| STT | Tên trường | Tên ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn 2026 | Điểm chuẩn 2025 | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Toán ứng dụng (dự kiến) | A00; A01; D01; D07 | 25.6 | ||
| 2 | Trường Đại Học Sư Phạm TPHCM | Toán ứng dụng | X06 | 26.69 | 26.17 | |
| Toán ứng dụng | A01 | 25.94 | 26.67 | |||
| Toán ứng dụng | A00 | 26.44 | 26.17 | |||
| 3 | Trường Đại học Thủ Đô Hà Nội | Toán ứng dụng | A00; A01; A02; C01 | 23.62 | 24.44 | 24.68 |
| 4 | Trường Đại Học Giao Thông Vận Tải | Toán ứng dụng (chuyên ngành Toán tin ứng dụng) | A00; A01; D01; C01; X06 | 24.17 | ||
| 5 | Đại Học Cần Thơ | Toán ứng dụng | A00; A01; A02; B00 | 23.8 | 21.77 | 23.23 |
| 6 | Trường Đại Học Sài Gòn | Toán ứng dụng | D07 | 25.27 | 22.92 | |
| Toán ứng dụng | A00; (Toán; 2 môn bất kì) | 25.89 | 24.54 | 24.94 | ||
| Toán ứng dụng | A01 | 24.9 | 23.85 | 23.94 | ||
| Toán ứng dụng | D01 | 25.48 | 23.86 | |||
| Toán ứng dụng | C01 | 25.7 | 25.48 | |||
| Toán ứng dụng | B00 | 26.18 | 23.33 | |||
| 7 | Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2 | Toán ứng dụng | A00; A01; D07; D01 | 17.5 | 24.7 | |
| 8 | Trường Đại Học Quy Nhơn | Toán ứng dụng | A00; A01; D07; X26; D01 | 22.6 | 19.5 | 15 |
| 9 | Trường Đại Học Khoa Học Và Công Nghệ Hà Nội | Toán ứng dụng | A01; A00; B00; D07 | 20.5 | 19.25 | 21.15 |
| 10 | Trường Đại Học Mở TPHCM | Toán Ứng dụng (dự kiến tuyển sinh mới từ năm 2026) | C01; C02; B03; X02; D01 | 22.5 | ||
| 11 | Trường Đại học Sao Đỏ | Toán ứng dụng | A00; A01; A07; A09; B00; C01; C02; C03; C04; C14; D01; D07; X01; X02; X03; X04; X21 | 15 | ||
| 12 | Trường Đại Học Tây Đô | Toán ứng dụng | A00; A01; C04; D01; X02; X06; X26 | 15 | ||
Ghi chú: Dữ liệu điểm chuẩn là xét tuyển bằng phương thức tốt nghiệp THPT


