| HTC | Học Viện Tài chính | 27 ngành | Xem chi tiết |
| BVH | Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông | 39 ngành | Xem chi tiết |
| SPH | Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội | 6 ngành | Xem chi tiết |
| SPS | Trường Đại Học Sư Phạm TPHCM | 3 ngành | Xem chi tiết |
| QHI | Trường Đại Học Công Nghệ – Đại Học Quốc Gia Hà Nội | 20 ngành | Xem chi tiết |
| GHA | Trường Đại Học Giao Thông Vận Tải | 36 ngành | Xem chi tiết |
| KMA | Học Viện Kỹ Thuật Mật Mã | 4 ngành | Xem chi tiết |
| DCN | Đại Học Công Nghiệp Hà Nội | 34 ngành | Xem chi tiết |
| HPN | Học Viện Phụ Nữ Việt Nam | 2 ngành | Xem chi tiết |
| ANH | Học Viện An Ninh Nhân Dân | 2 ngành | Xem chi tiết |
| DKK | Trường Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | 43 ngành | Xem chi tiết |
| HHK | Học Viện Hàng không Việt Nam | 33 ngành | Xem chi tiết |
| PKA | Đại Học Phenikaa | 26 ngành | Xem chi tiết |
| TTH | Trường Sĩ Quan Thông Tin - Hệ Quân sự - Đại Học Thông Tin Liên Lạc | 2 ngành | Xem chi tiết |
| KQH | Học Viện Kỹ Thuật Quân Sự - Hệ Quân sự | 7 ngành | Xem chi tiết |
| YCT | Trường Đại Học Y Dược Cần Thơ | 2 ngành | Xem chi tiết |
| TDM | Trường Đại học Thủ Dầu Một | 7 ngành | Xem chi tiết |
| DTL | Trường Đại Học Thăng Long | 4 ngành | Xem chi tiết |
| TLA | Trường Đại Học Thủy Lợi | 25 ngành | Xem chi tiết |
| DTT | Trường Đại Học Tôn Đức Thắng | 41 ngành | Xem chi tiết |
| QHT | Trường Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà Nội | 5 ngành | Xem chi tiết |
| TCT | Đại Học Cần Thơ | 17 ngành | Xem chi tiết |
| DHS | Trường Đại Học Sư Phạm Huế | 4 ngành | Xem chi tiết |
| SGD | Trường Đại Học Sài Gòn | 23 ngành | Xem chi tiết |
| SPK | Trường Đại Học Công nghệ Kỹ thuật TP HCM | 7 ngành | Xem chi tiết |
| HEH | Học Viện Hậu Cần - Hệ Quân sự | 2 ngành | Xem chi tiết |
| DDK | Trường Đại Học Bách Khoa Đà Nẵng | 41 ngành | Xem chi tiết |
| GSA | Trường Đại Học Giao Thông Vận Tải (Cơ sở 2) | 17 ngành | Xem chi tiết |
| BVS | Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông (Cơ sở TP.HCM) | 18 ngành | Xem chi tiết |
| THV | Trường Đại Học Hùng Vương | 3 ngành | Xem chi tiết |
| LDA | Trường Đại Học Công Đoàn | 4 ngành | Xem chi tiết |
| SPD | Trường Đại Học Đồng Tháp | 4 ngành | Xem chi tiết |
| TTN | Trường Đại Học Tây Nguyên | 4 ngành | Xem chi tiết |
| DQN | Trường Đại Học Quy Nhơn | 9 ngành | Xem chi tiết |
| HLU | Trường Đại Học Hạ Long | 3 ngành | Xem chi tiết |
| DKT | Trường Đại Học Hải Dương | 4 ngành | Xem chi tiết |
| DQB | Trường Đại Học Quảng Bình | 2 ngành | Xem chi tiết |
| DPQ | Trường Đại Học Phạm Văn Đồng | 13 ngành | Xem chi tiết |
| HHT | Trường Đại Học Hà Tĩnh | 4 ngành | Xem chi tiết |
| DMT | Trường Đại học Tài Nguyên và Môi Trường Hà Nội | 1 ngành | Xem chi tiết |
