| STT | Tên trường | Tên ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn 2026 | Điểm chuẩn 2025 | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội | Sư phạm Lịch sử | C00; D14 | 28.61 | 29.06 | 29.3 |
| 2 | Trường Đại Học Sư Phạm TPHCM | Sư phạm Lịch sử | X70 | 29.55 | 28.48 | |
| Sư phạm Lịch sử | C00 | 29.8 | 28.73 | 28.6 | ||
| 3 | Trường Đại học Thủ Đô Hà Nội | Sư phạm Lịch sử | C00; C03; X70; D14 | 26.68 | 28.13 | 26.18 |
| 4 | Trường Đại học Thủ Dầu Một | Sư phạm Lịch sử | C00; C03; C07; C10; C12; D14; X71; X70; X72; X73 | 25.1 | ||
| 5 | Đại Học Sư Phạm Thái Nguyên | Sư phạm Lịch sử | C00 | 26.79 | 27.94 | 28.6 |
| Sư phạm Lịch sử | X70 | 27.54 | 27.94 | |||
| 6 | Đại Học Cần Thơ | Sư phạm Lịch sử | C00; C19; D14; C03; X70 | 27.82 | 28.61 | 28.43 |
| 7 | Trường Đại Học Sư Phạm Huế | Sư phạm Lịch sử | C00; D14; X70 | 25.86 | 27.63 | 28.3 |
| 8 | Trường Đại Học Sài Gòn | Sư phạm Lịch sử | C00; C03; C07; C10; C12; D14; X70; X71; X72; X73 | 26.8 | 28.39 | 28.25 |
| 9 | Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2 | Sư phạm Lịch sử | C00; X70; D14; A07 | 27.15 | 28.31 | 28.83 |
| 10 | Trường Đại Học Giáo Dục - ĐHQG Hà Nội | Sư phạm Lịch sử | A07; C00; C03; D09; D14 | 27.18 | 28.99 | |
| 11 | Trường Đại Học Vinh | Sư phạm Lịch sử | C00 | 26.15 | 28.4 | 28.71 |
| 12 | Trường Đại Học Đồng Tháp | Sư phạm Lịch sử | A07; C00; C03; D09; X70; D14 | 25.65 | 28.1 | 27.84 |
| 13 | Trường Đại Học Quy Nhơn | Sư phạm Lịch sử | C00; X70; D14; C03 | 25.35 | 27.21 | 27.45 |
| 14 | Trường Đại Học Hải Dương | Sư phạm Lịch sử | A07; A08; C00; C19; D14; X70; C03; D09; X17 | 25.88 | 26.83 | 26.35 |
| 15 | Trường Đại Học Hồng Đức | Sư phạm Lịch sử | C00; C03; C12; X70; D14 | 27.08 | 28.13 | |
| 16 | Trường Đại Học Đồng Nai | Sư phạm Lịch sử | C00; D09; D14; C03; X70 | 24.64 | ||
| 17 | Trường Đại Học Tây Bắc | Sư phạm Lịch sử | A07; C00; C03; D09; D14; X17; X70; X71 | 25.1 | 28.06 | 28 |
| 18 | Trường Đại Học Đà Lạt | Sư phạm Lịch sử | C00; C03; C19; D14; X70; X71; X72; X73 | 24.7 | 27.75 | 27.25 |
Ghi chú: Dữ liệu điểm chuẩn là xét tuyển bằng phương thức tốt nghiệp THPT


