| STT | Tên trường | Tên ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn 2025 | Điểm chuẩn 2024 | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Trường Quản trị và Kinh doanh - ĐHQGHN. Mã trường: QHD.Từ 19đ đặt nguyện vọng ngay vào các chương trình: Quản trị Doanh nghiệp và Công nghệ, Quản trị và An ninh, Quản trị An ninh phi truyền thống, Marketing và Truyền thông, Quản trị Nhân lực và Nhân tài, Quản trị dịch vụ khách hàng và Chăm sóc sức khỏe, Kinh doanh... Xem chi tiết | ||||||
![]() | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Quản trị kinh doanh | A00; A01; D01; D07 | 27.1 | 27.15 | 27.25 |
| 2 | Học Viện Tài chính | Quản trị doanh nghiệp, Quản trị kinh doanh du lịch | A00; A01; D01; D07 | 24.98 | 26.22 | 26.17 |
| Quản trị doanh nghiệp (Theo định hướng ICAEW CFAB) | A01; D01; D07 | 22.58 | ||||
| 3 | Trường Đại học Thủ Đô Hà Nội | Quản trị kinh doanh | D01; D04; D07; D08; D11; D25; D35; D55 | 22.85 | 26.62 | 24.06 |
| 4 | Trường Đại Học Giao Thông Vận Tải | Quản trị kinh doanh | A00; A01; D01; D07 | 25.41 | 25.1 | 24.77 |
| 5 | Đại Học Công Nghiệp Hà Nội | Quản trị kinh doanh | A01; D01; X25 | 20.25 | 24.31 | 24.21 |
| 6 | Trường Đại Học Công Nghiệp TPHCM | Quản trị kinh doanh gồm 03 chuyên ngành: Quản trị kinh doanh; Quản trị nguồn nhân lực; Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | C01; C03; C04; D01; X01; X02 | 24 | 24.25 | 24.25 |
| 7 | Học Viện Phụ Nữ Việt Nam | Quản trị kinh doanh | C00 | 24.93 | 24 | 24 |
| Quản trị kinh doanh | A00; A01; D01 | |||||
| 8 | Trường Đại Học Công Thương TPHCM | Quản trị kinh doanh | A00; A01; C01; D01 | 23 | 23 | 21 |
| 9 | Học Viện Hàng không Việt Nam | Quản trị kinh doanh | A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; B00; B01; B02; B03; B08; C00; C01; C02; C03; C04; C05; C06; C07; C08; C09; C10; C11; C12; C13; D01; D07; D09; D10; D11; D12; D13; D14; D15; X01; X02; X03; X04; X05; X06; X07; X08; X09; X10; X11; X12; X13; X14; X15 | 21 | 19.5 | 19 |
| 10 | Trường Đại Học Hà Nội | Quản trị kinh doanh | D01 | 28.25 | 30.72 | 33.93 |
| 11 | Trường Đại học Thủ Dầu Một | Quản trị kinh doanh | A00; A01; A02; C01; D01; D07; X01; X02; X03; X09 | 22.25 | 21.4 | 19.25 |
| 12 | Trường Đại Học Thăng Long | Quản trị kinh doanh | A01; D01; D07 | 19.2 | 23.61 | 24.54 |
| Quản trị kinh doanh | A00; X01; X25 | |||||
| 13 | Trường Đại Học Tôn Đức Thắng | Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Quản trị nguồn nhân lực) | A01; D01; D07 | 29 | 33 | 33.45 |
| Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Quản trị nguồn nhân lực) | A00; C01; C02 | |||||
| 14 | Đại Học Cần Thơ | Quản trị kinh doanh | A00; A01; C02; D01 | 21.5 | 24.05 | 24.35 |
| 15 | Trường Đại Học Sài Gòn | Quản trị kinh doanh | D07 | 19.31 | 22.97 | 22.85 |
| Quản trị kinh doanh | A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; B00; B01; B02; B03; B08; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03; X04; X05; X06; X07; X08; X09; X10; X11; X12; X13; X14; X15; X16; X17; X18; X19; X20; X21; X22; X23; X24; X25; X26; X27; X28; X53; X54 | |||||
| 16 | Trường Đại Học Luật TPHCM | Quản trị kinh doanh | 22.56 | 24.16 | ||
