| STT | Tên trường | Tên ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn 2026 | Điểm chuẩn 2025 | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Tin học công nghiệp và Tự động hóa (CT Việt - Pháp PFIEV) | A00; A01; B03; C01; C02; X02 | 28.13 | 27.27 | 26.22 |
| 2 | Đại Học Công Nghiệp Hà Nội | Kỹ thuật sản xuất thông minh | A00; A01; X06; X07 | 23.23 | 22.5 | 22.6 |
| 3 | Trường Đại Học Hàng Hải Việt Nam | Máy & tự động hóa xếp dỡ | C01 | 21.05 | 20.65 | 21.5 |
| Máy & tự động hóa xếp dỡ | A01 | 20.3 | 20.25 | 21.5 | ||
| Máy & tự động hóa xếp dỡ | A00 | 20.95 | 20.42 | 21.5 | ||
| Máy & tự động hóa xếp dỡ | X02 | 21.3 | 20.6 | |||
| Máy & tự động hóa xếp dỡ | D01 | 20.8 | 20.25 | 21.5 | ||
| Máy & tự động hóa xếp dỡ | C02 | 21.4 | 20.42 | |||
| Tự động hóa hệ thống điện | X02 | 23.6 | 22.6 | |||
| Tự động hóa hệ thống điện | C02 | 23.7 | 22.42 | |||
| Tự động hóa hệ thống điện | C01 | 23.35 | 22.65 | 23.5 | ||
| Tự động hóa hệ thống điện | A00 | 23.25 | 22.42 | 23.5 | ||
| Tự động hóa hệ thống điện | A01 | 22.6 | 22.25 | 23.5 | ||
| Tự động hóa hệ thống điện | D01 | 23.1 | 22.25 | 23.5 | ||
| 4 | Trường Quốc Tế - ĐHQG Hà Nội | Tự động hóa và Tin học | A00; A01; D01; D07; C01; X02; X26 | 19 | 19.5 | 21.5 |
| 5 | Trường Đại Học Đông Á | Thương mại điện tử | A00; A01; A07; C03; D01; D10; X01; X02; X17; X21 | 15 | ||
| 6 | Học Viện Kỹ Thuật Quân Sự - Hệ Dân sự | Tự động hóa | A00; A01; X06 | 26.96 | 26.51 | |
Ghi chú: Dữ liệu điểm chuẩn là xét tuyển bằng phương thức tốt nghiệp THPT


