| STT | Tên trường | Tên ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn 2026 | Điểm chuẩn 2025 | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội | Sinh học | B02; B00; B08; X16 | 19 | 19 | 22 |
| 2 | Trường Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà Nội | Sinh học | A00; A02; B00; B03; B08; D07 | 22 | 20.05 | 23.35 |
| Sinh dược học | A00; A02; B00; B03; B08; D07 | 22.24 | 20.1 | 24.25 | ||
| 3 | Đại Học Cần Thơ | Sinh học | A02; B00; B03; B08 | 21.36 | 19.61 | 15 |
| 4 | Trường Đại Học Đồng Tháp | Sinh học | X14; B00; X16; A02; D08; B03 | 15 | ||
| 5 | Trường Đại Học Đông Á | Quản trị văn phòng | A07; C00; D01; D09; D10; D14; X25; X01; X02; X78 | 15 | ||
| 6 | Trường Đại Học Khoa Học Huế | Sinh học | B00; A02; B08; B03 | 15 | ||
| 7 | Trường Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Sinh học (CTĐT định hướng giảng dạy) | A02; B00; B01; B02; B03; B04; B08; C06; C08; C13; X13; X14; X67 | 20.43 | ||
| 8 | Trường Đại Học Đà Lạt | Sinh học | A00; B00; B01; B03; B08; D07; X10; X14; X28; X57 | 17 | 17 | 17 |
Ghi chú: Dữ liệu điểm chuẩn là xét tuyển bằng phương thức tốt nghiệp THPT


