 24.88 | 22.64 | |
| Quản trị kinh doanh | X01 | 20.18 | 22.64 | |||
| Quản trị kinh doanh | C04 | 23.97 | 22.64 | |||
| Quản trị kinh doanh | D01 | 24 | 22.64 | 21 | ||
| 16 | Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông (Cơ sở TP.HCM) | Quản trị kinh doanh | A00; A01; D01; X06; X26 | 16.6 | 17.2 | 18.4 |
| 17 | Trường Đại Học Hùng Vương | Quản trị kinh doanh | D01; X01; X25; X53 | 19.5 | 20 | 18 |
| 18 | Học Viện Chính Sách và Phát Triển | Quản trị kinh doanh | A01; D01; D07; X25 | 20.57 | 22.3 | 24.68 |
| 19 | Trường Đại Học Mở Hà Nội | Quản trị kinh doanh | A00; A01; D01; X26 | 19.5 | 20.136 | 23.52 |
| 20 | Trường Đại Học Công Đoàn | Quản trị kinh doanh | A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26 | 15.5 | 18.75 | 22.8 |
| 21 | Trường Đại Học Vinh | Quản trị kinh doanh | C01 | 21.25 | 21 | |
| Quản trị kinh doanh | D01 | 20.75 | 21 | 19 | ||
| 22 | Trường Đại Học Đồng Tháp | Quản trị kinh doanh | X01; A00; D10; D01; A01 | 17.7 | 17.08 | 16.5 |
| 23 | Trường Đại Học Tây Nguyên | Quản trị kinh doanh | D01; A01; D07; D09; X25 | 19.25 | 20.96 | 18.35 |
| 24 | Trường Đại Học Quy Nhơn | Quản trị kinh doanh | D01; A01; D07; X26; X25; D09; D10 | 19.25 | 21.7 | 17 |
| 25 | Trường Đại Học Hạ Long | Quản trị kinh doanh | A00; A01; D10; X21; X01; C01; C04; D01 | 15 | 16 | 15 |
| 26 | Trường Đại Học Hải Dương | Quản trị kinh doanh | A00; A01; C01; C04; C14; D01; C02; C03; X01 | 15 | 15 | 15 |
| 27 | Trường Đại Học Quảng Bình | Quản trị kinh doanh | A01; A03; D01; D10; X01 | 15 | 15.36 | 15 |
| 28 | Trường Đại Học Phạm Văn Đồng | Quản trị kinh doanh | A00; A01; B00; B03; C00; C01; C02; C03; D01; D07; D14; D15; X01; X05; X06; X09; X25; X70; X74; X78 | 15 | 15 | 15 |
| 29 | Trường Đại học Tài Nguyên và Môi Trường Hà Nội | Quản trị kinh doanh | A00; A01; B03; C00; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X03; X04 | 22.85 | 26 | 25.75 |
| 30 | Trường Đại Học Ngân Hàng TPHCM | Quản trị kinh doanh | A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X26 | 22.77 | 22.86 | 24.8 |
| 31 | Trường Đại Học Bạc Liêu | Quản trị kinh doanh | A00; A01; B03; C01; C02; C03; C04; D01; X01 | 15 | 15 | 15 |
| 32 | Trường Đại Học Quảng Nam | Quản trị kinh doanh | A01; D01; X21; X25 | 15 | 14 | 14 |
| 33 | Trường Đại Học Phú Yên | Quản trị kinh doanh | A01; D01; D09; X25 | 15 | 15 | |
| 34 | Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng tại Kon Tum | Quản trị kinh doanh | X01; X74; C00; D14; C03; C04 | 15 | 15 | 15 |
| 35 | Đại Học Trà Vinh | Quản trị kinh doanh | A00; A01; A08; D01; X02; X25; X27 | 15 | 15 | 15 |
| 36 | Trường Đại Học Nông Lâm TPHCM | Quản trị kinh doanh | A00; A01; D01; X01; X02; X25 | 21.3 | 22.75 | |
