| BKA | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | 1 ngành | Xem chi tiết |
| NTH | Trường Đại học Ngoại thương | 2 ngành | Xem chi tiết |
| SPH | Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội | 1 ngành | Xem chi tiết |
| TMU | Trường Đại Học Thương Mại | 2 ngành | Xem chi tiết |
| SPS | Trường Đại Học Sư Phạm TPHCM | 2 ngành | Xem chi tiết |
| DCN | Đại Học Công Nghiệp Hà Nội | 3 ngành | Xem chi tiết |
| HHK | Học Viện Hàng không Việt Nam | 31 ngành | Xem chi tiết |
| PKA | Đại Học Phenikaa | 7 ngành | Xem chi tiết |
| NHF | Trường Đại Học Hà Nội | 5 ngành | Xem chi tiết |
| HQT | Học Viện Ngoại Giao | 7 ngành | Xem chi tiết |
| TDM | Trường Đại học Thủ Dầu Một | 1 ngành | Xem chi tiết |
| DTL | Trường Đại Học Thăng Long | 1 ngành | Xem chi tiết |
| TLA | Trường Đại Học Thủy Lợi | 1 ngành | Xem chi tiết |
| DTT | Trường Đại Học Tôn Đức Thắng | 3 ngành | Xem chi tiết |
| HVN | Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam | 1 ngành | Xem chi tiết |
| QHX | Trường Đại Học Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn Hà Nội | 2 ngành | Xem chi tiết |
| LPH | Trường Đại Học Luật Hà Nội | 3 ngành | Xem chi tiết |
| QHF | Trường Đại Học Ngoại Ngữ - ĐH Quốc gia Hà Nội | 2 ngành | Xem chi tiết |
| SGD | Trường Đại Học Sài Gòn | 28 ngành | Xem chi tiết |
| SP2 | Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2 | 1 ngành | Xem chi tiết |
| QHS | Trường Đại Học Giáo Dục - ĐHQG Hà Nội | 4 ngành | Xem chi tiết |
| VHS | Trường Đại Học Văn Hóa TPHCM | 8 ngành | Xem chi tiết |
| LPS | Trường Đại Học Luật TPHCM | 2 ngành | Xem chi tiết |
| DHF | Trường Đại Học Ngoại Ngữ Huế | 2 ngành | Xem chi tiết |
| THV | Trường Đại Học Hùng Vương | 1 ngành | Xem chi tiết |
| THP | Trường Đại Học Hải Phòng | 2 ngành | Xem chi tiết |
| MHN | Trường Đại Học Mở Hà Nội | 1 ngành | Xem chi tiết |
| TDV | Trường Đại Học Vinh | 1 ngành | Xem chi tiết |
| SPD | Trường Đại Học Đồng Tháp | 1 ngành | Xem chi tiết |
| QHK | Trường Khoa học liên ngành và Nghệ thuật Hà Nội | 4 ngành | Xem chi tiết |
| DTF | Trường Ngoại Ngữ Thái Nguyên | 3 ngành | Xem chi tiết |
| HLU | Trường Đại Học Hạ Long | 3 ngành | Xem chi tiết |
| DQB | Trường Đại Học Quảng Bình | 1 ngành | Xem chi tiết |
| HHT | Trường Đại Học Hà Tĩnh | 1 ngành | Xem chi tiết |
| DVT | Đại Học Trà Vinh | 1 ngành | Xem chi tiết |
| SKH | Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên | 1 ngành | Xem chi tiết |
| MBS | Trường Đại Học Mở TPHCM | 6 ngành | Xem chi tiết |
| FBU | Trường Đại Học Tài Chính Ngân Hàng Hà Nội | 2 ngành | Xem chi tiết |
| MDA | Trường Đại Học Mỏ Địa Chất | 4 ngành | Xem chi tiết |
| DPD | Trường Đại Học Phương Đông | 1 ngành | Xem chi tiết |
| UKH | Trường Đại học Khánh Hòa | 1 ngành | Xem chi tiết |
| CMC | Trường Đại Học CMC | 18 ngành | Xem chi tiết |
| DTC | Trường Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông Thái Nguyên | 27 ngành | Xem chi tiết |
| HIU | Trường Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | 3 ngành | Xem chi tiết |
| TTU | Trường Đại học Tân Tạo | 1 ngành | Xem chi tiết |
| DVL | Trường Đại Học Văn Lang | 1 ngành | Xem chi tiết |
| ETU | Trường Đại Học Hòa Bình | 1 ngành | Xem chi tiết |
| DDN | Trường Đại Học Đại Nam | 49 ngành | Xem chi tiết |
| SDU | Trường Đại học Sao Đỏ | 4 ngành | Xem chi tiết |
| DKC | Trường Đại học Công Nghệ TPHCM | 4 ngành | Xem chi tiết |
| DDU | Trường Đại Học Đông Đô | 1 ngành | Xem chi tiết |
| TDD | Trường Đại học Thành Đô | 2 ngành | Xem chi tiết |
| DTV | Trường Đại Học Lương Thế Vinh | 9 ngành | Xem chi tiết |
| BVU | Trường Đại Học Bà Rịa – Vũng Tàu | 30 ngành | Xem chi tiết |
| MIT | Trường Đại học Công nghệ Miền Đông | 1 ngành | Xem chi tiết |
| DKB | Trường Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình Dương | 1 ngành | Xem chi tiết |
| DTE | Trường Đại học Kinh tế và Quản trị kinh doanh Thái Nguyên | 2 ngành | Xem chi tiết |
| DNT | Trường Đại Học Ngoại Ngữ Tin Học TPHCM | 1 ngành | Xem chi tiết |
| DVH | Trường Đại Học Văn Hiến | 1 ngành | Xem chi tiết |
| HSU | Trường Đại Học Hoa Sen | 1 ngành | Xem chi tiết |
| DVP | Trường Đại Học Trưng Vương | 2 ngành | Xem chi tiết |
| DTZ | Trường Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | 3 ngành | Xem chi tiết |
| DTM | Trường Đại học Tài Nguyên và Môi Trường TPHCM | 1 ngành | Xem chi tiết |
| VUI | Trường Đại Học Công Nghiệp Việt Trì | 3 ngành | Xem chi tiết |
| DTQ | Khoa Quốc Tế - Đại Học Thái Nguyên | 6 ngành | Xem chi tiết |
| DCA | Trường Đại học Intracom | 1 ngành | Xem chi tiết |
| SKN | Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Nam Định | 16 ngành | Xem chi tiết |
| TBD | Trường Đại Học Thái Bình Dương | 12 ngành | Xem chi tiết |
| DHV | Trường Đại học Hùng Vương TPHCM | 2 ngành | Xem chi tiết |
| DPX | Trường Đại Học Phú Xuân | 2 ngành | Xem chi tiết |
| DDM | Trường Đại Học Công Nghiệp Quảng Ninh | 12 ngành | Xem chi tiết |
| DSG | Trường Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | 23 ngành | Xem chi tiết |
| DBG | Trường Đại học Nông Lâm Bắc Giang | 2 ngành | Xem chi tiết |
| DTP | Phân Hiệu Đại Học Thái Nguyên Tại Lào Cai | 9 ngành | Xem chi tiết |
| DTG | Phân hiệu Đại học Thái Nguyên tại Hà Giang | 1 ngành | Xem chi tiết |
| DDA | Trường Đại Học Công Nghệ Đông Á | 6 ngành | Xem chi tiết |
| DNH | Học Viện Khoa Học Quân Sự - Hệ Dân sự | 1 ngành | Xem chi tiết |