| STT | Tên trường | Tên ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn 2026 | Điểm chuẩn 2025 | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Trường Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng | Thiết kế nội thất | A01; X06; X07; X26; X27 | 16.5 | ||
| 2 | Trường Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội | Thiết kế nội thất | H01; H06; H08 | 15 | 17 | 19 |
| 3 | Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | Thiết kế nội thất | D01; C04; V01; H01 | 15 | 15 | 15 |
| 4 | Trường Đại học Công Nghệ TPHCM | Thiết kế nội thất | A01; C00; C01; C03; C04; D01; D09; D10; H01; V00; X01; X25 | 15 | 15 | 16 |
| 5 | Trường Đại Học Thành Đông | Thiết kế nội thất | A00; A03; A04; C01; C04; X21; V00; V01 | 15 | ||
| 6 | Trường Đại Học Yersin Đà Lạt | Thiết kế nội thất | A01; C01; C04; D01; H01; X03; V00; V02 | 15 | 15.5 | 17 |
| 7 | Trường Đại Học Hoa Sen | Thiết kế nội thất | A00; A01; B03; C00; C01; C02; C03; C04; D01; D09; X01; X02; X03; X04 | 15 | ||
| 8 | Phân hiệu Đại Học Lâm nghiệp tại Đồng Nai | Thiết kế nội thất | V01; V02; V06; H01; H04 | 18 | ||
| 9 | Trường Đại Học Nguyễn Trãi | Thiết kế nội thất | C01; C03; C04; V00; V01; V07 | 15 | 15 | 18 |
Ghi chú: Dữ liệu điểm chuẩn là xét tuyển bằng phương thức tốt nghiệp THPT


