| STT | Tên trường | Tên ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn 2026 | Điểm chuẩn 2025 | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội | Ngôn ngữ Pháp (Tiếng Pháp ứng dụng và giao tiếp quốc tế) | D01; D03 | 22.25 | ||
| 2 | Trường Đại Học Sư Phạm TPHCM | Ngôn ngữ Pháp | D03 | 19.25 | 19 | 22.7 |
| Ngôn ngữ Pháp | D01 | 18.5 | 19 | 22.7 | ||
| 3 | Đại Học Phenikaa | Ngôn Ngữ Pháp | A01; C01; C03; C04; D01; D03; D08; D10; D09; D20; D84; D89; X25; X26; X27; X37 | 18 | 17 | 17 |
| 4 | Trường Đại Học Hà Nội | Ngôn ngữ Pháp | D01; D03 | 25.67 | 27.25 | 32.99 |
| 5 | Trường Đại Học Ngoại Ngữ - ĐH Quốc gia Hà Nội | Ngôn ngữ Pháp | A01; D01; D07; D08; D14; D15; D03; D44; D64 | 21.45 | 23.47 | 34.53 |
| 6 | Đại Học Cần Thơ | Ngôn ngữ Pháp | D01; D03; D14; D64 | 20.15 | 20.6 | 21 |
| 7 | Trường Đại Học Ngoại Ngữ Huế | Ngôn ngữ Pháp | D01; D03; D14; D15; D44; D64 | 15 | 15 | 15 |
| 8 | Trường Đại Học Văn Hiến | Ngôn ngữ Pháp | A01; C00; D01; D11; D14; D15; X70; X74 | 15 | 15 | 16.2 |
Ghi chú: Dữ liệu điểm chuẩn là xét tuyển bằng phương thức tốt nghiệp THPT


