| SPH | Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội | 4 ngành | Xem chi tiết |
| SPS | Trường Đại Học Sư Phạm TPHCM | 4 ngành | Xem chi tiết |
| HNM | Trường Đại học Thủ Đô Hà Nội | 1 ngành | Xem chi tiết |
| DKK | Trường Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | 4 ngành | Xem chi tiết |
| HHK | Học Viện Hàng không Việt Nam | 18 ngành | Xem chi tiết |
| PKA | Đại Học Phenikaa | 2 ngành | Xem chi tiết |
| YTC | Trường Đại Học Y Tế Công Cộng | 1 ngành | Xem chi tiết |
| TDM | Trường Đại học Thủ Dầu Một | 10 ngành | Xem chi tiết |
| HVN | Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam | 3 ngành | Xem chi tiết |
| DTS | Đại Học Sư Phạm Thái Nguyên | 7 ngành | Xem chi tiết |
| TCT | Đại Học Cần Thơ | 3 ngành | Xem chi tiết |
| DHS | Trường Đại Học Sư Phạm Huế | 6 ngành | Xem chi tiết |
| SGD | Trường Đại Học Sài Gòn | 10 ngành | Xem chi tiết |
| SP2 | Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2 | 2 ngành | Xem chi tiết |
| SPK | Trường Đại Học Công nghệ Kỹ thuật TP HCM | 3 ngành | Xem chi tiết |
| HTN | Học Viện Thanh Thiếu Niên Việt Nam | 10 ngành | Xem chi tiết |
| THV | Trường Đại Học Hùng Vương | 6 ngành | Xem chi tiết |
| TDV | Trường Đại Học Vinh | 1 ngành | Xem chi tiết |
| SPD | Trường Đại Học Đồng Tháp | 13 ngành | Xem chi tiết |
| DQN | Trường Đại Học Quy Nhơn | 10 ngành | Xem chi tiết |
| HLU | Trường Đại Học Hạ Long | 2 ngành | Xem chi tiết |
| DKT | Trường Đại Học Hải Dương | 7 ngành | Xem chi tiết |
| DQB | Trường Đại Học Quảng Bình | 1 ngành | Xem chi tiết |
| DPQ | Trường Đại Học Phạm Văn Đồng | 13 ngành | Xem chi tiết |
| DLX | Trường Đại Học Lao Động – Xã Hội | 2 ngành | Xem chi tiết |
| DQU | Trường Đại Học Quảng Nam | 2 ngành | Xem chi tiết |
| DLS | Trường Đại Học Lao Động – Xã Hội (Cơ sở II) | 1 ngành | Xem chi tiết |
| DDP | Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng tại Kon Tum | 3 ngành | Xem chi tiết |
| KCC | Trường Đại học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần Thơ | 2 ngành | Xem chi tiết |
| DVT | Đại Học Trà Vinh | 5 ngành | Xem chi tiết |
| NLS | Trường Đại Học Nông Lâm TPHCM | 2 ngành | Xem chi tiết |
| MBS | Trường Đại Học Mở TPHCM | 4 ngành | Xem chi tiết |
| DPD | Trường Đại Học Phương Đông | 4 ngành | Xem chi tiết |
| VLU | Trường Đại học Công nghệ kỹ thuật Vĩnh Long | 5 ngành | Xem chi tiết |
| DQK | Trường Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội | 1 ngành | Xem chi tiết |
| UKH | Trường Đại học Khánh Hòa | 4 ngành | Xem chi tiết |
| CMC | Trường Đại Học CMC | 13 ngành | Xem chi tiết |
| DHD | Trường Du Lịch - Đại Học Huế | 4 ngành | Xem chi tiết |
| DDN | Trường Đại Học Đại Nam | 14 ngành | Xem chi tiết |
| SDU | Trường Đại học Sao Đỏ | 4 ngành | Xem chi tiết |
| NLN | Phân hiệu Đại học Nông Lâm TPHCM tại Ninh Thuận | 1 ngành | Xem chi tiết |
| DTD | Trường Đại Học Tây Đô | 1 ngành | Xem chi tiết |
| DLH | Trường Đại Học Lạc Hồng | 2 ngành | Xem chi tiết |
| DHA | Trường Đại học Luật Huế | 2 ngành | Xem chi tiết |
| BVU | Trường Đại Học Bà Rịa – Vũng Tàu | 34 ngành | Xem chi tiết |
| TTG | Trường Đại Học Tiền Giang | 3 ngành | Xem chi tiết |
| LNH | Trường Đại Học Lâm nghiệp | 10 ngành | Xem chi tiết |
| DVH | Trường Đại Học Văn Hiến | 13 ngành | Xem chi tiết |
| DCD | Trường Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | 5 ngành | Xem chi tiết |
| DTZ | Trường Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | 18 ngành | Xem chi tiết |
| HDT | Trường Đại Học Hồng Đức | 1 ngành | Xem chi tiết |
| NTU | Trường Đại Học Nguyễn Trãi | 1 ngành | Xem chi tiết |
| VUI | Trường Đại Học Công Nghiệp Việt Trì | 3 ngành | Xem chi tiết |
| SIU | Trường Đại học Quốc Tế Sài Gòn | 1 ngành | Xem chi tiết |
| DLA | Trường Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long An | 3 ngành | Xem chi tiết |
| LNA | Phân hiệu Đại học Lâm nghiệp tỉnh Gia Lai | 2 ngành | Xem chi tiết |
| DSG | Trường Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | 8 ngành | Xem chi tiết |
| TTB | Trường Đại Học Tây Bắc | 6 ngành | Xem chi tiết |
| TDL | Trường Đại Học Đà Lạt | 6 ngành | Xem chi tiết |
| TQU | Trường Đại học Tân Trào | 8 ngành | Xem chi tiết |
| TKG | Trường Đại học Kiên Giang | 5 ngành | Xem chi tiết |
| DTG | Phân hiệu Đại học Thái Nguyên tại Hà Giang | 4 ngành | Xem chi tiết |
| DNB | Trường Đại Học Hoa Lư | 2 ngành | Xem chi tiết |