| STT | Tên trường | Tên ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn 2026 | Điểm chuẩn 2025 | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Trường Đại Học Sư Phạm TPHCM | Ngôn ngữ Nga | D01 | 19 | 18.25 | 22 |
| Ngôn ngữ Nga | D02 | 19.75 | 18.25 | 22 | ||
| Ngôn ngữ Nga | X78 | 18.25 | 17.5 | |||
| Ngôn ngữ Nga | D14 | 18.5 | 18 | |||
| 2 | Trường Đại Học Hà Nội | Ngôn ngữ Nga | D01; D02; D03; D10 | 23.73 | 23.67 | 32 |
| 3 | Trường Đại Học Ngoại Ngữ - ĐH Quốc gia Hà Nội | Ngôn ngữ Nga | A01; D01; D07; D08; D14; D15; D02; D42; D62 | 22.15 | 22.6 | 34.24 |
| 4 | Học Viện Khoa Học Quân Sự - Hệ Quân sự | Ngôn ngữ Nga (Thí sinh Nam) | D01; D02 | 26.64 | ||
| Ngôn ngữ Nga (Thí sinh Nữ) | D01; D02 | 27.32 | ||||
| 5 | Trường Đại Học Ngoại Ngữ Huế | Ngôn ngữ Nga | D01; D02; D14; D15; D42; D62 | 15 | 15 | 15 |
| 6 | Trường Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội | Ngôn ngữ Nga | C00; D01; D09; D14; D15; X25; X78 | 15 | 17 | 19 |
Ghi chú: Dữ liệu điểm chuẩn là xét tuyển bằng phương thức tốt nghiệp THPT


