| STT | Tên trường | Tên ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn 2026 | Điểm chuẩn 2025 | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Trường Đại Học Y Hà Nội | Điều dưỡng Chương trình tiên tiến (*) | A00; B00; D07 | 22.99 | 22.25 | 24.59 |
| 2 | Đại Học Phenikaa | Điều Dưỡng | A00; A02; B00; B03; B04; B08; D07; D08; X10; X11; X13; X15; X14 | 18 | 17 | 19 |
| 3 | Trường Đại Học Thăng Long | Điều dưỡng | A02; B08 | 20.25 | 19.55 | |
| Điều dưỡng | A00; B00 | 21.25 | 20.55 | 19 | ||
| Điều dưỡng | B03; D07 | 20.75 | 20.55 | |||
| 4 | Trường Đại học Y Dược - ĐHQG Hà Nội | Điều dưỡng | B00; D08 | 27.19 | 17.75 | 24.49 |
| 5 | Trường Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội | Điều dưỡng | A00; A01; A02; B00; D07; X06; X09; X10; X13 | 18 | 17 | 19 |
| 6 | Trường Đại Học Hòa Bình | Điều dưỡng | B00; A02; B03; B08; C02; A00 | 18 | 17 | 19 |
| 7 | Trường Đại Học Đại Nam | Điều dưỡng | (Toán; 2 môn bất kì); (Văn | 18 | ||
| 8 | Trường Đại Học Đông Đô | Điều dưỡng | A00; A02; A05; A06; A11; B00; B02; B03; B04; B08; C02; C08; D07; D08; X13 | 18 | 17 | 19 |
| 9 | Trường Đại học Thành Đô | Điều dưỡng | A00; A02; A03; B00; B08; D07 | 18 | 17 | |
| 10 | Trường Đại Học Trưng Vương | Điều dưỡng | A01; B03; B04; B08; C02; C08; D07; A00; A02; B00 | 18 | 17.5 | 19 |
Ghi chú: Dữ liệu điểm chuẩn là xét tuyển bằng phương thức tốt nghiệp THPT