| 37 | Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên | Quản trị kinh doanh | D01; C01; C04; X01; C02; C03; B03; X02; X03; X04 | 17 | 15 | 16 |
| 38 | Trường Đại Học Mở TPHCM | Quản trị kinh doanh | A00; A01; X06; D07; X10; D08; X26; C01; C02; B03; D01; X02 | 23 | 20.6 | 20.75 |
| 39 | Trường Đại Học Mỏ Địa Chất | Quản trị kinh doanh | D01; C01; C04; X01; X02; C03; D04; C02 | 22.6 | 23 | 23.75 |
| 40 | Trường Đại Học Điện Lực | Quản trị kinh doanh | A00; A01; D01; D07 | 21.25 | 21.5 | 22.35 |
| 41 | Trường Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng | Quản trị kinh doanh | A00; A01; B00; D01; X06; X07; X26; X27 | 16.5 | ||
| 42 | Trường Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội | Quản trị kinh doanh | A00; A01; C04; D01; D09; D10; X17; X25 | 15 | 17 | 22.5 |
| 43 | Trường Đại học Khánh Hòa | Quản trị kinh doanh | A01; D01; D07; D08; D09; D10; X25; X26 | 15 | 18.15 | 16.2 |
| 44 | Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | Quản trị kinh doanh | C01; C02; C03; C04; D01; C14 | 15 | 15 | 15 |
| 45 | Trường Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế | Quản trị kinh doanh | A00; A01; C03; D01; D03; D07; D09; D10; X01; X26 | 18 | 16 | 19 |
| 46 | Trường Du Lịch - Đại Học Huế | Quản trị kinh doanh | A01; B08; D01; D07; D08; D09; D10; D84; X25; X26; X27; X28 | 16.5 | 19.5 | 17 |
| 47 | Trường Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông Thái Nguyên | Quản trị kinh doanh số | (Toán; 2 môn bất kì) | 20.5 | ||
| 48 | Trường Đại học Nam Cần Thơ | Quản trị kinh doanh | A00; A01; C03; C04; D01; D10; X17; X26; D14 | 15 | 15 | 16 |
| 49 | Trường Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Quản trị kinh doanh | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01; X26 | 15 | 15 | 15 |
| 50 | Trường Đại học Tân Tạo | Quản trị kinh doanh | ||||
| 51 | Trường Đại Học Cửu Long | Quản trị kinh doanh | A00; A01; A03; C03; C04; D01; X02; X17; X21 | 15 | 15 | 15 |
| 52 | Trường Đại Học Văn Lang | Quản trị Kinh doanh | A00; A01; C01; D01; X25; D10; D07 | 20 | 15 | 16 |
| 53 | Trường Đại Học Phan Châu Trinh | Quản trị bệnh viện | A00; C01; C02; C14; D01 | 15 | 15 | 16 |
| 54 | Trường Đại Học Hòa Bình | Quản trị kinh doanh | A00; A01; D01; A10; C01; A0T; C04; C14 | 15 | 15 | 17 |
| 55 | Trường Đại Học Đại Nam | Quản trị kinh doanh | (Toán; 2 môn bất kì); (Văn | 15 | ||
| 56 | Trường Đại Học Võ Trường Toản | Quản trị kinh doanh | A00; A02; D01 | 15 | 15 | |
| 57 | Trường Đại Học Việt Đức | Quản trị Kinh doanh (BBA) | A00; A01; C01; A02; A04; X05; A03; X06; X08; X07; D26; D29; D27; D28; D30; AH3; D07; B00; C02; A05; A06; X09; X11; X12; X10; D21; D24; D22; D23; D25; AH2; D01; C04; X01; C03; B03; X02; X03; X04; D08; D31; D32; D33; D34; D35; AH4; X25; X41; X33; X29; X45 | 19 | 20 | 20 |
