| STT | Tên trường | Tên ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn 2026 | Điểm chuẩn 2025 | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Bảo hiểm | A00; A01; D01; D07 | 25.35 | 24.75 | 26.71 |
| (4) Bảo hiểm tích hợp chứng chỉ ANZIIF | A00; A01; D01; D07 | 25.28 | ||||
| Khoa học tính toán trong Tài chính và Bảo hiểm | A00; A01; D01; D07 | 26.44 | 25.5 | 26.57 | ||
| 2 | Học Viện Tài chính | Tài chính bảo hiểm | A00; A01; D01; D07; X06; X26 | 25.52 | ||
| 3 | Trường Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Bảo hiểm - Cơ sở Ninh Bình | A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01 | 19 | 20.8 | 17.5 |
| Bảo hiểm - Cơ sở Hà Nội | A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01 | 21 | 20.8 | 22 | ||
| 4 | Trường Đại Học Mở Hà Nội | Bảo hiểm | A00; A01; D01 | 18.5 | 18.56 | 20.5 |
| 5 | Trường Đại Học Ngân Hàng TPHCM | Bảo hiểm | A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X26 | 16.1 | ||
| 6 | Trường Đại Học Lao Động – Xã Hội | Bảo hiểm | A01; C04; D01; X25 | 16.5 | ||
| Bảo hiểm - Tài chính | A01; D01; X21; X25 | 16.5 | 14 | 21.75 | ||
| 7 | Trường Đại Học Lao Động – Xã Hội (Cơ sở II) | Bảo hiểm - Tài chính | A01; D01; X21; X25 | 16 | 14 | 20 |
| 8 | Trường Đại Học Mở TPHCM | Bảo hiểm | A00; A01; X06; D07; X10; D08; X26; C01; C02; B03; D01; X02 | 20.5 | 15 | 16 |
Ghi chú: Dữ liệu điểm chuẩn là xét tuyển bằng phương thức tốt nghiệp THPT


