| STT | Tên trường | Tên ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn 2026 | Điểm chuẩn 2025 | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Trường Đại Học Hàng Hải Việt Nam | Điện tự động giao thông vận tải | C01 | 21.35 | 20.9 | 21.5 |
| Điện tự động giao thông vận tải | A01 | 20.6 | 20.5 | 21.5 | ||
| Điện tự động giao thông vận tải | A00 | 21.25 | 20.67 | 21.5 | ||
| Điện tự động giao thông vận tải | D01 | 21.1 | 20.5 | 21.5 | ||
| Điện tự động giao thông vận tải | X02 | 21.6 | 20.85 | |||
| Điện tự động giao thông vận tải | C02 | 21.7 | 20.67 | |||
| Điện tử động công nghiệp | C01 | 24.25 | 23.9 | 24.5 | ||
| Điện tử động công nghiệp | A01 | 23.5 | 23.5 | 24.5 | ||
| Điện tử động công nghiệp | A00 | 24.15 | 23.67 | 24.5 | ||
| Điện tử động công nghiệp | D01 | 24 | 23.5 | 24.5 | ||
| Điện tử động công nghiệp | X02 | 24.5 | 23.85 | |||
| Điện tử động công nghiệp | C02 | 24.6 | 23.67 | |||
| Điện tự động công nghiệp (CLC) | C02 | 20.6 | 19.67 | |||
| Điện tự động công nghiệp (CLC) | C01 | 20.25 | 19.9 | 21.5 | ||
| Điện tự động công nghiệp (CLC) | A01 | 19.5 | 19.5 | 21.5 | ||
| Điện tự động công nghiệp (CLC) | A00 | 20.15 | 19.67 | 21.5 | ||
| Điện tự động công nghiệp (CLC) | D01 | 20 | 19.5 | 21.5 | ||
| Điện tự động công nghiệp (CLC) | X02 | 20.5 | 19.85 | |||
Ghi chú: Dữ liệu điểm chuẩn là xét tuyển bằng phương thức tốt nghiệp THPT