| 58 | Trường Đại học Sao Đỏ | Quản trị kinh doanh | A00; A01; A07; A09; B00; C01; C02; C03; C04; C14; D01; D07; X01; X02; X03; X04; X21 | 15 | 15 | 16 |
| 59 | Trường Đại Học Tây Đô | Quản trị kinh doanh | A00; A01; D01; C04; X26; X02; X06 | 15 | 15 | 15 |
| 60 | Trường Đại học Công Nghệ TPHCM | Quản trị kinh doanh | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 | 15 | 15 | 20 |
| 61 | Trường Đại Học Đông Đô | Quản trị kinh doanh | A00; A01; A03; C00; C01; C03; C04; C14; D01; X02; X03; X05; X06; X26; X27 | 15 | 14 | 15 |
| 62 | Trường Đại Học Lạc Hồng | Quản trị kinh doanh | D01; X01; X03; X04; Y08; Y09; C03; C04 | 15 | 15 | 15 |
| 63 | Trường Đại Học Thành Đông | Quản trị kinh doanh | A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D07 | 15 | 14 | |
| 64 | Trường Đại Học Yersin Đà Lạt | Quản trị kinh doanh | A00; A01; C01; C04; D01; D07; X02; X25 | 15 | 15.5 | 17 |
| 65 | Trường Đại học Thành Đô | Quản trị Kinh doanh | A00; A01; C03; C00; D01; D09 | 16.5 | 16 | 17 |
| 66 | Trường Đại Học Bình Dương | Quản trị Kinh doanh | A00; A09; C01; C03; C04; C14; D01; D16; D20; D21 | 15 | 15 | 15 |
| 67 | Trường Đại Học Lương Thế Vinh | Quản trị kinh doanh | A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; B00; B01; B02; B03; B08; C01; C02; C03; C04; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D07; D08; D09; D10; D11; D12; D13; D14; D15; D16; D18; D19; D20; D21; D22; D23; D24; D25; D26; D27; D28; D29; D30; D31; D32; D33; D34; D35 | 15 | 15 | 15 |
| 68 | Trường Đại Học Bà Rịa – Vũng Tàu | Quản trị kinh doanh | A00; A01; D30; D28; AH3; D01; D04; D06; DD2; X02; X03; D09; D40; D38; AH5; X19; X20; D10; D20; D18; AH1; X23; X24; X28; C00; D14; D65; D63; DH5; X70; X72; X73; D15; D45; D43; DH1; X74; X76; X80 | 15 | 15 | 15 |
| 69 | Trường Đại học Công nghệ Miền Đông | Quản trị kinh doanh | ||||
| 70 | Trường Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình Dương | Quản trị kinh doanh | A00; A01; C01; C14; D01; D07; D10; D84; X03; X26; Y08 | 15 | 14 | 14 |
| 71 | Trường Đại Học Kinh Tế Tài Chính TPHCM | Quản trị kinh doanh | C01; C03; C04; D01; X01; X02 | 15 | 16 | 17 |
| 72 | Trường Đại Học Tiền Giang | Quản trị kinh doanh | X21; C03; A00; X01; C04; C01; C02; D01; D10; A01; X17; A07; B00 | 15 | 15 | 16 |
| 73 | Trường Đại Học Ngoại Ngữ Tin Học TPHCM | Quản trị kinh doanh | A01; D01; D07; D11; D14; X25; X26; X27 | 15 | 15 | 20 |
| 74 | Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vinh | Quản trị kinh doanh | D01; D07 | 15 | 16 | 18 |
| Quản trị kinh doanh | A00; A01; B00; C03; X01; X02 | 15 | 16 | 18 | ||
| 75 | Trường Đại học Nghệ An | Quản trị kinh doanh | A00; A01; C03; D01 | 16 | ||
| 76 | Trường Đại Học Lâm nghiệp | Quản trị kinh doanh (Quản trị doanh nghiệp, quản trị Logistics; Marketing số) | D01; A01; X26; X01; C00; X78; D15; D14; X74 | 15 | 15.2 | 16.6 |