| DLX | Trường Đại Học Lao Động – Xã Hội | 1 ngành | Xem chi tiết |
| DPY | Trường Đại Học Phú Yên | 2 ngành | Xem chi tiết |
| DDP | Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng tại Kon Tum | 2 ngành | Xem chi tiết |
| KCC | Trường Đại học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần Thơ | 13 ngành | Xem chi tiết |
| KCN | Trường Đại Học Khoa Học Và Công Nghệ Hà Nội | 11 ngành | Xem chi tiết |
| DVT | Đại Học Trà Vinh | 12 ngành | Xem chi tiết |
| NLS | Trường Đại Học Nông Lâm TPHCM | 11 ngành | Xem chi tiết |
| XDA | Trường Đại Học Xây Dựng Hà Nội | 37 ngành | Xem chi tiết |
| MBS | Trường Đại Học Mở TPHCM | 38 ngành | Xem chi tiết |
| MDA | Trường Đại Học Mỏ Địa Chất | 29 ngành | Xem chi tiết |
| DDL | Trường Đại Học Điện Lực | 1 ngành | Xem chi tiết |
| DPD | Trường Đại Học Phương Đông | 10 ngành | Xem chi tiết |
| VLU | Trường Đại học Công nghệ kỹ thuật Vĩnh Long | 25 ngành | Xem chi tiết |
| KTD | Trường Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng | 16 ngành | Xem chi tiết |
| DQK | Trường Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội | 9 ngành | Xem chi tiết |
| UKH | Trường Đại học Khánh Hòa | 3 ngành | Xem chi tiết |
| CMC | Trường Đại Học CMC | 19 ngành | Xem chi tiết |
| NTT | Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | 3 ngành | Xem chi tiết |
| DTC | Trường Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông Thái Nguyên | 29 ngành | Xem chi tiết |
| DDT | Đại Học Duy Tân | 4 ngành | Xem chi tiết |
| DNC | Trường Đại học Nam Cần Thơ | 22 ngành | Xem chi tiết |
| HIU | Trường Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | 7 ngành | Xem chi tiết |
| DCL | Trường Đại Học Cửu Long | 9 ngành | Xem chi tiết |
| DVL | Trường Đại Học Văn Lang | 11 ngành | Xem chi tiết |
| ETU | Trường Đại Học Hòa Bình | 6 ngành | Xem chi tiết |
| DDN | Trường Đại Học Đại Nam | 23 ngành | Xem chi tiết |
| DAD | Trường Đại Học Đông Á | 26 ngành | Xem chi tiết |
| VGU | Trường Đại Học Việt Đức | 12 ngành | Xem chi tiết |
| TLS | Trường Đại Học Thủy Lợi (Cơ sở 2) | 11 ngành | Xem chi tiết |
| NLN | Phân hiệu Đại học Nông Lâm TPHCM tại Ninh Thuận | 2 ngành | Xem chi tiết |
| DTD | Trường Đại Học Tây Đô | 15 ngành | Xem chi tiết |
| DDU | Trường Đại Học Đông Đô | 9 ngành | Xem chi tiết |
| DLH | Trường Đại Học Lạc Hồng | 6 ngành | Xem chi tiết |
| DDB | Trường Đại Học Thành Đông | 3 ngành | Xem chi tiết |
| DYD | Trường Đại Học Yersin Đà Lạt | 3 ngành | Xem chi tiết |
| DTV | Trường Đại Học Lương Thế Vinh | 2 ngành | Xem chi tiết |
| BVU | Trường Đại Học Bà Rịa – Vũng Tàu | 15 ngành | Xem chi tiết |
| MIT | Trường Đại học Công nghệ Miền Đông | 14 ngành | Xem chi tiết |
