| STT | Tên trường | Tên ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn 2026 | Điểm chuẩn 2025 | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội | Lịch sử | C00; C03; D14 | 27.2 | 27.75 | |
| 2 | Trường Đại Học Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn Hà Nội | Lịch sử | C00 | 25.5 | 27.3 | 27.94 |
| Lịch sử | D01; D09; D10; D11; D14; D15 | 24 | 25.8 | 25.45 | ||
| 3 | Học viện Báo chí và Tuyên truyền | Lịch sử, chuyên ngành Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | C19 | 25.1 | ||
| Lịch sử, chuyên ngành Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | A07 | 25.1 | ||||
| Lịch sử, chuyên ngành Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | C03 | 24.6 | ||||
| Lịch sử, chuyên ngành Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | D14 | 25.1 | ||||
| 4 | Trường Đại Học Sài Gòn | Lịch sử | C00; C03; C07; C10; C12; D14; X70; X71; X72; X73 | 25.48 | 27.02 | |
| 5 | Trường Đại Học Quảng Nam | Lịch sử | C00; D14; X17; X70 | 23 | 24 | 23 |
| 6 | Trường Đại Học Khoa Học Huế | Lịch sử | C00; C03; C19; D14; X70 | 23 | 22 | 16 |
| 7 | Trường Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Lịch sử, Địa lý và Kinh tế Pháp luật | A07; A08; AH5; C00; C03; C07; C10; C12; C19; D09; D14; D40; D65; DH5; X17; X18; X70; X71 | 21 | 19.05 | 18 |
| 8 | Trường Đại Học Đà Lạt | Lịch sử | C00; C03; C19; D09; D14; X70; X71; X72; X73 | 21.5 | 20 | 17 |
Ghi chú: Dữ liệu điểm chuẩn là xét tuyển bằng phương thức tốt nghiệp THPT


