| STT | Tên trường | Tên ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn 2026 | Điểm chuẩn 2025 | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội | Xã hội học | C00; D14; X70 | 23.75 | 25.8 | |
| 2 | Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam | Xã hội học | A01; C00; C03; C04; D01; D14; D15; X03; X04; X70; X74 | 16 | 22 | 18 |
| 3 | Trường Đại Học Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn Hà Nội | Xã hội học | C00 | 23.93 | 27 | 27.98 |
| Xã hội học | A01 | 22.43 | ||||
| Xã hội học | D01; D09; D10; D11; D14; D15 | 22.43 | 24.5 | 25.77 | ||
| 4 | Học viện Báo chí và Tuyên truyền | Chủ nghĩa xã hội khoa học | C04; C03; X01 | 23.35 | ||
| Chủ nghĩa xã hội khoa học | D01 | 22.85 | ||||
| Xã hội học | C04; C03; X01 | 23.32 | ||||
| Xã hội học | D01 | 22.82 | ||||
| 5 | Đại Học Cần Thơ | Xã hội học | C00; C19; D01; X70; X74 | 24.01 | 26.12 | 26.19 |
| 6 | Trường Đại Học Công Đoàn | Xã hội học | C00; C03; C07; D01; D14; X70; X71 | 15.5 | 23.7 | 22.75 |
| 7 | Trường Đại Học Mở TPHCM | Xã hội học | D01; C00; D14; D15; X01; X78; X70; X74; D02; D03; D04; D05; D06; D61; D62; D63; D64; D65; D41; D42; D43; D44; D45; X82; X86; X90; X94; X98; Y03 | 22.25 | 24 | 18 |
| 8 | Trường Đại Học Bình Dương | Xã hội học | A00; A09; C01; C03; C04; C14; D01; D16; D20; D21 | 15 | 15 | 15 |
| 9 | Trường Đại Học Văn Hiến | Xã hội học | C00; C03; D14; D15; X01; X70; X74; X78 | 15 | 15 | 15.25 |
| 10 | Trường Đại Học Khoa Học Huế | Xã hội học | C00; C19; D01; D14; X70 | 15.5 | 15.5 | 16.25 |
| 11 | Trường Đại Học Đà Lạt | Xã hội học | C00; C04; C20; D01; D14; X70; X71; X75; X78; Y07 | 19 | 17 | 17 |
Ghi chú: Dữ liệu điểm chuẩn là xét tuyển bằng phương thức tốt nghiệp THPT


