| STT | Tên trường | Tên ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn 2026 | Điểm chuẩn 2025 | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Đại Học Phenikaa | Đông Phương Học | A01; A07; A08; C00; C03; C19; D01; D09; D10; D14; D15; D66; D85; X17; X26; X70; X78 | 18 | 17 | |
| 2 | Trường Đại Học Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn Hà Nội | Đông phương học | D01; D09; D10; D11; D14; D15; D04 | 23.23 | 24.5 | 25.8 |
| 3 | Trường Đại Học Quy Nhơn | Đông phương học | C00; X70; D14; D15; X78; D01; C03; D65 | 20.53 | 22.3 | 15 |
| 4 | Trường Đại học Công nghệ kỹ thuật Vĩnh Long | Đông phương học | C00; C03; C14; C19; C20; D01; D09; D15; D66; D10; D14; X70; X74; X78; X79 | 15 | ||
| 5 | Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | Đông phương học | C00; D01; D14; D15 | 15 | 15 | 15 |
| 6 | Trường Đại Học Cửu Long | Đông phương học | A01; A03; C00; C01; C03; C04; D01; D14; D15 | 15 | 15 | 15 |
| 7 | Trường Đại Học Văn Lang | Đông phương học | D01; C03; C04; C00; D14; D15; X78 | 15 | 15 | 16 |
| 8 | Trường Đại Học Lạc Hồng | Đông phương học | C00; C03; C04; X01; X74; X70 | 15.1 | 15.25 | 15 |
| 9 | Trường Đại Học Yersin Đà Lạt | Đông phương học | C00; C03; C04; D01; D11; D14; D15; X78 | 15 | 15.5 | 17 |
| 10 | Trường Đại Học Bà Rịa – Vũng Tàu | Đông phương học | D01; D04; D06; D02; D11; D55; D53; DH3; D12; D50; D48; DH2; D14; D65; D63; DH5; D15; D45; D43; DH1; X78; D71; X98; Y03; X79; X99; Y04; X80; X81; Z00; X01 | 15 | ||
| Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc | DD2; DH3; DH2; DH5; DH1; Y03; Y04; X80; C00; X01 | 15 | 15 | |||
| 11 | Trường Đại học Công nghệ Miền Đông | Đông phương học | ||||
| Đông phương học (Chuyên ngành: Tiếng Hàn) | ||||||
| Đông phương học (Chuyên ngành: Tiếng Nhật) | ||||||
| 12 | Trường Đại Học Ngoại Ngữ Tin Học TPHCM | Đông Phương học | D01; A01; DD2; D06; D14; D15 | 15 | 15 | 15 |
| 13 | Trường Đại Học Văn Hiến | Đông phương học | A01; C00; D01; D15; D78; D90; X70; X74 | 15 | 15 | 16.5 |
| 14 | Trường Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Đông phương học | C00; C01; C02; C04; D01; D14; D15; X01; X03; X70; X74; X78; X79 | 15 | 17.67 | 15 |
| 15 | Trường Đại Học Khoa Học Huế | Đông phương học | C00; C19; D01; D14; X70 | 16 | 15.5 | 16 |
| 16 | Trường Đại học Quốc Tế Sài Gòn | Đông phương học | C00; D01; D14; D15; X17 | 15 | 15 | 16 |
| 17 | Trường Đại Học Gia Định | Đông phương học | C00; C01; C03; C14; A01; D01; D14; D15; X26 | 15 | 15 | 15 |
| 18 | Trường Đại Học Đà Lạt | Đông phương học (Hàn Quốc học, Nhật Bản học) | D01; D09; D10; D14; D15; D72; D78; D96; X79; X81 | 17 | 16.5 | 17 |
Ghi chú: Dữ liệu điểm chuẩn là xét tuyển bằng phương thức tốt nghiệp THPT


