| STT | Tổ hợp | Môn chi tiết | |
|---|---|---|---|
| 1 | A00 | Toán, Vật lí, Hóa học | Xem chi tiết |
| 2 | B03 | Toán, Ngữ văn, Sinh học | Xem chi tiết |
| 3 | K00 | Toán, Đọc hiểu, Tư duy Khoa học Giải quyết vấn đề | Xem chi tiết |
| 4 | A02 | Toán, Vật lí, Sinh học | Xem chi tiết |
| 5 | B00 | Toán, Hóa học, Sinh học | Xem chi tiết |
| 6 | B08 | Toán, Sinh học, Tiếng Anh | Xem chi tiết |
| 7 | D07 | Toán, Hóa học, Tiếng Anh | Xem chi tiết |
| 8 | D08 | Toán, Sinh học, Tiếng Anh | Xem chi tiết |
| 9 | X14 | Toán, Sinh học, Tin học | Xem chi tiết |
| 10 | X15 | Toán, Sinh học, Công nghệ công nghiệp | Xem chi tiết |
| 11 | A01 | Toán, Vật lí, Tiếng Anh | Xem chi tiết |
| 12 | C01 | Toán, Ngữ Văn, Vật lí | Xem chi tiết |
| 13 | C02 | Toán, Ngữ Văn, Hóa học | Xem chi tiết |
| 14 | X02, K21, TH6, DK, F01, TH3 | Toán, Ngữ văn, Tin học | Xem chi tiết |
| 15 | Q00 | Tư duy định lượng, Tư duy định tính, Khoa học/ Tiếng Anh | Xem chi tiết |