| Quản trị kinh doanh | A00; A01; D01; D07; X01; X25 | |||||
| 17 | Trường Đại Học Giao Thông Vận Tải (Cơ sở 2) | Quản trị kinh doanh | A00; A01; D01; C01 | 23.52 | 23.56 | 23.09 |
| 18 | Trường Đại Học Nha Trang | Quản trị kinh doanh | D01; X01; X02; C04 | 22.64 | 21 | 20.5 |
| 19 | Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông (Cơ sở TP.HCM) | Quản trị kinh doanh | A00; A01; D01; X06; X26 | 17.2 | 18.4 | 22.8 |
| 20 | Trường Đại Học Hùng Vương | Quản trị kinh doanh | D01; X01; X25; X53 | 20 | 18 | 17 |
| 21 | Học Viện Chính Sách và Phát Triển | Ngành Quản trị kinh doanh | A01; D01; D07; D84 | 22.3 | 24.68 | 24.39 |
| 22 | Trường Đại Học Mở Hà Nội | Quản trị kinh doanh | A00; A01; D01; X26 | 20.136 | 23.52 | 23.62 |
| 23 | Trường Đại Học Công Đoàn | Quản trị kinh doanh | A01; D01; D07; D09; D10; X25 | 18.75 | 22.8 | 22.8 |
| 24 | Trường Đại Học Vinh | Quản trị kinh doanh | A00; A01; C01; D01 | 21 | 19 | 19 |
| 25 | Trường Đại Học An Giang | Quản trị kinh doanh | A00; A01; D01; X01; X27; X28 | 16.5 | 21.52 | 22.52 |
| 26 | Trường Đại Học Đồng Tháp | Quản trị kinh doanh | A01 | 17.44 | 16.5 | 15 |
| Quản trị kinh doanh | A00; C14; D01; D10; X01 | |||||
| 27 | Trường Đại Học Tây Nguyên | Quản trị kinh doanh | A01; C03; D01; D07; X78 | 20.96 | 18.35 | 19 |
| 28 | Trường Đại Học Quy Nhơn | Quản trị kinh doanh | A00; A01; D01; D07; X01; X25; X26; X78 | 21.7 | 17 | 15 |
| 29 | Trường Đại Học Hạ Long | Quản trị kinh doanh | A00; A01; C01; C04; D01; D10; X01; X21 | 16 | 15 | |
| 30 | Trường Đại Học Hải Dương | Quản trị kinh doanh | A00; A01; C01; C02; C03; C04; C14; D01; X01 | 15 | 15 | 15 |
| 31 | Trường Đại Học Quảng Bình | Quản trị kinh doanh | X01 | 17.68 | 15 | 15 |
| Quản trị kinh doanh | A01; A03; C03; D01; D10; X25 | |||||
| 32 | Trường Đại Học Phạm Văn Đồng | Quản trị kinh doanh | C03; D01; X01; X74 | 15 | 15 | 20 |
| 33 | Trường Đại học Tài Nguyên và Môi Trường Hà Nội | Quản trị kinh doanh | A00; A01; B03; C00; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X03; X04 | 26 | 25.75 | 23.75 |
| 34 | Trường Đại Học Ngân Hàng TPHCM | Quản trị kinh doanh | A00; A01; D01; D07 | 22.86 | 24.8 | 25.05 |
| 35 | Trường Đại Học Lao Động – Xã Hội | Quản trị kinh doanh | A00; A01; D01 | 14 | 22.5 | 22.4 |
| 36 | Trường Đại Học Bạc Liêu | Quản trị kinh doanh | A00; A01; B03; C01; C02; C03; C04; D01; X01 | 15 | 15 | 16 |
| 37 | Trường Đại Học Quảng Nam | Quản trị kinh doanh | A01; D01; X21; X25 | 14 | 14 | |
| 38 | Trường Đại Học Lao Động – Xã Hội (Cơ sở II) | Quản trị kinh doanh | A00; A01; D01 | 14 | 20.75 | 21.25 |
| 39 | Trường Đại Học Phú Yên | Quản trị kinh doanh | A00; C03; C04; D01; X01; X25 | 15 | ||
| 40 | Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng tại Kon Tum | Quản trị kinh doanh | X01; C04; C02; D01; C01; C03 | 15 | 15 | 15 |
| 41 | Trường Đại học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần Thơ | Quản trị kinh doanh | A00; A01; C01; D01; X01; X02; X05; X25 | 23.04 | 23.43 | 21.5 |
| 42 | Đại Học Trà Vinh | Quản trị kinh doanh | A00; A01; A08; D01; X02; X25; X27 | 15 | 15 | 15 |
