| STT | Tên trường | Tên ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn 2026 | Điểm chuẩn 2025 | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Học Viện Ngoại Giao | Nhật Bản học | C00 | 25.25 | ||
| Nhật Bản học | A00; A01; D01; D06; D07; D09; D10; D14; D15 | 23.75 | ||||
| 2 | Trường Đại Học Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn Hà Nội | Nhật Bản học | A01 | 21.6 | 25.36 | |
| Nhật Bản học | D01; D09; D10; D11; D14; D15; D06 | 21.6 | 21.75 | 25.83 | ||
| 3 | Trường Đại Học Bình Dương | Nhật Bản học | A01; A09; C00; C03; C04; C14; D01; D14; D15; D66 | 15 | 15 | |
| 4 | Trường Đại học Việt Nhật - ĐHQG Hà Nội | Nhật Bản học – BJS | C00; D01; D06; D11; D53; D14; D63; D15; D43; X78; X98 | 21 | ||
Ghi chú: Dữ liệu điểm chuẩn là xét tuyển bằng phương thức tốt nghiệp THPT