| 77 | Trường Đại Học Văn Hiến | Quản trị kinh doanh | A00; A01; A03; A04; A07; C04; D01; D09 | 15 | 15 | 15.05 |
| 78 | Trường Đại Học Quang Trung | Quản trị kinh doanh; Quản trị kinh doanh định hướng Trà học | ||||
| 79 | Trường Đại Học Hoa Sen | Quản trị kinh doanh | A00; B03; C00; C01; C02; C03; C04; D01; X01; A01; X02; X03; X04 | 15 | ||
| 80 | Trường Đại Học Phan Thiết | Quản trị Kinh doanh | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01; X26: | 15 | 15 | 15 |
| 81 | Trường Đại Học Trưng Vương | Quản trị kinh doanh | A00; A01; A07; D01; C01; C03; C14; C20 | 15 | 16 | 16 |
| 82 | Trường Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Quản trị kinh doanh | A00; A01; A07; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03; X21 | 15 | 17.33 | 15 |
| 83 | Trường Đại Học Quốc Tế Miền Đông | Quản trị kinh doanh | A00; A01; X05; X06; A07; B00; C01; C02; C03; C04; X01; D01; X02; D07; D09; D10; X25; X26 | 15 | 15 | 15 |
| 84 | Trường Đại Học Thái Bình | Quản trị kinh doanh | A00; C14; C03; C04; D01; X01; X02; X25; X26 | 15 | 16 | 18 |
| 85 | Trường Đại Học Hồng Đức | Quản trị kinh doanh | C01 | 18 | 16.25 | |
| Quản trị kinh doanh | D01; C03; C04; X01 | 17.5 | 18 | 16 | ||
| 86 | Trường Đại Học Đồng Nai | Quản trị kinh doanh | A00; A01; C01; C02; D01; D07; X01; X02 | 22.3 | 16 | 18.5 |
| 87 | Phân hiệu Đại Học Lâm nghiệp tại Đồng Nai | Quản trị kinh doanh | A00; A07; D01; C03; C04; X01; X02; C00 | 15 | 16 | 16 |
| 88 | Trường Đại học Tài Nguyên và Môi Trường TPHCM | Quản trị kinh doanh | B03; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02 | 19 | 17.5 | 18 |
| 89 | Trường Đại Học Nguyễn Trãi | Quản trị kinh doanh | A00; A01; D07; D10; X25; X26; C01; C04; D01 | 15 | 15 | 18 |
| 90 | Trường Đại học Công nghiệp và Thương mại Hà Nội | Quản trị kinh doanh | A00; A01; B00; C01; C03; C04; D01; D07; X01; X03; X23 | 16 | 15 | |
| 91 | Trường Đại Học Công Nghiệp Việt Trì | Quản trị kinh doanh | D01; X56; D10; X70; C00; X74; X75; X78; D14 | 15 | 15 | 16 |
| 92 | Khoa Quốc Tế - Đại Học Thái Nguyên | Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo TA) | A00; A01; D01; D04; D07; D10; D15; C00; C01; C03; C14; X01; X70 | 19 | ||
| 93 | Trường Đại học Quốc Tế Sài Gòn | Quản trị kinh doanh | A00; A01; A07; D01; X01; X02 | 15 | 15 | 17 |
| 94 | Trường Đại học Intracom | Quản trị kinh doanh | A00; A01; C03; D07; D01; X26; C14; C19; C20 | 15 | 15 | |
| 95 | Trường Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long An | Quản trị Kinh doanh | A01; B03; D13; X74 | 15 | 15 | 15 |
| 96 | Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Nam Định | Quản trị kinh doanh | A00; A01; AH2; AH3; B00; C01; C03; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D07; D21; D22; D23; D24; D25; D26; D27; D28; D29; D30; DD2; X02; X03; X07 | 16 | 14 | 16 |