| DKB | Trường Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình Dương | 5 ngành | Xem chi tiết |
| HTY | Học viện Tài chính - Phân hiệu Hưng Yên | 8 ngành | Xem chi tiết |
| TTG | Trường Đại Học Tiền Giang | 7 ngành | Xem chi tiết |
| PVU | Trường Đại Học Dầu Khí Việt Nam | 3 ngành | Xem chi tiết |
| DNT | Trường Đại Học Ngoại Ngữ Tin Học TPHCM | 4 ngành | Xem chi tiết |
| LNH | Trường Đại Học Lâm nghiệp | 8 ngành | Xem chi tiết |
| DQT | Trường Đại Học Quang Trung | 5 ngành | Xem chi tiết |
| DPT | Trường Đại Học Phan Thiết | 6 ngành | Xem chi tiết |
| DVP | Trường Đại Học Trưng Vương | 1 ngành | Xem chi tiết |
| EIU | Trường Đại Học Quốc Tế Miền Đông | 9 ngành | Xem chi tiết |
| DDV | Viện nghiên cứu và đào tạo Việt Anh - Đại học Đà Nẵng | 3 ngành | Xem chi tiết |
| DHT | Trường Đại Học Khoa Học Huế | 4 ngành | Xem chi tiết |
| DTZ | Trường Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | 10 ngành | Xem chi tiết |
| HDT | Trường Đại Học Hồng Đức | 1 ngành | Xem chi tiết |
| DNU | Trường Đại Học Đồng Nai | 1 ngành | Xem chi tiết |
| NTU | Trường Đại Học Nguyễn Trãi | 1 ngành | Xem chi tiết |
| VUI | Trường Đại Học Công Nghiệp Việt Trì | 12 ngành | Xem chi tiết |
| SIU | Trường Đại học Quốc Tế Sài Gòn | 3 ngành | Xem chi tiết |
| DCA | Trường Đại học Intracom | 1 ngành | Xem chi tiết |
| UMT | Trường Đại học Quản lý và công nghệ TPHCM | 3 ngành | Xem chi tiết |
| DHQ | Phân Hiệu Đại Học Huế tại Quảng Trị | 4 ngành | Xem chi tiết |
| TBD | Trường Đại Học Thái Bình Dương | 1 ngành | Xem chi tiết |
| DPX | Trường Đại Học Phú Xuân | 3 ngành | Xem chi tiết |
| MTU | Trường Đại Học Xây Dựng Miền Tây | 1 ngành | Xem chi tiết |
| VHD | Trường Đại Học Công Nghiệp Việt - Hung | 13 ngành | Xem chi tiết |
| LNA | Phân hiệu Đại học Lâm nghiệp tỉnh Gia Lai | 1 ngành | Xem chi tiết |
| XDT | Trường Đại Học Xây Dựng Miền Trung | 32 ngành | Xem chi tiết |
| DSG | Trường Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | 20 ngành | Xem chi tiết |
| DBG | Trường Đại học Nông Lâm Bắc Giang | 1 ngành | Xem chi tiết |
| TTB | Trường Đại Học Tây Bắc | 8 ngành | Xem chi tiết |
| TDL | Trường Đại Học Đà Lạt | 10 ngành | Xem chi tiết |
| DTP | Phân Hiệu Đại Học Thái Nguyên Tại Lào Cai | 1 ngành | Xem chi tiết |
| TKG | Trường Đại học Kiên Giang | 5 ngành | Xem chi tiết |
| DNB | Trường Đại Học Hoa Lư | 3 ngành | Xem chi tiết |
| VPH | Trường Sĩ Quan Kĩ Thuật Quân Sự - Hệ Quân sự - Đại Học Trần Đại Nghĩa | 2 ngành | Xem chi tiết |
| BMU | Trường Đại học Y Dược Buôn Ma Thuột | 7 ngành | Xem chi tiết |
| HFH | Học Viện Hậu Cần - Hệ Dân sự | 3 ngành | Xem chi tiết |
| DQH | Học Viện Kỹ Thuật Quân Sự - Hệ Dân sự | 12 ngành | Xem chi tiết |
| TCU | Trường Sĩ Quan Thông Tin - Hệ Dân Sự - Đại Học Thông Tin Liên Lạc | 2 ngành | Xem chi tiết |