| STT | Tên trường | Tên ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn 2026 | Điểm chuẩn 2025 | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Quản trị công nghiệp sáng tạo | A00; A01; D01; D07 | 24.08 | ||
| 2 | Trường Đại Học Sư Phạm TPHCM | Du lịch | D15 | 20.85 | 26.39 | |
| Du lịch | D01 | 21.6 | 27.39 | 25.25 | ||
| Du lịch | C00; D14 | 21.1 | 26.39 | 25.25 | ||
| Du lịch (CS Gia Lai) | ||||||
| 3 | Đại Học Công Nghiệp Hà Nội | Du lịch | D01; D14; D15 | 17 | 21.85 | 22.4 |
| Du lịch (CTĐT bằng tiếng Anh) | ||||||
| 4 | Trường Đại Học Công Thương TPHCM | Du lịch | D01; C03; D15; C00 | 21.75 | 24 | |
| 5 | Đại Học Phenikaa | Du Lịch (Định Hướng Quản Trị Du Lịch) | A00; C03; C04; D01; D09; D10; D84; X25; X79 | 18 | 19 | 21 |
| 6 | Trường Đại học Thủ Dầu Một | Du lịch | C00; C03; C04; C07; D01; D14; D15; X01; X70; X74 | 21.5 | 22.75 | 21 |
| 7 | Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam | Du lịch | A00; A01; A07; B08; C02; C03; C04; D01; X01; X03; X04 | 21.3 | ||
| 8 | Đại Học Cần Thơ | Du lịch | C00; D01; D14; D15 | 24.88 | 26.73 | 26.8 |
| Du lịch - CS Hậu Giang | C00; D01; D14; D15 | 21.85 | 25.5 | 25.5 | ||
| 9 | Trường Đại Học Sài Gòn | Du lịch | D01; (Văn; 2 môn bất kì) | 24.58 | 21.95 | 25.81 |
| Du lịch | C01 | 24.8 | 23.57 | |||
| Du lịch | C00 | 22.82 | 25.81 | |||
| 10 | Trường Đại Học Văn Hóa TPHCM | Du lịch | C00; C03; C04; D01; D04; D10; D14; D15; X01; X17; X21; X22; X25; X78 | 23.5 | 26 | 26.75 |
| 11 | Trường Đại Học Hùng Vương | Du lịch | C00; D01; X70; X74 | 21.25 | 18.5 | |
| 12 | Trường Đại Học Công Đoàn | Du lịch | A01; D01; D11; D12; D14; D15; X79 | 19.8 | 24 | 24.63 |
| 13 | Trường Đại Học Sư Phạm Nghệ Thuật Trung Ương | Du lịch | C00; C03; C04; D01 | 23.3 | 19 | 20 |
| 14 | Trường Đại Học Hạ Long | Du lịch (Du lịch và dịch vụ hàng không). | D01; D14; D15; C00; C04; X78; A01; D07 | 15 | 17 | |
| 15 | Trường Đại Học Phú Yên | Du lịch | C00; C03; D14; X70 | 16.35 | 15 | |
| 16 | Trường Đại Học Mở TPHCM | Du lịch | A00; A01; X06; D01; C03; D09; C04; D10; X27; X56; X26 | 24 | 21.75 | 23.4 |
| 17 | Trường Đại Học Mỏ Địa Chất | Du lịch địa chất | C01; C02; C03; C04; D01; X02; X01 | 21.5 | 20 | 20 |
| 18 | Trường Đại học Công nghệ kỹ thuật Vĩnh Long | Du lịch (Đào tạo kỹ sư/cử nhân làm việc Nhật Bản) | C00; C03; C19; D01; C14; C04; D15; X01; X02; X76; X78; Y08; Y10; X70; X72 | 15 | ||
| Du lịch | C00; C03; C19; D01; C14; C04; D15; X01; X02; X70X72; X76; X78; Y08; Y10 | 15 | ||||
| 19 | Trường Đại học Khánh Hòa | Du lịch | D01; D14; D15; D11; D12; D13 | 15 | 20.45 | 15.1 |
| 20 | Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | Du lịch | A07; C00; C03; C04; D01; D14; D15 | 15 | 15 | 15 |
| 21 | Trường Du Lịch - Đại Học Huế | Du lịch | C00; C01; C02; C04; C14; C19; C20; D01; D14; D15; D66; X01; X70; X74; X78 | 20.5 | 19.5 | 17 |
| Du lịch điện tử | A01; B08; D01; D07; D08; D09; D10; D84; X25; X26; X27; X28 | 15 | 15 | 17 | ||
| 22 | Đại Học Duy Tân | Du lịch | A01; C00; D01; C03; C04; X01 | 15 | 15 | 16 |
| 23 | Trường Đại Học Văn Lang | Du lịch | D01; D14; D15; D09; D10; X26 | 15 | 15 | 16 |
| 24 | Trường Đại Học Tây Đô | Du lịch | A00; A01; D01; C04; C00; D07; A07; D14; D15; X21; X01; X25 | 15 | 15 | 15 |
| 25 | Trường Đại Học Tiền Giang | Du lịch | D01; C00; C04; C03; C01; C02; C05; X01; X70; X74; X78; D11; D15 | 15 | 15 | 15 |
| 26 | Trường Đại Học Lâm nghiệp | Du lịch sinh thái | D01; C01; C04; C03; A07; C00; D07; D15; D14; X74; X70 | 15 | 16 | 19.5 |
| 27 | Trường Đại Học Văn Hiến | Du lịch | C00; C03; D14; D15; X01; X70; X74; X78 | 15 | 15 | 16.25 |
| 28 | Trường Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Du lịch | A07; A08; A09; C00; C03; C04; C07; C09; C10; C11; C12; C13; C14; C16; C17; C18; C19; C20; D01; D09; D10; D11; D12; D13; D14; D15; D66; D84; X01; X02; X17; X18; X21; X22; X25; X26; X53; X58; X59; X62; X63; X66; X67; X70; X71; X74; X75; X78; X79; Y07 | 17 | 16 | 16 |
| 29 | Trường Đại Học Hồng Đức | Du lịch | C00; C03; C12; X70; D14 | 15 | 16 | 15 |
| Du lịch | C00; C03; C12; X70; D14 | 15 | ||||
| 30 | Trường Đại học Intracom | Du lịch | C00; D01; D15; C04; A10; D14 | 15 | ||
| 31 | Trường Đại Học Thái Bình Dương | Du lịch | A08; C00; C19; D01; D03; D04; DD2; D84 | 15 | 15 | 15 |
| 32 | Trường Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Du lịch | (Toán; 2 môn bất kì); (Văn | 15 | ||
| 33 | Trường Đại học Kiên Giang | Du lịch | B03; C00; C01; C02; C03; C04; C14; X01; D01; D14; D15 | 16 | 18 | 17 |
| 34 | Trường Đại Học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh Hóa | Du lịch | ||||
| 35 | Trường Đại Học Hoa Lư | Du lịch | D01; C03; C04; X01; X70; C00; D14; D15 | 19.1 | 18 | 16 |
Ghi chú: Dữ liệu điểm chuẩn là xét tuyển bằng phương thức tốt nghiệp THPT