| 43 | Trường Đại Học Nông Lâm TPHCM | Quản trị kinh doanh | A00, A01, D01, X01, X02, X25 | 22.7 | ||
| 44 | Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên | Quản trị kinh doanh | A00; A01; D01; D07 | 15 | 16 | 15 |
| 45 | Trường Đại Học Mở TPHCM | Quản trị kinh doanh | X79 | 22.1 | 20.75 | 24 |
| Quản trị kinh doanh | A00; A01; B08; C01; C02; D01; D07; X02; X06; X10; X26 | |||||
| 46 | Trường Đại Học Tài Chính Ngân Hàng Hà Nội | Quản trị kinh doanh | A00; A01; D01; C04; X01; X02 | 23 | 23.25 | 22.5 |
| 47 | Trường Đại học Công nghệ Giao thông vận tải | Quản trị doanh nghiệp | A00; A01; C01; C02; D01; D07; X01; X02; X03; X25; X26; X27 | 22 | 16 | 22.85 |
| 48 | Trường Đại Học Mỏ Địa Chất | Quản trị kinh doanh | A00; A01; C04; D01; D07; D09; D10; D84 | 23 | 23.75 | 23.25 |
| 49 | Trường Đại Học Điện Lực | Quản trị kinh doanh | A00; A01; D01; D07 | 21.5 | 22.35 | 22.5 |
| 50 | Trường Đại Học Phương Đông | Quản trị Kinh doanh | A00; A01; C14; D01; D66; D84 | 16 | 16 | 20 |
| 51 | Trường Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng | Quản trị Kinh doanh | A00; A01; B00; D01; X06; X07; X26; X27 | 16 | 19.5 | 17 |
| 52 | Trường Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội | Quản trị kinh doanh | A00; A01; X17; D01; C04; D10; D09; X25 | 17 | 22.5 | 22 |
| 53 | Trường Đại học Khánh Hòa | Quản trị kinh doanh | A00; A01; D01; D09; D10; X06; X10 | 18.15 | 16.2 | 15 |
| 54 | Trường Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế | Quản trị kinh doanh | A00; A01; C03; D01; D03; D07; D09; D10; X01; X26 | 16 | 19 | 19 |
| 55 | Trường Du Lịch - Đại Học Huế | Quản trị kinh doanh | A00; C00; C14; C19; D01; D10; X01; X70 | 19.5 | 17 | 16 |
| 56 | Trường Đại học Nam Cần Thơ | Quản trị kinh doanh | A00; A01; C03; C04; D01; D10; X17; X56; Y07 | 15 | 16 | 15 |
| 57 | Trường Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Quản trị kinh doanh | A01; C00; C03; C04; D01; X26 | 15 | 15 | 16 |
| 58 | Trường Đại học Tân Tạo | Quản trị kinh doanh | A00; A01; D01; D07; X01; C01 | 15 | 15 | 15 |
| 59 | Trường Đại Học Cửu Long | Quản trị kinh doanh | A00; A01; A03; C03; C04; D01; X02; X17; X21 | 15 | 15 | 15 |
| 60 | Trường Đại Học Văn Lang | Quản trị kinh doanh | A00; A01; C01; D01; D07; D10; X25 | 15 | 16 | 17 |
| 61 | Trường Đại Học Phan Châu Trinh | Quản trị bệnh viện | A00; A01; D01; D07 | 15 | 16 | 15 |
| 62 | Trường Đại Học Kinh Bắc | Quản trị kinh doanh | 15 | 15 | ||
| Quản trị kinh doanh | A00; D01; A01; D84 | |||||
| 63 | Trường Đại Học Hòa Bình | Quản trị kinh doanh | A00; A01; A10; C01; D01 | 15 | 17 | 15 |
| 64 | Trường Đại Học Đại Nam | Quản trị kinh doanh | A00; A01; C01; C03; C04; D01; D07 | 15 | 16 | 15 |
| 65 | Trường Đại Học Võ Trường Toản | Quản trị kinh doanh | 15 | 15 | ||
| Quản trị kinh doanh | A00 | |||||
| 66 | Trường Đại Học Đông Á | Quản trị kinh doanh (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) | A00; A01; A07; D01; D10; X01; X02; X17; X21 | 15 | 15 | 15 |
| 67 | Đại học Kinh Tế TPHCM - Phân hiệu Vĩnh Long | Quản trị | A00; A01; D01; D07; D09 | 18.5 | 18 | 17 |
