| STT | Tên trường | Tên ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn 2026 | Điểm chuẩn 2025 | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Trường Sĩ Quan Chính Trị - Đại Học Chính Trị | Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Bắc) | C01 | 24.75 | ||
| Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Bắc) | C03 | 25.25 | 29 | |||
| Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Bắc) | C04 | 24.05 | 29 | |||
| Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Bắc) | D01 | 25.75 | 30.17 | 25.41 | ||
| Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Nam) | C01 | 21.5 | ||||
| Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Nam) | C03 | 22 | 27.99 | |||
| Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Nam) | C04 | 20.8 | 27.99 | |||
| Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Nam) | D01 | 22.5 | 29.16 | 23.2 | ||
Ghi chú: Dữ liệu điểm chuẩn là xét tuyển bằng phương thức tốt nghiệp THPT


