| STT | Tên trường | Tên ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn 2026 | Điểm chuẩn 2025 | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Toán-Tin | A00; A01; B03; C01; C02; X02 | 27.97 | 27.8 | 27.35 |
| 2 | Trường Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà Nội | Toán tin | A00; A01; C01; D07; D08; X26 | 25.69 | 25.5 | 34 |
| 3 | Trường Đại Học Điện Lực | Toán tin | A00; A01; D01; D07; X02; X56 | 19 | 16.5 | |
| 4 | Trường Đại học Công nghệ kỹ thuật Vĩnh Long | Toán tin | A00; C01; D01; X01; X02; X03; X06; X25; X26; X27; C14; X18; X07; X17; X21 | 15 | ||
| 5 | Trường Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Toán tin | A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A10; A11; B00; B01; B02; B03; B04; B08; C01; C02; D01; D07; D08; D09; D10; D84; X02; X05; X06; X09; X10; X13; X14; X18; X22; X25; X26; X53 | 17.97 | 19 | 16.5 |
| Toán tin (CTĐT định hướng giảng dạy) | A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A10; A11; B00; B01; B02; B03; B04; B08; C01; C02; D01; D07; D08; D09; D10; D84; X02; X05; X06; X09; X10; X13; X14; X18; X22; X25; X26; X53 | 20 | ||||
Ghi chú: Dữ liệu điểm chuẩn là xét tuyển bằng phương thức tốt nghiệp THPT