| 68 | Trường Quản Trị và Kinh Doanh - ĐHQG Hà Nội | Quản trị dịch vụ khách hàng và Chăm sóc sức khỏe | A01; D01; D07; D08; D09; D10; X25; X26; X27; X28 | 19 | ||
| Quản trị Doanh nghiệp và Công nghệ | A01; D01; D07; D08; D09; D10; X25; X26; X27; X28 | 19.5 | 22 | 21.55 | ||
| 69 | Trường Đại học Sao Đỏ | Quản trị kinh doanh | A00; A09; C01; C04; C14; D01; X01; X21 | 15 | 16 | 16 |
| 70 | Trường Đại Học Tây Đô | Quản trị kinh doanh | A00; A01; D01; C04; X26; X02; X06 | 15 | 15 | 15 |
| 71 | Trường Đại học Công Nghệ TPHCM | Quản trị kinh doanh | C01; C03; C04; D01; X01; X02 | 15 | 20 | 20 |
| 72 | Trường Đại Học Đông Đô | Quản trị kinh doanh | A00; A01; C00; D01 | 14 | 15 | 15 |
| Quản trị kinh doanh | A09; C14 | |||||
| 73 | Trường Đại Học Lạc Hồng | Quản trị kinh doanh | D01; X01; X04; Y09; C04; C03 | 15 | 15 | 15.1 |
| 74 | Trường Đại Học Thành Đông | Quản trị kinh doanh | 14 | 14 | ||
| Quản trị kinh doanh | A00; A01; A07; D01 | |||||
| 75 | Trường Đại Học Yersin Đà Lạt | Quản trị kinh doanh | A00; A01; C01; C04; D01; K01; X02; X25 | 15.5 | 17 | 17 |
| 76 | Trường Đại học Thành Đô | Quản trị Kinh doanh | A00; A01; C03; C00; D01; D09 | 16 | 17 | 16.5 |
| 77 | Trường Đại Học Bình Dương | Quản trị kinh doanh | A00; C01; C03; C04; C14; D01 | 15 | 15 | 15 |
| 78 | Trường Đại Học Bà Rịa – Vũng Tàu | Quản trị kinh doanh (Chương trình chuẩn, ngoại ngữ tiếng Anh) | A00; A01; C00; D01 | 15 | 15 | 15 |
| 79 | Trường Đại học Công nghệ Miền Đông | Quản trị kinh doanh (chuyên ngành Quản trị kinh doanh; Quản trị hàng không; Quản trị truyền thông) | A00; A01; C00; C01; C03; C14; C19; D01 | 15 | 15 | 15 |
| Quản trị kinh doanh (chuyên ngành Quản trị kinh doanh; Quản trị hàng không; Quản trị truyền thông) | K01 | |||||
| 80 | Trường Đại Học FPT | Quản trị kinh doanh | ||||
| Quản trị kinh doanh | Toán, 2 môn bất kì | |||||
| 81 | Trường Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình Dương | Quản trị kinh doanh | A00; A01; C01; C14; D01; D07; D10; D84; X03; X26; Y08 | 14 | 14 | 14 |
| 82 | Trường Đại Học Kinh Tế Tài Chính TPHCM | Quản trị kinh doanh | C01 | 16 | 17 | 18 |
| Quản trị kinh doanh | D01; (Toán, Văn, Tin); C14; C03; C04 | |||||
| 83 | Trường Đại học Tài chính Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh | A00; A01; C04; D01 | 15 | 15 | 15 |
| 84 | Trường Đại Học Tiền Giang | ĐH Quản trị kinh doanh | C04; C01; C02; D01; C03; D10; A00; A01 | 15 | 16 | 16 |
| ĐH Quản trị kinh doanh | C14; A09 | |||||
| 85 | Trường Đại học Kinh tế và Quản trị kinh doanh Thái Nguyên | Quản trị kinh doanh | A00; A01; C04; D01; X01 | 18 | 18.5 | 18 |
| 86 | Trường Đại Học Ngoại Ngữ Tin Học TPHCM | Quản trị kinh doanh | D01; A01; D07; D14 | 15 | 20 | 20 |
| Quản trị kinh doanh | X27; X28; X25; X26; D11 | |||||
| 87 | Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vinh | Quản trị kinh doanh | A00; A01; B00; C03; D01; X01; X02 | 16 | 18 | |
| 88 | Trường Đại học Nghệ An | Quản trị kinh doanh | A00; A01; C03; D01 | 16.5 | 17 | 18 |
| 89 | Trường Đại Học Lâm nghiệp | Quản trị kinh doanh | A01; C00; D01; D14; D15; X01; X26; X70; X74; X78 | 15.2 | 16.6 | 15 |
