| STT | Tên trường | Tên ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn 2026 | Điểm chuẩn 2025 | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Kiểm toán | A00; A01; D01; D07 | 28.84 | 28.38 | 27.79 |
| (8) Kiểm toán tích hợp chứng chỉ ACCA | A00; A01; D01; D07 | 25.89 | ||||
| Kiểm toán tích hợp chứng chỉ quốc tế (ICAEW CFAB) | A00; A01; D01; D07 | 28.25 | 27.25 | 27.45 | ||
| Kiểm toán nội bộ | A00; A01; D01; D07 | 26.39 | ||||
| 2 | Học Viện Tài chính | Kiểm toán | A00; A01; D01; D07; X06; X26 | 28.07 | ||
| Kiểm toán (Theo định hướng ICAEW CFAB) | A01; D01; D07; X26 | 24.68 | ||||
| Kiểm toán (Theo định hướng ICAEW CFAB) (CS HCM) | ||||||
| Kiểm toán (CS Hưng Yên) | ||||||
| 3 | Học Viện Ngân Hàng | Kiểm toán | A00 | 26.56 | 24.88 | 26.5 |
| Kiểm toán | A01; D01; D07 | 26.06 | 24.88 | 26.5 | ||
| Chất lượng cao Kiểm toán | A01; D01; D07; D09 | 24.5 | ||||
| 4 | Trường Đại học Ngoại thương | CT TC Kế toán - Kiểm toán | A01; D01; D07 | 26.1 | ||
| CT TC Kế toán - Kiểm toán | A00 | 27.1 | ||||
| CT ĐHNNQT Kế toán - Kiểm toán theo định hướng ACCA | A01; D01; D07 | 26.1 | ||||
| CT ĐHNNQT Kế toán - Kiểm toán theo định hướng ACCA | A00 | 27.1 | ||||
| CT ĐHNNQT Kiểm toán tích hợp công nghệ | A01; D01; D07 | 26.1 | ||||
| CT ĐHNNQT Kiểm toán tích hợp công nghệ | A00 | 27.1 | ||||
| CT TC Kế toán - Kiểm toán (Cơ sở Quảng Ninh) | A00; A01; D01; D07 | 23 | ||||
| CT TC Kế toán - Kiểm toán (Cơ sở HCM) | A01; D01; D07 | 25.85 | ||||
| CT TC Kế toán - Kiểm toán (Cơ sở HCM) | A00 | 26.85 | ||||
| 5 | Trường Đại Học Thương Mại | Kiểm toán (Kiểm toán) | A00 | 25 | 25.7 | 25.1 |
| Kiểm toán (Kiểm toán) | A01; D01; D07 | 24.5 | 25.7 | 25.1 | ||
| Kiểm toán (Kiểm toán tích hợp chứng chỉ quốc tế ICAEW CFAB - Chương trình định hướng chuyên sâu nghề nghiệp quốc tế - IPOP) | A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28 | 21.5 | 24 | 25.95 | ||
| 6 | Đại Học Công Nghiệp Hà Nội | Kiểm toán | A01; D01; X25 | 17.75 | 20 | 24.45 |
| 7 | Trường Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Kiểm toán - Cơ sở Ninh Bình | A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01 | 19 | 20 | 17.5 |
| Kiểm toán - Cơ sở Hà Nội | A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01 | 22.5 | 23 | 23 | ||
| 8 | Trường Đại học Thủ Dầu Một | Kiểm toán | A00; A01; A02; C01; D01; D07; X01; X02; X03; X09 | 21.5 | 22 | 20.2 |
| 9 | Trường Đại Học Thủy Lợi | Kiểm toán | A00; A01; D01; D07; X02; X26 | 21.57 | 21.44 | 24.68 |
| 10 | Đại Học Cần Thơ | Kiểm toán | A00; A01; C02; D01 | 23.09 | 21.75 | 23.7 |
| 11 | Trường Đại Học Sài Gòn | Kiểm toán | C01 | 23.92 | 23.33 | 24.47 |
| Kiểm toán | B00 | 24.4 | 21.18 | |||
| Kiểm toán | A01 | 23.12 | 21.7 | |||
| Kiểm toán | A00 | 24.11 | 22.39 | |||
| Kiểm toán | D01; (Toán; 2 môn bất kì) | 23.7 | 21.71 | 23.47 | ||
| Kiểm toán | D07 | 23.49 | 20.77 | |||
