| STT | Tên trường | Tên ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn 2026 | Điểm chuẩn 2025 | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Trường Đại Học Y Hà Nội | Y tế công cộng | A01; D01; D07; D10 | 20.8 | 21.2 | 24.3 |
| 2 | Đại Học Y Dược TPHCM | Y tế công cộng | B08 | 18.85 | ||
| Y tế công cộng | A00; B00 | 19 | 17 | 21.45 | ||
| 3 | Trường Đại Học Y Tế Công Cộng | Y tế công cộng | B00; B03; B08; C02; D01; D13 | 20 | 20.5 | 17.5 |
| 4 | Trường Đại Học Y Dược Cần Thơ | Y tế công cộng | B00; C00; D01 | 21.8 | 17 | 19.2 |
| 5 | Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | Y tế công cộng | B00; B03; B08; A00 | 19 | 18 | 21.35 |
| 6 | Trường Đại học Kỹ thuật Y Dược Đà Nẵng | Y tế công cộng | A00; B00; B08; D07 | 19.5 | 15 | |
| 7 | Trường Đại Học Y Dược Huế | Y tế công cộng | B00; B08; D07; A00 | 17 | 17 | 15 |
| 8 | Đại Học Trà Vinh | Y tế Công cộng | A00; B00 | 15 | 15 | 15 |
| 9 | Trường Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Y tế công cộng | A00; A01; A02; B00; B03; C02; D07; D08; X10; X14 | 15 | 15 | 15 |
| 10 | Trường Đại Học Quang Trung | Y tế công cộng | ||||
| 11 | Trường Đại học Y Dược Buôn Ma Thuột | Y tế công cộng | B00; A02; X14; X15; X16; D08; D32; D33; D34; D31; D35; AH4; A00; X10; X11; X12; D07; D24; D23; D21; D22; D25; AH2; X06; X07; X08; A01; D28; D29; D26; D27; D30; AH3 | 18 | 16 | 16 |
Ghi chú: Dữ liệu điểm chuẩn là xét tuyển bằng phương thức tốt nghiệp THPT


