| STT | Tên trường | Tên ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn 2026 | Điểm chuẩn 2025 | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội | Chính trị học | X70; X74; X78 | 23.56 | 25.1 | |
| 2 | Trường Đại Học Sư Phạm TPHCM | Chính trị học | X70; X78 | 22.35 | ||
| Chính trị học | X01 | 22.6 | ||||
| 3 | Trường Đại học Thủ Đô Hà Nội | Chính trị học | D01; D14; X78; C00 | 23.72 | 25.5 | 24.65 |
| 4 | Trường Đại Học Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn Hà Nội | Chính trị học | D01; D09; D10; D11; D14; D15 | 22.7 | 25.86 | 25.35 |
| Chính trị học | C00 | 24.2 | 26.86 | 27.98 | ||
| 5 | Học viện Báo chí và Tuyên truyền | Chính trị học, chuyên ngành Chính trị phát triển | C04; C03; X01 | 23.7 | ||
| Chính trị học, chuyên ngành Chính trị phát triển | D01 | 23.2 | ||||
| Chính trị học, chuyên ngành Tư tưởng Hồ Chí Minh | C04; C03; X01 | 23.71 | ||||
| Chính trị học, chuyên ngành Tư tưởng Hồ Chí Minh | D01 | 23.21 | ||||
| Chính trị học, chuyên ngành Công tác tư tưởng - văn hóa | C04; C03; X01 | 23.72 | ||||
| Chính trị học, chuyên ngành Công tác tư tưởng - văn hóa | D01 | 23.22 | ||||
| Chính trị học, chuyên ngành Truyền thông chính sách | C04; C03; X01 | 23.7 | ||||
| Chính trị học, chuyên ngành Truyền thông chính sách | D01 | 24.2 | ||||
| 6 | Đại Học Cần Thơ | Chính trị học | C00; C19; D14; D15; X70 | 25.08 | 26.29 | 25.9 |
| 7 | Trường Đại Học Vinh | Chính trị học | C00 | 18.25 | 21 | 18 |
| Chính trị học | X70 | 18 | ||||
| 8 | Học Viện Hành Chính và Quản trị công | Chính trị học | C03; C04; D01 | 22.7 | ||
| Chính trị học | C00 | 24.7 | ||||
| 9 | Đại Học Trà Vinh | Chính trị học | C00; C20; D01; X74; Y07; Y08; Y09 | 20.25 | 16.52 | 15 |
| 10 | Học viện cán bộ TPHCM | Chính trị học | A00; A01; A07; C00; C03; C04; D01; D07; D09; D10; D15; X01 | 22.9 | 22.5 | 22 |
| 11 | Trường Đại học Công nghệ kỹ thuật Vĩnh Long | Chính trị học | C00; C03; C14; C19; C20; D01; D09; D15; D66; X01; X25; X70; X74; X78; Y08 | 15 | ||
| 12 | Trường Đại Học Thái Bình | Chính trị học | C00; C03; C04; C14; D01; D14; D15; X01; X02; X70; X78 | 15 | 16 | 18 |
| 13 | Trường Đại Học Hồng Đức | Chính trị học | C00; C03; C07; X70; D14 | 15 | 16 | |
| 14 | Trường Đại học Tân Trào | Chính trị học | C00; C19; C03; C04; D01; D14; D15; X01; X70; X74 | 21 | 19.6 | |
Ghi chú: Dữ liệu điểm chuẩn là xét tuyển bằng phương thức tốt nghiệp THPT


