| STT | Tên trường | Tên ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn 2026 | Điểm chuẩn 2025 | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Đại Học Cần Thơ | Chăn nuôi | A00; A02; B00; B08 | 15 | 15 | 15 |
| 2 | Trường Đại Học Hùng Vương | Chăn nuôi | B00; D01; X14; X55 | 18 | 18 | |
| 3 | Trường Đại Học Vinh | Chăn nuôi | C03 | 15 | 16 | |
| Chăn nuôi | B03 | 15 | ||||
| 4 | Trường Đại Học Tây Nguyên | Chăn nuôi | B00; B02; B03; B08; X16 | 15 | 15 | 15 |
| 5 | Trường Đại Học Bạc Liêu | Chăn nuôi | B00; B03; B08; C01; C02; C03; C04; D01; X04 | 15 | 15 | 15 |
| 6 | Trường Đại Học Nông Lâm TPHCM | Chăn nuôi | A00; B00; B03; C02; D07; D08 | 20.8 | 16 | |
| Chăn nuôi (Chương trình nâng cao) | A00; B00; B03; C02; D07; D08 | 20.8 | 16 | |||
| 7 | Trường Đại học Công nghệ kỹ thuật Vĩnh Long | Chăn nuôi | A00; A01; A02; B00; B02; B08; C04; D01; X02; X04; X10; X12; X13; X14; X16 | 15 | ||
| 8 | Trường Đại Học Lâm nghiệp | Chăn nuôi | B00; A00; B03; C02; X02; X03; X04; D01; D10 | 15 | 16.5 | 15 |
| 9 | Phân hiệu Đại Học Lâm nghiệp tại Đồng Nai | Chăn nuôi | A00; B00; C03; C04; D01; X01; X02; X04 | 15 | 15 | 15 |
| 10 | Trường Đại Học Nông Lâm Huế | Chăn nuôi | A00; B00; C04; D01; X04; X12; D07; B08 | 16 | ||
| 11 | Trường Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên | Chăn nuôi thú y | A00; B00; C00; D01; C02; C20; D14; A09; C04; A07 | 16 | 15 | 15 |
| 12 | Trường Đại học Nông Lâm Bắc Giang | Chăn nuôi | A00; A01; B00; D07; B08; X15; X16; C03; C04 | 15 | 15 | 15 |
| 13 | Trường Đại Học Tây Bắc | Chăn nuôi | B00; B03; C03; C04; D01; X03; X13; X21 | 15 | 15 | 15 |
| 14 | Phân Hiệu Đại Học Thái Nguyên Tại Lào Cai | Chăn nuôi | ||||
| 15 | Trường Đại học Kiên Giang | Chăn nuôi | A02; B00; B02; B03; B04; B08; X13; C08; D01 | 15 | 15 | 14.25 |
Ghi chú: Dữ liệu điểm chuẩn là xét tuyển bằng phương thức tốt nghiệp THPT


