| STT | Tên trường | Tên ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn 2026 | Điểm chuẩn 2025 | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Trường Đại Học Tài Chính Marketing | Hệ thống thông tin quản lý | C01; C02; C03; C04; X01; D01; A00; A03; A04; X05; A01; A05; A06; X09; D07; A07; X17; D09; X21; D10; X25 | 25.41 | 24.88 | 25 |
| 2 | Trường Đại Học Ngân Hàng TPHCM | Hệ thống thông tin quản lý | A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X26 | 23.2 | 21.5 | 25.24 |
| 3 | Trường Đại Học Lao Động – Xã Hội (Cơ sở II) | Hệ thống thông tin quản lý | A01; D01; D07; X25 | 17.8 | 14 | 20 |
| 4 | Trường Đại Học Nông Lâm TPHCM | Hệ thống thông tin | A00; A01; A04; D01; D07; X26 | 21.5 | 21.25 | |
| 5 | Trường Đại Học Mở TPHCM | Hệ thống thông tin quản lý | A00; A01; X06; D07; X10; B00; X26; D10; X22; X27; X28; X56; X57; D01; X02; B03; D08; X14 | 21.4 | 19.5 | 20 |
| 6 | Trường Đại Học Văn Lang | Hệ thống thông tin | A00; A01; C01; X06; D01; X26; X02 | 15 | 15 | 16 |
| 7 | Trường Đại học Công Nghệ TPHCM | Hệ thống thông tin quản lý | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 | 15 | 15 | 17 |
| 8 | Trường Đại Học Bà Rịa – Vũng Tàu | Hệ thống thông tin quản lý | A00; A01; D30; D28; AH3; D01; D04; D06; DD2; X02; X03; D09; D40; D38; AH5; X19; X20; D10; D20; D18; AH1; X23; X24; X28; C00; D14; D65; D63; DH5; X70; X72; X73; D15; D45; D43; DH1; X74; X76; X80 | 15 | ||
| 9 | Trường Đại học Tài Nguyên và Môi Trường TPHCM | Hệ thống thông tin | B03; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02 | 17 | 15 | 15 |
Ghi chú: Dữ liệu điểm chuẩn là xét tuyển bằng phương thức tốt nghiệp THPT


