| SPH | Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội | 3 ngành | Xem chi tiết |
| SPS | Trường Đại Học Sư Phạm TPHCM | 5 ngành | Xem chi tiết |
| HNM | Trường Đại học Thủ Đô Hà Nội | 12 ngành | Xem chi tiết |
| DKK | Trường Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | 6 ngành | Xem chi tiết |
| HHK | Học Viện Hàng không Việt Nam | 21 ngành | Xem chi tiết |
| PKA | Đại Học Phenikaa | 14 ngành | Xem chi tiết |
| YTC | Trường Đại Học Y Tế Công Cộng | 1 ngành | Xem chi tiết |
| TDM | Trường Đại học Thủ Dầu Một | 3 ngành | Xem chi tiết |
| DTL | Trường Đại Học Thăng Long | 1 ngành | Xem chi tiết |
| TLA | Trường Đại Học Thủy Lợi | 1 ngành | Xem chi tiết |
| VHH | Trường Đại Học Văn Hóa Hà Nội | 21 ngành | Xem chi tiết |
| HVN | Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam | 1 ngành | Xem chi tiết |
| HBT | Học viện Báo chí và Tuyên truyền | 18 ngành | Xem chi tiết |
| TCT | Đại Học Cần Thơ | 1 ngành | Xem chi tiết |
| DHS | Trường Đại Học Sư Phạm Huế | 4 ngành | Xem chi tiết |
| SGD | Trường Đại Học Sài Gòn | 10 ngành | Xem chi tiết |
| SP2 | Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2 | 3 ngành | Xem chi tiết |
| VHS | Trường Đại Học Văn Hóa TPHCM | 14 ngành | Xem chi tiết |
| SPK | Trường Đại Học Công nghệ Kỹ thuật TP HCM | 3 ngành | Xem chi tiết |
| LPS | Trường Đại Học Luật TPHCM | 6 ngành | Xem chi tiết |
| THV | Trường Đại Học Hùng Vương | 3 ngành | Xem chi tiết |
| TDV | Trường Đại Học Vinh | 1 ngành | Xem chi tiết |
| SPD | Trường Đại Học Đồng Tháp | 1 ngành | Xem chi tiết |
| QHK | Trường Khoa học liên ngành và Nghệ thuật Hà Nội | 4 ngành | Xem chi tiết |
| DQN | Trường Đại Học Quy Nhơn | 6 ngành | Xem chi tiết |
| DTF | Trường Ngoại Ngữ Thái Nguyên | 5 ngành | Xem chi tiết |
| HLU | Trường Đại Học Hạ Long | 7 ngành | Xem chi tiết |
| DKT | Trường Đại Học Hải Dương | 2 ngành | Xem chi tiết |
| DQB | Trường Đại Học Quảng Bình | 2 ngành | Xem chi tiết |
| DPQ | Trường Đại Học Phạm Văn Đồng | 13 ngành | Xem chi tiết |
| HHT | Trường Đại Học Hà Tĩnh | 2 ngành | Xem chi tiết |
| DMT | Trường Đại học Tài Nguyên và Môi Trường Hà Nội | 1 ngành | Xem chi tiết |
| DBL | Trường Đại Học Bạc Liêu | 1 ngành | Xem chi tiết |
| DPY | Trường Đại Học Phú Yên | 2 ngành | Xem chi tiết |
| KCC | Trường Đại học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần Thơ | 4 ngành | Xem chi tiết |
| DVT | Đại Học Trà Vinh | 7 ngành | Xem chi tiết |
| MBS | Trường Đại Học Mở TPHCM | 17 ngành | Xem chi tiết |
| DDL | Trường Đại Học Điện Lực | 2 ngành | Xem chi tiết |
| DPD | Trường Đại Học Phương Đông | 11 ngành | Xem chi tiết |
| VLU | Trường Đại học Công nghệ kỹ thuật Vĩnh Long | 14 ngành | Xem chi tiết |
| DQK | Trường Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội | 5 ngành | Xem chi tiết |
| UKH | Trường Đại học Khánh Hòa | 4 ngành | Xem chi tiết |
| CMC | Trường Đại Học CMC | 13 ngành | Xem chi tiết |
| DHD | Trường Du Lịch - Đại Học Huế | 5 ngành | Xem chi tiết |
| DCL | Trường Đại Học Cửu Long | 1 ngành | Xem chi tiết |
| DVL | Trường Đại Học Văn Lang | 11 ngành | Xem chi tiết |
| DDN | Trường Đại Học Đại Nam | 15 ngành | Xem chi tiết |
| DAD | Trường Đại Học Đông Á | 13 ngành | Xem chi tiết |
| SDU | Trường Đại học Sao Đỏ | 4 ngành | Xem chi tiết |
| DTD | Trường Đại Học Tây Đô | 5 ngành | Xem chi tiết |
| DKC | Trường Đại học Công Nghệ TPHCM | 42 ngành | Xem chi tiết |
| DDU | Trường Đại Học Đông Đô | 4 ngành | Xem chi tiết |
| DLH | Trường Đại Học Lạc Hồng | 1 ngành | Xem chi tiết |
| DHA | Trường Đại học Luật Huế | 2 ngành | Xem chi tiết |
| DYD | Trường Đại Học Yersin Đà Lạt | 2 ngành | Xem chi tiết |
| VJU | Trường Đại học Việt Nhật - ĐHQG Hà Nội | 2 ngành | Xem chi tiết |
| BVU | Trường Đại Học Bà Rịa – Vũng Tàu | 9 ngành | Xem chi tiết |
| UEF | Trường Đại Học Kinh Tế Tài Chính TPHCM | 5 ngành | Xem chi tiết |
| TTG | Trường Đại Học Tiền Giang | 2 ngành | Xem chi tiết |
| DNT | Trường Đại Học Ngoại Ngữ Tin Học TPHCM | 9 ngành | Xem chi tiết |
| LNH | Trường Đại Học Lâm nghiệp | 8 ngành | Xem chi tiết |
| DPT | Trường Đại Học Phan Thiết | 6 ngành | Xem chi tiết |
| DCD | Trường Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | 6 ngành | Xem chi tiết |
| DTB | Trường Đại Học Thái Bình | 3 ngành | Xem chi tiết |
| DHT | Trường Đại Học Khoa Học Huế | 2 ngành | Xem chi tiết |
| DTZ | Trường Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | 21 ngành | Xem chi tiết |
| NTU | Trường Đại Học Nguyễn Trãi | 3 ngành | Xem chi tiết |
| VUI | Trường Đại Học Công Nghiệp Việt Trì | 6 ngành | Xem chi tiết |
| SIU | Trường Đại học Quốc Tế Sài Gòn | 4 ngành | Xem chi tiết |
| DLA | Trường Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long An | 2 ngành | Xem chi tiết |
| HPU | Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng | 2 ngành | Xem chi tiết |
| LNA | Phân hiệu Đại học Lâm nghiệp tỉnh Gia Lai | 2 ngành | Xem chi tiết |
| DSG | Trường Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | 8 ngành | Xem chi tiết |
| TTB | Trường Đại Học Tây Bắc | 3 ngành | Xem chi tiết |
| TDL | Trường Đại Học Đà Lạt | 7 ngành | Xem chi tiết |
| TKG | Trường Đại học Kiên Giang | 3 ngành | Xem chi tiết |