| 12 | Trường Đại học Ngoại thương (Cơ sở II) | CT TC Kế toán - Kiểm toán (Cơ sở HCM) | A01; D01; D07 | 25.85 | ||
| CT TC Kế toán - Kiểm toán (Cơ sở HCM) | A00 | 26.85 | ||||
| 13 | Trường Đại Học Tài Chính Marketing | Kiểm toán - Chương trình tích hợp | C01; C02; C03; C04; X01; D01; A00; A03; A04; X05; A01; A05; A06; X09; D07; A07; X17; D09; X21; D10; X25 | 20.85 | ||
| 14 | Trường Đại Học Nha Trang | Kiểm toán | C04 | 23.03 | 21.7 | |
| Kiểm toán | D01 | 23 | 21.7 | 20 | ||
| Kiểm toán | X02 | 23.95 | 21.7 | |||
| Kiểm toán | X01 | 19.99 | 21.7 | |||
| 15 | Học Viện Chính Sách và Phát Triển | Kiểm toán | A00; A01; D01; D07 | 22.06 | ||
| 16 | Trường Đại Học Công Đoàn | Kiểm toán | A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26 | 15.22 | ||
| 17 | Trường Đại Học Vinh | Kiểm toán | C01 | 18.5 | ||
| Kiểm toán | D01 | 18 | ||||
| 18 | Trường Đại Học Quy Nhơn | Kiểm toán | X25; X26; D07; D01; A01; D10; D09 | 19 | 21.8 | 18.75 |
| 19 | Trường Đại Học Ngân Hàng TPHCM | Kiểm toán | A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X26 | 24.48 | 23.58 | |
| 20 | Trường Đại Học Lao Động – Xã Hội | Kiểm toán | A01; D01; X05; X25 | 20.02 | 14 | 23.45 |
| 21 | Trường Đại Học Lao Động – Xã Hội (Cơ sở II) | Kiểm toán | A01; D01; X05; X25 | 18 | ||
| 22 | Trường Đại Học Mở TPHCM | Kiểm toán | A00; A01; X06; D07; X10; D08; X26; C01; C02; B03; D01; X02 | 23.8 | 20.4 | 20 |
| Kiểm toán chương trình tiên tiến | A01; D07; D08; D09; D01; X27; X25; X26; X79; A00; X06; X10; X02 | 17.7 | 16.5 | 18 | ||
| 23 | Trường Đại Học Tài Chính Ngân Hàng Hà Nội | Kiểm toán | A00; A01; C04; D01; X01; X02 | 19 | ||
| 24 | Trường Đại Học Điện Lực | Kiểm toán | A00; A01; D01; D07 | 21 | 20.23 | 21.5 |
| 25 | Trường Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế | Kiểm toán | A00; A01; C03; C04; D01; D03; D07; D09; D10; X01; X26 | 16 | 15 | 17 |
| 26 | Đại Học Duy Tân | Kiểm toán | A00; A01; D01; C01; A07; X01 | 15 | 15 | 16 |
| 27 | Trường Đại Học Bà Rịa – Vũng Tàu | Kế toán kiểm toán | A00; A01; D30; D28; AH3; D01; D04; D06; DD2; X02; X03; D09; D40; D38; AH5; X19; X20; D10; D20; D18; AH1; X23; X24; X28; C00; D14; D65; D63; DH5; X70; X72; X73; D15; D45; D43; DH1; X74; X76; X80 | 15 | 15 | 15 |
| 28 | Trường Đại Học Kinh Tế Tài Chính TPHCM | Kiểm toán | C01; C03; C04; D01; X01; X02 | 15 | 16 | 16 |
| 29 | Học viện Tài chính - Phân hiệu Hưng Yên | Kiểm toán | A00; A01; D01; D07; X06; X26 | 21 | ||
| 30 | Trường Đại Học Ngoại Ngữ Tin Học TPHCM | Kiểm toán | A01; D01; D07; D11; D14; X25; X26; X27 | 15 | 15 | 15 |
| 31 | Trường Đại Học Văn Hiến | Kiểm toán | A00; A01; A03; A04; A07; C04; D01; D09 | 15 | 15 | 16 |
| 32 | Trường Đại Học Hồng Đức | Kiểm toán | D01; C03; C04; X01 | 15 | 16 | 15 |
| Kiểm toán | C01 | 15.5 | 14.25 | |||
Ghi chú: Dữ liệu điểm chuẩn là xét tuyển bằng phương thức tốt nghiệp THPT


