| STT | Tên trường | Tên ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn 2026 | Điểm chuẩn 2025 | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Trường Đại Học Văn Hóa Hà Nội | Quản trị thư viện | C00; C03; C04; X01; X70; D01; D14; D15; X78 | 23 | 24 | 24.5 |
| Thư viện và thiết bị trường học | C00; C03; C04; X01; X70; D01; D14; D15; X78 | 22.58 | 23.84 | 22.85 | ||
| 2 | Trường Đại Học Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn Hà Nội | Thông tin - Thư viện | C00 | 23 | 25.41 | 27.58 |
| Thông tin - Thư viện | D01; D09; D10; D11; D14; D15 | 21.5 | 23.91 | 25.02 | ||
| Thông tin - Thư viện | A01 | 21.5 | ||||
| 3 | Đại Học Cần Thơ | Thông tin - thư viện | A01; D01; C01; X26 | 19.65 | 17.81 | 22.15 |
| 4 | Trường Đại Học Sài Gòn | Thông tin - Thư viện | D01 | 23.82 | 23.48 | 23.51 |
| Thông tin - Thư viện | C01 | 24.04 | 25.1 | |||
| Thông tin - Thư viện | C00; (Văn; 2 môn bất kì) | 22.06 | 26.48 | |||
| 5 | Trường Đại Học Văn Hóa TPHCM | Thông tin - Thư viện | A07; C00; C03; C04; D01; D10; D14; D15; X01; X17; X21; X22; X25; X78 | 21.6 | 24.8 | 24 |
| 6 | Học Viện Hành Chính và Quản trị công | Thông tin - thư viện | D01; D14; D15 | 21.7 | ||
| Thông tin - thư viện | C00 | 23.7 | ||||
| 7 | Trường Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Thư viện -Thiết bị trường học | A07; A08; A09; C00; C03; C04; C07; C09; C10; C11; C12; C13; C14; C16; C17; C18; C19; C20; D01; D09; D10; D11; D12; D13; D14; D15; D66; D84; X01; X02; X17; X18; X21; X22; X25; X26; X53; X58; X59; X62; X63; X66; X67; X70; X71; X74; X75; X78; X79; Y07 | 17.95 | 16 | 16 |
| 8 | Trường Đại Học Hồng Đức | Thông tin thư viện | B03; C03; C04; X01; D01 | 15 | ||
| 9 | Trường Đại Học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh Hóa | Thông tin - Thư viện | ||||
Ghi chú: Dữ liệu điểm chuẩn là xét tuyển bằng phương thức tốt nghiệp THPT


