| STT | Tên trường | Tên ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn 2026 | Điểm chuẩn 2025 | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Đại Học Công Nghiệp Hà Nội | Trung Quốc học | D01; D04 | 19.75 | 21.55 | 24.51 |
| 2 | Học Viện Ngoại Giao | Trung Quốc học | C00 | 26 | ||
| Trung Quốc học | A00; A01; D01; D04; D07; D09; D10; D14; D15 | 24.5 | ||||
| 3 | Trường Đại Học Văn Hiến | Trung Quốc học | A01; C00; C07; D01; D10; D15; X70; X74 | 15 | ||
| 4 | Trường Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Trung Quốc học | A07; A08; A09; C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D04; D10; D14; D15; D20; D40; D45; D50; D55; D60; D65; D66; D71; D84; D89; X01; X02; X17; X18; X21; X22; X25; X26; X37; X38; X53; X70; X71; X74; X75; X78; X79; X90; X91; Y07 | 19.13 | 19.45 | 18 |
| 5 | Trường Đại Học Đà Lạt | Trung Quốc học | C00; D01; D14; D15; D72; D78; X70; X72; X73; X74 | 20.5 | 21 | 21 |
Ghi chú: Dữ liệu điểm chuẩn là xét tuyển bằng phương thức tốt nghiệp THPT


