| STT | Tên trường | Tên ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn 2025 | Điểm chuẩn 2024 | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Học Viện Ngoại Giao | Nhật Bản học | A00; A01; C00; D01; D06; D07; D09; D10; D14; D15 | 24.43 | 28.73 | 27.77 |
| 2 | Trường Đại Học Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn Hà Nội | Nhật Bản học | D01 | 21.75 | 25.83 | 25.25 |
| Nhật Bản học | D06 | |||||
| 3 | Trường Đại Học Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn TPHCM | Nhật Bản học | D01 | 22.2 | 26 | 25.2 |
| Nhật Bản học | D06; D14; D63 | |||||
| Nhật Bản học_Chuẩn quốc tế | D14 | 20.5 | 23.3 | 23.5 | ||
| Nhật Bản học_Chuẩn quốc tế | D01; D06; D63 | |||||
| 4 | Trường Đại Học Ngoại Ngữ Đà Nẵng | Nhật Bản học | D01; D09; D14; D10; D15 | 18.35 | ||
| 5 | Trường Đại Học Bình Dương | Nhật Bản học | A01; C00; D01; D14; D15; D66 | 15 | ||
| 6 | Trường Đại học Việt Nhật - ĐHQG Hà Nội | Nhật Bản học – BJS | A01; D28; D01; D06; D14; D63; D15; D43; C00; X70; X74; X78; X98 | 22 | 21 | 22 |
Ghi chú: Dữ liệu điểm chuẩn là xét tuyển bằng phương thức tốt nghiệp THPT


