| STT | Tên trường | Tên ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn 2026 | Điểm chuẩn 2025 | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Trường Đại Học Dược Hà Nội | Dược học | A00; B00 | 23.5 | 24.5 | 25.51 |
| 2 | Học Viện Y Dược Học Cổ Truyền Việt Nam | Dược học | A00; B00; D07; C02; X10 | 22 | 21.35 | 23.52 |
| 3 | Đại Học Phenikaa | Dược Học | A00; B00; B08; D07; X10; X14 | 20 | 21 | 21 |
| 4 | Trường Đại học Y Dược - ĐHQG Hà Nội | Dược học | A00; D07 | 23.39 | 21.59 | 25.1 |
| 5 | Trường Đại Học Khoa Học Và Công Nghệ Hà Nội | Dược học | B00; A00; A01; D07 | 21.28 | 20 | 23.57 |
| 6 | Trường Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội | Dược sĩ | A00; A01; A02; B00; D07; X06; X09; X10; X13 | 20 | 19 | 21 |
| 7 | Trường Đại Học Hòa Bình | Dược học | A00; B00; C02; D07; A11; A02; B03; B08 | 20 | 19 | 21 |
| 8 | Trường Đại Học Đại Nam | Dược học | A00; A01; A02; B00; B08; C02; D07; X09; X10; X13 | 20 | 19 | 21 |
| 9 | Trường Đại Học Đông Đô | Dược học | A00; A02; A05; A06; A11; B00; B02; B03; B04; B08; C02; C08; D07; D08; X13 | 20 | 19 | 21 |
| 10 | Trường Đại học Thành Đô | Dược học | A00; A02; A03; B00; B08; D07 | 20 | 19 | 21 |
| 11 | Trường Đại Học Trưng Vương | Dược học | A00; B00; D07; A02; B03; B08; C02 | 20 | 19 | |
| 12 | Học Viện Quân Y - Hệ Dân sự | Dược học | A00; D07 | 23.54 | 23.93 | |
Ghi chú: Dữ liệu điểm chuẩn là xét tuyển bằng phương thức tốt nghiệp THPT


