| STT | Tên trường | Tên ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn 2026 | Điểm chuẩn 2025 | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Học Viện Biên Phòng | Biên phòng (Thí sinh miền Bắc) | C03 | 23.96 | 29.07 | |
| Biên phòng (Thí sinh miền Bắc) | D01 | 23.96 | ||||
| Biên phòng (Quân khu 4) | C03 | 24.68 | 27.65 | |||
| Biên phòng (Quân khu 5) | C03 | 21.75 | 27.76 | |||
| Biên phòng (Quân khu 7) | C03 | 22.75 | 27.26 | |||
| Biên phòng (Quân khu 9) | C03 | 22.5 | 27.65 | |||
| Biên phòng (Quân khu 4) | D01 | 24.68 | ||||
| Biên phòng (Quân khu 5) | D01 | 21.75 | ||||
| Biên phòng (Quân khu 7) | D01 | 22.75 | ||||
| Biên phòng (Quân khu 9) | D01 | 22.5 | ||||
Ghi chú: Dữ liệu điểm chuẩn là xét tuyển bằng phương thức tốt nghiệp THPT