| 90 | Trường Đại Học Văn Hiến | Quản trị kinh doanh | A00; A01; C04; D01; A12; A15; X54; X05 | 15 | 15.05 | 17 |
| 91 | Trường Đại Học Quang Trung | Quản trị kinh doanh | A00; A01; A09; C00; C01; C02; C04; C14; D01; D10; D14; D15 | 13 | 15 | 15 |
| 92 | Trường Đại Học Hoa Sen | Quản trị kinh doanh | A00; A01; D01; D03; D09 | 15 | 16 | 15 |
| 93 | Trường Đại Học Phan Thiết | Quản trị Kinh doanh | C00; C04; D01; D07; D10; X78 | 15 | 15 | 15 |
| Quản trị Kinh doanh | A00 | |||||
| 94 | Trường Đại Học Trưng Vương | Quản trị kinh doanh | A00; A01; A07; C01; C03; C14; C20; D01 | 16 | 16 | 15 |
| 95 | Trường Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Quản trị kinh doanh | A00; A01; A07; C04; D01; D09; D10 | 17.33 | 15 | 15 |
| 96 | Trường Đại Học Quốc Tế Miền Đông | Quản trị kinh doanh | A00; A01; B00; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X05; X06; X25; X26 | 15 | 15 | 15 |
| 97 | Trường Đại Học Thái Bình | Quản trị kinh doanh | A00; B00; D01; X01 | 16 | 18 | 19 |
| 98 | Trường Đại Học Hồng Đức | Quản trị kinh doanh | C01 | 16.25 | 16 | 16.5 |
| Quản trị kinh doanh | C03; C04; C14; D01; X01 | |||||
| 99 | Trường Đại Học Đồng Nai | Quản trị kinh doanh | A00; A01; D01 | 16 | 18.5 | 19.75 |
| 100 | Phân hiệu Đại Học Lâm nghiệp tại Đồng Nai | Quản trị kinh doanh | C00; C03; C04; D01; X01; X02 | 16 | 16 | 15 |
| 101 | Trường Đại học Tài Nguyên và Môi Trường TPHCM | Quản trị kinh doanh | 17.5 | 18 | 17 | |
| Quản trị kinh doanh | B03; C01; C02; C03; C04; D01; D04; X01 | |||||
| 102 | Trường Đại học Công nghiệp và Thương mại Hà Nội | Quản trị kinh doanh | 16 | 15 | ||
| Quản trị kinh doanh | A00; A01; B00; C01; C03; C04; C14; D01; X23; X24; X03; X04 | |||||
| 103 | Trường Đại Học Nguyễn Trãi | Quản trị kinh doanh | A00; A01; C01; C04; D01; D07; D10; X25; X26 | 15 | 18 | 22 |
| 104 | Trường Đại Học Công Nghiệp Việt Trì | Quản trị kinh doanh | C00; D01; D14; X26; X56; X57; X78 | 15 | 16 | 16 |
| 105 | Khoa Quốc Tế - Đại Học Thái Nguyên | Quản trị kinh doanh và tài chính | A00; A01; C01; C14; D01; D04; D07; D10 | 16 | 17 | 15 |
| 106 | Trường Đại học Tư thục Quốc Tế Sài Gòn | Quản trị kinh doanh | A00; A01; A07; A09; C14; D01 | 15 | 17 | 17 |
| 107 | Trường Đại học Intracom | Quản trị Kinh doanh | 15 | 15 | ||
| Quản trị Kinh doanh | A00; A01; C04; D01 | |||||
| 108 | Trường Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long An | Quản trị Kinh doanh | A01; D13; X74; B03 | 15 | 15 | 15 |
| 109 | Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Nam Định | Quản trị kinh doanh | A00; A01; AH2; AH3; B00; C01; C03; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D07; D21; D22; D23; D24; D25; D26; D27; D28; D29; D30; DD2; X02; X03; X07 | 14 | 16 | 16 |
| 110 | Trường Đại học Quản lý và công nghệ TPHCM | Quản trị kinh doanh | A00; A01; B04; B08; C00; C01; C02; C03; C04; D01; D03; D14; X01 | 15 | 15 | 15 |
| 111 | Trường Đại Học Công Nghệ và Quản Lý Hữu Nghị | Quản trị kinh doanh | X25; X02; D01; X53 | 16 | 16 | 15 |
| 112 | Trường Đại Học Thái Bình Dương | Quản trị kinh doanh | A00; A01; A09; C14; C19; D01; D03; D04; D07; D24; D25; D29; D30; DD2; X02; X03; X26 | 15 | 15 | 15 |
