| DKK | Trường Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | 17 ngành | Xem chi tiết |
| HHK | Học Viện Hàng không Việt Nam | 33 ngành | Xem chi tiết |
| PKA | Đại Học Phenikaa | 32 ngành | Xem chi tiết |
| TDM | Trường Đại học Thủ Dầu Một | 5 ngành | Xem chi tiết |
| QHT | Trường Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà Nội | 6 ngành | Xem chi tiết |
| SGD | Trường Đại Học Sài Gòn | 25 ngành | Xem chi tiết |
| HTN | Học Viện Thanh Thiếu Niên Việt Nam | 2 ngành | Xem chi tiết |
| DMS | Trường Đại Học Tài Chính Marketing | 34 ngành | Xem chi tiết |
| QHK | Trường Khoa học liên ngành và Nghệ thuật Hà Nội | 1 ngành | Xem chi tiết |
| TTN | Trường Đại Học Tây Nguyên | 2 ngành | Xem chi tiết |
| DQN | Trường Đại Học Quy Nhơn | 2 ngành | Xem chi tiết |
| HLU | Trường Đại Học Hạ Long | 1 ngành | Xem chi tiết |
| NHS | Trường Đại Học Ngân Hàng TPHCM | 2 ngành | Xem chi tiết |
| DPY | Trường Đại Học Phú Yên | 1 ngành | Xem chi tiết |
| KCC | Trường Đại học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần Thơ | 2 ngành | Xem chi tiết |
| DVT | Đại Học Trà Vinh | 2 ngành | Xem chi tiết |
| NLS | Trường Đại Học Nông Lâm TPHCM | 1 ngành | Xem chi tiết |
| MDA | Trường Đại Học Mỏ Địa Chất | 30 ngành | Xem chi tiết |
| VLU | Trường Đại học Công nghệ kỹ thuật Vĩnh Long | 27 ngành | Xem chi tiết |
| DQK | Trường Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội | 1 ngành | Xem chi tiết |
| CMC | Trường Đại Học CMC | 19 ngành | Xem chi tiết |
| NTT | Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | 6 ngành | Xem chi tiết |
| DTC | Trường Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông Thái Nguyên | 29 ngành | Xem chi tiết |
| HIU | Trường Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | 1 ngành | Xem chi tiết |
| DDN | Trường Đại Học Đại Nam | 20 ngành | Xem chi tiết |
| DAD | Trường Đại Học Đông Á | 13 ngành | Xem chi tiết |
| VGU | Trường Đại Học Việt Đức | 12 ngành | Xem chi tiết |
| DLH | Trường Đại Học Lạc Hồng | 9 ngành | Xem chi tiết |
| DDB | Trường Đại Học Thành Đông | 3 ngành | Xem chi tiết |
| DTV | Trường Đại Học Lương Thế Vinh | 10 ngành | Xem chi tiết |
| BVU | Trường Đại Học Bà Rịa – Vũng Tàu | 15 ngành | Xem chi tiết |
| MIT | Trường Đại học Công nghệ Miền Đông | 14 ngành | Xem chi tiết |
| DVH | Trường Đại Học Văn Hiến | 14 ngành | Xem chi tiết |
| DQT | Trường Đại Học Quang Trung | 1 ngành | Xem chi tiết |
| DPT | Trường Đại Học Phan Thiết | 4 ngành | Xem chi tiết |
| DCD | Trường Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | 6 ngành | Xem chi tiết |
| DHT | Trường Đại Học Khoa Học Huế | 1 ngành | Xem chi tiết |
| DTZ | Trường Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | 11 ngành | Xem chi tiết |
| HDT | Trường Đại Học Hồng Đức | 2 ngành | Xem chi tiết |
| DNU | Trường Đại Học Đồng Nai | 1 ngành | Xem chi tiết |
| DCA | Trường Đại học Intracom | 1 ngành | Xem chi tiết |
| UMT | Trường Đại học Quản lý và công nghệ TPHCM | 3 ngành | Xem chi tiết |
| DHQ | Phân Hiệu Đại Học Huế tại Quảng Trị | 1 ngành | Xem chi tiết |
| MTU | Trường Đại Học Xây Dựng Miền Tây | 4 ngành | Xem chi tiết |
| VHD | Trường Đại Học Công Nghiệp Việt - Hung | 13 ngành | Xem chi tiết |
| DSG | Trường Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | 20 ngành | Xem chi tiết |
| TTB | Trường Đại Học Tây Bắc | 4 ngành | Xem chi tiết |
| TKG | Trường Đại học Kiên Giang | 3 ngành | Xem chi tiết |
| DVD | Trường Đại Học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh Hóa | 1 ngành | Xem chi tiết |