| 97 | Trường Đại học Quản lý và công nghệ TPHCM | Quản trị kinh doanh | A00; A01; AH3; AH4; B04; B08; C00; C01; C02; C03; C04; D01; D02; D03; D06; D14; D28; D29; D30; D33; D34; D35; D63; D64; D65; DH3; DH5 | 15 | 15 | 15 |
| 98 | Trường Đại Học Công Nghệ và Quản Lý Hữu Nghị | Quản trị kinh doanh | X25; X02; D01; X53; X18; X22; C03; D07 | 15 | ||
| 99 | Trường Đại Học Thái Bình Dương | Quản trị Kinh doanh | A00; A09; A01; D29; D30; C19; D01; D03; D04; DD2; D07; D24; D25; X02; X03; X26 | 15 | 15 | 15 |
| 100 | Trường Đại học Hùng Vương TPHCM | Quản trị kinh doanh | A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; B00; B01; B02; B03; B08; C00; C01; C02; C03; C04; C05; C06; C07; C08; C09; C10; C11; C12; C13; D01; D07; D09; D10; D11; D12; D13; D14; D15; D66; X01; X03; X04; X05; X07; X08; X09; X11; X12; X13; X15; X16; X17; X19 | 15 | 15 | 15 |
| 101 | Trường Đại Học Phú Xuân | Quản trị kinh doanh | A00; A01; D01; D09; D10; D45; D65; X01; X25; X37 | 15 | 15 | |
| 102 | Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng | Quản trị kinh doanh | Toán; 2 môn bất kì | 18.5 | ||
| 103 | Trường Đại Học Công Nghiệp Việt - Hung | Quản trị kinh doanh | A07; A08; A09; A10; C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D13; D14; D84 | 15.35 | 16 | 15 |
| 104 | Phân hiệu Đại học Lâm nghiệp tỉnh Gia Lai | Quản trị kinh doanh | ||||
| 105 | Trường Đại học Tài Chính - Marketing - Phân hiệu Quảng Ngãi | Quản trị kinh doanh | C01; C02; C03; C04; X01; D01; A00; A03; A04; X05; A01; A05; A06; X09; D07; A07; X17; D09; X21; D10; X25 | 16 | 16 | 15 |
| 106 | Trường Đại Học Gia Định | Quản trị Kinh doanh | D01; X26 | 15 | 15 | 15 |
| 107 | Trường Đại Học Công Nghiệp Quảng Ninh | Quản trị kinh doanh | A00; A01; A07; C01; C03; C04; C14; D01; D04; D09; D14; D15; D30; D40; X17; X21 | 15 | 15 | 15 |
| 108 | Trường Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Quản trị kinh doanh | (Toán; 2 môn bất kì); (Văn | 15 | ||
| 109 | Trường Đại học Nông Lâm Bắc Giang | Quản trị kinh doanh | A00; A01; D01; X02; X01; C03; C04; A07 | 15 | 15 | |
| 110 | Trường Đại Học Tây Bắc | Quản trị kinh doanh | A00; A01; A02; D01; X06; X09; X26; X56 | 15 | 15 | 15 |
| 111 | Trường Đại Học Đà Lạt | Quản trị Kinh doanh | A00; A01; C01; D01; D96; X01; X02; X05; X25; X26 | 19 | 21 | 18 |
| 112 | Trường Đại học Kiên Giang | Quản trị kinh doanh | A00; A01; B03; C01; C02; C03; C04; C14; X01; D01; D07 | 15 | 15.5 | 14.95 |
| 113 | Trường Đại Học Hoa Lư | Quản trị kinh doanh | A00; A01; A10; C01; D01; C03; C04 | 17.75 | 16 | 16 |
| 114 | Trường Đại Học Công Nghệ Đông Á | Quản trị kinh doanh | 17 | |||
Ghi chú: Dữ liệu điểm chuẩn là xét tuyển bằng phương thức tốt nghiệp THPT


