| STT | Tên trường | Tên ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn 2026 | Điểm chuẩn 2025 | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Trường Đại Học Y Hà Nội | Y khoa | B00 | 28.5 | 28.13 | 28.27 |
| 2 | Học Viện Y Dược Học Cổ Truyền Việt Nam | Y khoa | B00; B03; A02; D08; X14 | 24.5 | 24.25 | 25.57 |
| 3 | Đại Học Phenikaa | Y Khoa | A00; B00; B03; B08; C02; D07 | 23 | 22.5 | 22.5 |
| 4 | Học Viện Quân Y - Hệ Quân sự | Ngành Y khoa (Thí sinh Nam, miền Bắc) | A00; B00; D07 | 28.39 | 27.94 | 26.13 |
| Ngành Y khoa (Thí sinh Nam, miền Nam) | A00; B00; D07 | 29.6 | 27.71 | 25.75 | ||
| Ngành Y khoa (Thí sinh Nữ, miền Bắc) | A00; B00; D07 | 27.75 | 30 | 27.49 | ||
| Ngành Y khoa (Thí sinh Nữ, miền Nam) | A00; B00; D07 | 29.76 | 29.03 | 27.34 | ||
| 5 | Trường Đại học Y Dược - ĐHQG Hà Nội | Y khoa | B00; D08 | 27.43 | 26.68 | 27.15 |
| 6 | Trường Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội | Y khoa | A00; A02; B00; B03; D08; X13 | 22 | 20.5 | 22.5 |
| 7 | Trường Đại Học Hòa Bình | Y khoa | B00; A02; B03; B08; A00 | 22 | 20.5 | 22.5 |
| 8 | Trường Đại Học Đại Nam | Y khoa | A00; A02; B00; B01; B03; B08; C02; D07; D08; X13 | 22.5 | 20.5 | 22.5 |
| 9 | Trường Đại Học Trưng Vương | Y khoa | A00; B00; D07; A02; B03; B08; C02 | 15 | ||
| 10 | Học Viện Quân Y - Hệ Dân sự | Y khoa | A00; B00; D07 | 27.43 | 27.33 | |
Ghi chú: Dữ liệu điểm chuẩn là xét tuyển bằng phương thức tốt nghiệp THPT