| 113 | Trường Đại Học Kinh tế công nghệ Thái Nguyên | Quản trị kinh doanh | A01; C00; D01; X78 | 15 | 15 | 15 |
| 114 | Trường Đại Học Phú Xuân | Quản trị kinh doanh | 15 | 15 | 15 | |
| Quản trị kinh doanh | A00; A01; D01; D09; D10; D14; D15; D45; D65; X01; X25; X37 | |||||
| 115 | Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng | Quản trị kinh doanh | A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; A08; A09; A10; A11; A12; A13; A14; A15; A16; A17; A18; AH1; AH2; AH3; AH4; AH5; AH6; AH7; AH8; B00; B01; B02; B03; B04; B05; B08; C01; C02; C03; C04; C14; C15; D01; D04; D06; D07; D08; D09; D10; D18; D20; D23; D25 | 15 | 15 | 15 |
| 116 | Trường Đại Học Công Nghiệp Việt - Hung | Quản trị kinh doanh | A07; A08; A09; C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D13; D14; D84 | 16 | 15 | 15 |
| 117 | Phân hiệu Đại học Lâm nghiệp tỉnh Gia Lai | Quản trị kinh doanh | 15 | 15 | ||
| Quản trị kinh doanh | A01; C00; D01; D14; D15; X01; X26; X70; X74; X78 | |||||
| 118 | Trường Đại học Tài Chính Kế Toán | Quản trị kinh doanh | A00; A01; D01; C02 | 15 | 15 | 15 |
| Quản trị kinh doanh | C01; X01 | |||||
| 119 | Trường Đại Học Gia Định | Quản trị kinh doanh | A00; A01; C00; C01; C03; C14; D01 | 15 | 15 | 18 |
| Quản trị kinh doanh | K01 | |||||
| 120 | Trường Đại Học Công Nghiệp Quảng Ninh | Quản trị kinh doanh | A00; A01; C01; C03; D01; D04; X17; X21 | 15 | 15 | 15 |
| 121 | Trường Đại Học Xây Dựng Miền Trung | Quản trị kinh doanh | A00; A01; C01; D01; D07; X02; X03; X26; X27; X56 | 15 | 15 | 15 |
| 122 | Trường Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Quản trị kinh doanh | A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; A08; B00; B01; B02; B03; B08; C00; C01; C02; C03; C04; C05; C06; C07; C08; C09; C10; C11; C12; C13; C14; C19; D01; D02; D03; D04; D06; D07; D09; D10; D11; D12; D13; D14; D15; D17; D18; D19; D20; D22; D23; D24; D25 | 15 | 15 | 15 |
| 123 | Phân hiệu Đại học Xây dựng miền Trung tại Đà Nẵng | Quản trị kinh doanh | A00; A01; C01; D01; D07; X02; X03; X26; X27; X56 | 15 | ||
| 124 | Trường Đại học Nông Lâm Bắc Giang | Quản trị kinh doanh | A00; A01; A07; C03; C04; D01; D04; D30; X01; X02; X25; X37 | 15 | ||
| 125 | Trường Đại Học Tây Bắc | Quản trị kinh doanh | A00; A01; A02; D01; X06; X09; X26; X56 | 15 | 15 | 15 |
| 126 | Trường Đại Học Đà Lạt | Quản trị Kinh doanh | 21 | |||
| Quản trị Kinh doanh | (Toán, 2 môn bất kì) | |||||
| 127 | Trường Đại học Kiên Giang | Quản trị kinh doanh (chuyên ngành QTKD khách sạn và QTKD dịch vụ du lịch và lữ hành) | A00; A01; A08; A09; D01; D09 | 15.5 | 14.95 | 15 |
| 128 | Trường Đại Học Hoa Lư | Quản trị kinh doanh | C01; C03; C04; D01 | 16 | 16 | 15 |
| 129 | Trường Đại Học Công Nghệ Đông Á | Quản trị kinh doanh | 20 | |||
| Quản trị kinh doanh | A00; A01; A03; C00; C01; C02; C03; C04; C14; D01; D07; D10 | |||||
| 130 | Trường Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông Việt Hàn - Đại học Đà Nẵng | Quản trị kinh doanh | A00; A01; C03; D01; X02; X26 | 22 | 23.28 | 23 |
Ghi chú: Dữ liệu điểm chuẩn là xét tuyển bằng phương thức tốt nghiệp THPT



