| SPH | Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội | 8 ngành | Xem chi tiết |
| SPS | Trường Đại Học Sư Phạm TPHCM | 9 ngành | Xem chi tiết |
| HNM | Trường Đại học Thủ Đô Hà Nội | 4 ngành | Xem chi tiết |
| DKK | Trường Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | 4 ngành | Xem chi tiết |
| HHK | Học Viện Hàng không Việt Nam | 18 ngành | Xem chi tiết |
| PKA | Đại Học Phenikaa | 11 ngành | Xem chi tiết |
| TDM | Trường Đại học Thủ Dầu Một | 11 ngành | Xem chi tiết |
| VHH | Trường Đại Học Văn Hóa Hà Nội | 19 ngành | Xem chi tiết |
| HVN | Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam | 3 ngành | Xem chi tiết |
| DTS | Đại Học Sư Phạm Thái Nguyên | 6 ngành | Xem chi tiết |
| TCT | Đại Học Cần Thơ | 6 ngành | Xem chi tiết |
| DHS | Trường Đại Học Sư Phạm Huế | 8 ngành | Xem chi tiết |
| SGD | Trường Đại Học Sài Gòn | 10 ngành | Xem chi tiết |
| SP2 | Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2 | 4 ngành | Xem chi tiết |
| SPK | Trường Đại Học Công nghệ Kỹ thuật TP HCM | 3 ngành | Xem chi tiết |
| THV | Trường Đại Học Hùng Vương | 6 ngành | Xem chi tiết |
| LDA | Trường Đại Học Công Đoàn | 5 ngành | Xem chi tiết |
| TDV | Trường Đại Học Vinh | 5 ngành | Xem chi tiết |
| SPD | Trường Đại Học Đồng Tháp | 12 ngành | Xem chi tiết |
| TTN | Trường Đại Học Tây Nguyên | 4 ngành | Xem chi tiết |
| DQN | Trường Đại Học Quy Nhơn | 11 ngành | Xem chi tiết |
| HLU | Trường Đại Học Hạ Long | 2 ngành | Xem chi tiết |
| DKT | Trường Đại Học Hải Dương | 7 ngành | Xem chi tiết |
| DQB | Trường Đại Học Quảng Bình | 2 ngành | Xem chi tiết |
| DPQ | Trường Đại Học Phạm Văn Đồng | 13 ngành | Xem chi tiết |
| DMT | Trường Đại học Tài Nguyên và Môi Trường Hà Nội | 1 ngành | Xem chi tiết |
| DLX | Trường Đại Học Lao Động – Xã Hội | 2 ngành | Xem chi tiết |
| DQU | Trường Đại Học Quảng Nam | 3 ngành | Xem chi tiết |
| DLS | Trường Đại Học Lao Động – Xã Hội (Cơ sở II) | 1 ngành | Xem chi tiết |
| DPY | Trường Đại Học Phú Yên | 2 ngành | Xem chi tiết |
| DDP | Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng tại Kon Tum | 1 ngành | Xem chi tiết |
| KCC | Trường Đại học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần Thơ | 2 ngành | Xem chi tiết |
| DVT | Đại Học Trà Vinh | 6 ngành | Xem chi tiết |
| NLS | Trường Đại Học Nông Lâm TPHCM | 2 ngành | Xem chi tiết |
| MBS | Trường Đại Học Mở TPHCM | 7 ngành | Xem chi tiết |
| DPD | Trường Đại Học Phương Đông | 5 ngành | Xem chi tiết |
| VLU | Trường Đại học Công nghệ kỹ thuật Vĩnh Long | 11 ngành | Xem chi tiết |
| DQK | Trường Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội | 1 ngành | Xem chi tiết |
| UKH | Trường Đại học Khánh Hòa | 4 ngành | Xem chi tiết |
| CMC | Trường Đại Học CMC | 13 ngành | Xem chi tiết |
| DHD | Trường Du Lịch - Đại Học Huế | 4 ngành | Xem chi tiết |
| DDN | Trường Đại Học Đại Nam | 14 ngành | Xem chi tiết |
| DAD | Trường Đại Học Đông Á | 20 ngành | Xem chi tiết |
| SDU | Trường Đại học Sao Đỏ | 2 ngành | Xem chi tiết |
| NLN | Phân hiệu Đại học Nông Lâm TPHCM tại Ninh Thuận | 1 ngành | Xem chi tiết |
| DTD | Trường Đại Học Tây Đô | 1 ngành | Xem chi tiết |
| DDU | Trường Đại Học Đông Đô | 4 ngành | Xem chi tiết |
| DLH | Trường Đại Học Lạc Hồng | 2 ngành | Xem chi tiết |
| DHA | Trường Đại học Luật Huế | 2 ngành | Xem chi tiết |
| BVU | Trường Đại Học Bà Rịa – Vũng Tàu | 34 ngành | Xem chi tiết |
| TTG | Trường Đại Học Tiền Giang | 3 ngành | Xem chi tiết |
| LNH | Trường Đại Học Lâm nghiệp | 1 ngành | Xem chi tiết |
| DVH | Trường Đại Học Văn Hiến | 12 ngành | Xem chi tiết |
| DCD | Trường Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | 5 ngành | Xem chi tiết |
| DTB | Trường Đại Học Thái Bình | 3 ngành | Xem chi tiết |
| DHT | Trường Đại Học Khoa Học Huế | 10 ngành | Xem chi tiết |
| DTZ | Trường Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | 18 ngành | Xem chi tiết |
| HDT | Trường Đại Học Hồng Đức | 10 ngành | Xem chi tiết |
| DNU | Trường Đại Học Đồng Nai | 1 ngành | Xem chi tiết |
| NTU | Trường Đại Học Nguyễn Trãi | 1 ngành | Xem chi tiết |
| VUI | Trường Đại Học Công Nghiệp Việt Trì | 3 ngành | Xem chi tiết |
| DTQ | Khoa Quốc Tế - Đại Học Thái Nguyên | 7 ngành | Xem chi tiết |
| LNA | Phân hiệu Đại học Lâm nghiệp tỉnh Gia Lai | 1 ngành | Xem chi tiết |
| DSG | Trường Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | 8 ngành | Xem chi tiết |
| TTB | Trường Đại Học Tây Bắc | 7 ngành | Xem chi tiết |
| TDL | Trường Đại Học Đà Lạt | 12 ngành | Xem chi tiết |
| TQU | Trường Đại học Tân Trào | 8 ngành | Xem chi tiết |
| TKG | Trường Đại học Kiên Giang | 2 ngành | Xem chi tiết |
| DVD | Trường Đại Học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh Hóa | 3 ngành | Xem chi tiết |
| DTG | Phân hiệu Đại học Thái Nguyên tại Hà Giang | 4 ngành | Xem chi tiết |
| DNB | Trường Đại Học Hoa Lư | 3 ngành | Xem chi tiết |