| TMU | Trường Đại Học Thương Mại | 22 ngành | Xem chi tiết |
| DCN | Đại Học Công Nghiệp Hà Nội | 13 ngành | Xem chi tiết |
| DKK | Trường Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | 19 ngành | Xem chi tiết |
| HHK | Học Viện Hàng không Việt Nam | 30 ngành | Xem chi tiết |
| PKA | Đại Học Phenikaa | 14 ngành | Xem chi tiết |
| DTL | Trường Đại Học Thăng Long | 9 ngành | Xem chi tiết |
| HVN | Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam | 1 ngành | Xem chi tiết |
| QHT | Trường Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà Nội | 4 ngành | Xem chi tiết |
| TCT | Đại Học Cần Thơ | 1 ngành | Xem chi tiết |
| SGD | Trường Đại Học Sài Gòn | 21 ngành | Xem chi tiết |
| VHS | Trường Đại Học Văn Hóa TPHCM | 13 ngành | Xem chi tiết |
| SPK | Trường Đại Học Công nghệ Kỹ thuật TP HCM | 1 ngành | Xem chi tiết |
| LPS | Trường Đại Học Luật TPHCM | 7 ngành | Xem chi tiết |
| DMS | Trường Đại Học Tài Chính Marketing | 26 ngành | Xem chi tiết |
| THV | Trường Đại Học Hùng Vương | 6 ngành | Xem chi tiết |
| HCP | Học Viện Chính Sách và Phát Triển | 11 ngành | Xem chi tiết |
| LDA | Trường Đại Học Công Đoàn | 12 ngành | Xem chi tiết |
| QHK | Trường Khoa học liên ngành và Nghệ thuật Hà Nội | 2 ngành | Xem chi tiết |
| TTN | Trường Đại Học Tây Nguyên | 8 ngành | Xem chi tiết |
| DQN | Trường Đại Học Quy Nhơn | 10 ngành | Xem chi tiết |
| DDQ | Trường Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà Nẵng | 19 ngành | Xem chi tiết |
| HLU | Trường Đại Học Hạ Long | 3 ngành | Xem chi tiết |
| DKT | Trường Đại Học Hải Dương | 1 ngành | Xem chi tiết |
| DQB | Trường Đại Học Quảng Bình | 1 ngành | Xem chi tiết |
| DPQ | Trường Đại Học Phạm Văn Đồng | 1 ngành | Xem chi tiết |
| DMT | Trường Đại học Tài Nguyên và Môi Trường Hà Nội | 1 ngành | Xem chi tiết |
| DLX | Trường Đại Học Lao Động – Xã Hội | 23 ngành | Xem chi tiết |
| DQU | Trường Đại Học Quảng Nam | 1 ngành | Xem chi tiết |
| DLS | Trường Đại Học Lao Động – Xã Hội (Cơ sở II) | 11 ngành | Xem chi tiết |
| DPY | Trường Đại Học Phú Yên | 1 ngành | Xem chi tiết |
| KCC | Trường Đại học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần Thơ | 20 ngành | Xem chi tiết |
| DVT | Đại Học Trà Vinh | 5 ngành | Xem chi tiết |
| NLS | Trường Đại Học Nông Lâm TPHCM | 10 ngành | Xem chi tiết |
| SKH | Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên | 5 ngành | Xem chi tiết |
| MBS | Trường Đại Học Mở TPHCM | 14 ngành | Xem chi tiết |
| FBU | Trường Đại Học Tài Chính Ngân Hàng Hà Nội | 3 ngành | Xem chi tiết |
| GTA | Trường Đại học Công nghệ Giao thông vận tải | 20 ngành | Xem chi tiết |
| MDA | Trường Đại Học Mỏ Địa Chất | 2 ngành | Xem chi tiết |
| DDL | Trường Đại Học Điện Lực | 2 ngành | Xem chi tiết |
| DPD | Trường Đại Học Phương Đông | 8 ngành | Xem chi tiết |
| VLU | Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh Long | 2 ngành | Xem chi tiết |
| DQK | Trường Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội | 9 ngành | Xem chi tiết |
| DTK | Trường Đại Học Kỹ Thuật Công Nghiệp Thái Nguyên | 2 ngành | Xem chi tiết |
| UKH | Trường Đại học Khánh Hòa | 2 ngành | Xem chi tiết |
| CMC | Trường Đại Học CMC | 18 ngành | Xem chi tiết |
| DHD | Trường Du Lịch - Đại Học Huế | 2 ngành | Xem chi tiết |
| DTC | Trường Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông Thái Nguyên | 28 ngành | Xem chi tiết |
| TTU | Trường Đại học Tân Tạo | 6 ngành | Xem chi tiết |
| DVL | Trường Đại Học Văn Lang | 12 ngành | Xem chi tiết |
| DDN | Trường Đại Học Đại Nam | 47 ngành | Xem chi tiết |
| DAD | Trường Đại Học Đông Á | 14 ngành | Xem chi tiết |
| QHD | Trường Quản Trị và Kinh Doanh - ĐHQG Hà Nội | 6 ngành | Xem chi tiết |
| NLN | Phân hiệu Đại học Nông Lâm TPHCM tại Ninh Thuận | 2 ngành | Xem chi tiết |
| DTD | Trường Đại Học Tây Đô | 4 ngành | Xem chi tiết |
| DYD | Trường Đại Học Yersin Đà Lạt | 1 ngành | Xem chi tiết |
| DNT | Trường Đại Học Ngoại Ngữ Tin Học TPHCM | 12 ngành | Xem chi tiết |
| DVH | Trường Đại Học Văn Hiến | 8 ngành | Xem chi tiết |
| DPT | Trường Đại Học Phan Thiết | 8 ngành | Xem chi tiết |
| EIU | Trường Đại Học Quốc Tế Miền Đông | 10 ngành | Xem chi tiết |
| DDV | Viện nghiên cứu và đào tạo Việt Anh - Đại học Đà Nẵng | 2 ngành | Xem chi tiết |
| DTB | Trường Đại Học Thái Bình | 5 ngành | Xem chi tiết |
| DHT | Trường Đại Học Khoa Học Huế | 2 ngành | Xem chi tiết |
| DTZ | Trường Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | 22 ngành | Xem chi tiết |
| HDT | Trường Đại Học Hồng Đức | 1 ngành | Xem chi tiết |
| NTU | Trường Đại Học Nguyễn Trãi | 1 ngành | Xem chi tiết |
| DLA | Trường Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long An | 2 ngành | Xem chi tiết |
| NLG | Phân hiệu Đại học Nông Lâm TPHCM tại Gia Lai | 1 ngành | Xem chi tiết |
| DCQ | Trường Đại Học Công Nghệ và Quản Lý Hữu Nghị | 11 ngành | Xem chi tiết |
| DPX | Trường Đại Học Phú Xuân | 6 ngành | Xem chi tiết |
| HPU | Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng | 2 ngành | Xem chi tiết |
| DSG | Trường Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | 23 ngành | Xem chi tiết |
| DBG | Trường Đại học Nông Lâm Bắc Giang | 4 ngành | Xem chi tiết |
| TTB | Trường Đại Học Tây Bắc | 2 ngành | Xem chi tiết |
| TDL | Trường Đại Học Đà Lạt | 5 ngành | Xem chi tiết |
| TQU | Trường Đại học Tân Trào | 5 ngành | Xem chi tiết |