| STT | Tên trường | Tên ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn 2026 | Điểm chuẩn 2025 | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Học Viện Ngoại Giao | Hàn Quốc học | C00 | 25.25 | ||
| Hàn Quốc học | A00; A01; D01; D07; D09; D10; D14; D15; DD2 | 23.75 | ||||
| 2 | Trường Đại Học Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn Hà Nội | Hàn Quốc học | D01; D09; D10; D11; D14; D15; DD2 | 22.73 | 24.33 | 26.8 |
| Văn học | D01; D09; D10; D11; D14; D15 | 23.91 | 25.5 | 26.3 | ||
| Văn học | C00 | 25.41 | 27.5 | 29.05 | ||
| 3 | Trường Đại Học Bình Dương | Hàn Quốc học | A01; A09; C00; C03; C04; C14; D01; D14; D15; D66 | 15 | 15 | 15 |
| 4 | Trường Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Hàn Quốc học | A07; A08; A09; AH1; AH5; AH6; C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D14; D15; D66; DD2; DH1; DH5; DH6; X01; X02; X17; X18; X21; X22; X25; X26; X49; X50; X53; X70; X71; X74; X75; X78; X79; Y03; Y04; Y07 | 18.32 | 17.25 | 16 |
Ghi chú: Dữ liệu điểm chuẩn là xét tuyển bằng phương thức tốt nghiệp THPT


