| HHK | Học Viện Hàng không Việt Nam | 33 ngành | Xem chi tiết |
| PKA | Đại Học Phenikaa | 17 ngành | Xem chi tiết |
| HVN | Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam | 5 ngành | Xem chi tiết |
| HBT | Học viện Báo chí và Tuyên truyền | 1 ngành | Xem chi tiết |
| QHT | Trường Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà Nội | 6 ngành | Xem chi tiết |
| TCT | Đại Học Cần Thơ | 1 ngành | Xem chi tiết |
| QHL | Trường Đại học Luật – ĐHQG Hà Nội | 3 ngành | Xem chi tiết |
| SGD | Trường Đại Học Sài Gòn | 23 ngành | Xem chi tiết |
| SP2 | Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2 | 2 ngành | Xem chi tiết |
| QHS | Trường Đại Học Giáo Dục - ĐHQG Hà Nội | 2 ngành | Xem chi tiết |
| VHS | Trường Đại Học Văn Hóa TPHCM | 11 ngành | Xem chi tiết |
| DMS | Trường Đại Học Tài Chính Marketing | 34 ngành | Xem chi tiết |
| HCH | Học Viện Hành Chính và Quản trị công | 1 ngành | Xem chi tiết |
| SPD | Trường Đại Học Đồng Tháp | 3 ngành | Xem chi tiết |
| DQN | Trường Đại Học Quy Nhơn | 1 ngành | Xem chi tiết |
| DKT | Trường Đại Học Hải Dương | 1 ngành | Xem chi tiết |
| DMT | Trường Đại học Tài Nguyên và Môi Trường Hà Nội | 2 ngành | Xem chi tiết |
| NHS | Trường Đại Học Ngân Hàng TPHCM | 2 ngành | Xem chi tiết |
| HVC | Học viện cán bộ TPHCM | 5 ngành | Xem chi tiết |
| DQK | Trường Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội | 1 ngành | Xem chi tiết |
| UKH | Trường Đại học Khánh Hòa | 1 ngành | Xem chi tiết |
| CMC | Trường Đại Học CMC | 18 ngành | Xem chi tiết |
| NTT | Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | 1 ngành | Xem chi tiết |
| DTC | Trường Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông Thái Nguyên | 28 ngành | Xem chi tiết |
| DDT | Đại Học Duy Tân | 20 ngành | Xem chi tiết |
| DCL | Trường Đại Học Cửu Long | 1 ngành | Xem chi tiết |
| DDN | Trường Đại Học Đại Nam | 15 ngành | Xem chi tiết |
| DAD | Trường Đại Học Đông Á | 27 ngành | Xem chi tiết |
| SDU | Trường Đại học Sao Đỏ | 16 ngành | Xem chi tiết |
| DTD | Trường Đại Học Tây Đô | 4 ngành | Xem chi tiết |
| DDB | Trường Đại Học Thành Đông | 4 ngành | Xem chi tiết |
| DYD | Trường Đại Học Yersin Đà Lạt | 1 ngành | Xem chi tiết |
| DTV | Trường Đại Học Lương Thế Vinh | 10 ngành | Xem chi tiết |
| MIT | Trường Đại học Công nghệ Miền Đông | 14 ngành | Xem chi tiết |
| TTG | Trường Đại Học Tiền Giang | 4 ngành | Xem chi tiết |
| LNH | Trường Đại Học Lâm nghiệp | 4 ngành | Xem chi tiết |
| DVP | Trường Đại Học Trưng Vương | 6 ngành | Xem chi tiết |
| DCD | Trường Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | 8 ngành | Xem chi tiết |
| EIU | Trường Đại Học Quốc Tế Miền Đông | 2 ngành | Xem chi tiết |
| DTZ | Trường Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | 20 ngành | Xem chi tiết |
| LNS | Phân hiệu Đại Học Lâm nghiệp tại Đồng Nai | 5 ngành | Xem chi tiết |
| NTU | Trường Đại Học Nguyễn Trãi | 2 ngành | Xem chi tiết |
| DHL | Trường Đại Học Nông Lâm Huế | 2 ngành | Xem chi tiết |
| SIU | Trường Đại học Quốc Tế Sài Gòn | 5 ngành | Xem chi tiết |
| DTN | Trường Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên | 9 ngành | Xem chi tiết |
| TBD | Trường Đại Học Thái Bình Dương | 5 ngành | Xem chi tiết |
| MTU | Trường Đại Học Xây Dựng Miền Tây | 2 ngành | Xem chi tiết |
| VHD | Trường Đại Học Công Nghiệp Việt - Hung | 21 ngành | Xem chi tiết |
| DDM | Trường Đại Học Công Nghiệp Quảng Ninh | 12 ngành | Xem chi tiết |
| DSG | Trường Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | 20 ngành | Xem chi tiết |
| DBG | Trường Đại học Nông Lâm Bắc Giang | 10 ngành | Xem chi tiết |
| TTB | Trường Đại Học Tây Bắc | 3 ngành | Xem chi tiết |
| TKG | Trường Đại học Kiên Giang | 1 ngành | Xem chi tiết |
| DDA | Trường Đại Học Công Nghệ Đông Á | 18 ngành | Xem chi tiết |