| STT | Tên trường | Tên ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn 2026 | Điểm chuẩn 2025 | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Marketing | A00; A01; D01; D07 | 27.99 | 28.12 | 27.78 |
| Truyền thông Marketing | A00; A01; D01; D07 | 27.39 | 27.61 | 37.49 | ||
| 2 | Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông | Marketing | A00; A01; D01; X06; X26 | 22.75 | 24 | 25.85 |
| 3 | Đại Học Công Nghiệp Hà Nội | Marketing | A01; D01; X25 | 21 | 22.5 | 25.33 |
| 4 | Học Viện Phụ Nữ Việt Nam | Marketing | A01; C03; D14; D15 | 24.35 | 24.9333 | |
| Marketing | A00; C00; D01 | 24.85 | 25.9333 | |||
| 5 | Trường Đại Học Công Thương TPHCM | Marketing | D01; A01; C01; A00 | 21.75 | 24.25 | 24.5 |
| 6 | Học Viện Hàng không Việt Nam | Marketing: Digital Marketing; Công nghệ marketing | (Văn; 2 môn bất kì); (Toán | 18 | ||
| 7 | Trường Đại Học Hà Nội | Marketing | D01 | 29.13 | 30.17 | 33.93 |
| 8 | Trường Đại học Thủ Dầu Một | Marketing | A00; A01; A02; C01; D01; D07; X01; X02; X03; X09 | 21.5 | 24.5 | 23.1 |
| 9 | Trường Đại Học Thăng Long | Marketing | X01; X25 | 19.6 | 22.2 | |
| Marketing | A00 | 20.6 | 22.2 | 24.97 | ||
| Marketing | A01; D01; D07 | 20.1 | 21.2 | 24.97 | ||
| 10 | Đại Học Cần Thơ | Marketing | A00; A01; C02; D01 | 23.4 | 22.96 | 24.6 |
| 11 | Trường Đại Học Nha Trang | Marketing | X02 | 27.66 | 25.47 | |
| Marketing | X01 | 20.73 | 25.47 | |||
| Marketing | C04 | 26.81 | 25.47 | |||
| Marketing | D01 | 27 | 25.47 | 23 | ||
| 12 | Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông (Cơ sở TP.HCM) | Marketing | A00; A01; D01; X06; X26 | 16.75 | 21.25 | 24.24 |
| 13 | Học Viện Chính Sách và Phát Triển | Marketing | A01; D01; D07; X25 | 19 | ||
| 14 | Trường Đại Học Hàng Hải Việt Nam | Truyền thông Marketing | A01 | 23.5 | 23.15 | |
| Truyền thông Marketing | D09 | 23.85 | 23.03 | |||
| Truyền thông Marketing | D01 | 24 | 23.15 | |||
| Truyền thông Marketing | C04 | 24 | 23.46 | |||
| Truyền thông Marketing | C03 | 24.55 | 23.44 | |||
| Truyền thông Marketing | C01 | 24.25 | 23.55 | |||
| 15 | Trường Đại Học Vinh | Marketing | C01 | 21.5 | ||
| Marketing | D01 | 21 | ||||
| 16 | Trường Khoa học liên ngành và Nghệ thuật Hà Nội | Quản trị thương hiệu (Dạy học bằng tiếng Việt) | A01; C00; C01; C03; C04; D01; D03; D04; D10; D14; D15; D44; D45; D64; D65; X78 | 23.57 | ||
| 17 | Trường Đại Học Hạ Long | Marketing | A00; A01; D10; X21; X01; C01; C04; D01 | 15 | ||
| 18 | Trường Đại Học Hải Dương | Marketing | A00; A01; C01; C04; D01; X01; C02; C03; C14 | 15 | 15 | 15 |
| 19 | Trường Đại Học Phạm Văn Đồng | Marketing | A00; A01; B00; B03; C00; C01; C02; C03; D01; D07; D14; D15; X01; X05; X06; X09; X25; X70; X74; X78 | 15 | 15 | 15 |
| 20 | Trường Đại học Tài Nguyên và Môi Trường Hà Nội | Marketing | A00; A01; C00; D01; C01; C02; B03; C03; C04; X01; X02; X04 | 23 | 26.65 | 26.5 |
| 21 | Trường Đại Học Ngân Hàng TPHCM | Marketing | A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X26 | 23.47 | 23.58 | 26.1 |
| 22 | Trường Đại Học Mở TPHCM | Marketing | A00; A01; X06; D07; X10; D08; X26; C01; C02; B03; D01; X02 | 25 | 23.25 | 24.5 |
| 23 | Trường Đại Học Điện Lực | Marketing | A00; A01; D01; D07 | 22 | 22.92 | |
| 24 | Trường Đại học Khánh Hòa | Marketing | A01; D01; D07; D08; D09; D10; X25; X26 | 15 | ||
| 25 | Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | Marketing | A00; A01; C01; C04; C14; D01; D07 | 15 | 15 | 15 |
| 26 | Trường Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế | Marketing | A00; A01; C03; C04; D01; D03; D07; D09; D10; X01; X26 | 20.5 | 20 | 23 |
| 27 | Trường Đại học Nam Cần Thơ | Marketing | A00; A01; C03; C04; D01; D10; X17; X26; D14 | 15 | 15 | 16 |
| 28 | Trường Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Digital Marketing | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X01; X26 | 15 | 15 | 15 |
| 29 | Trường Đại học Tân Tạo | Marketing (Định hướng Digital Marketing) | ||||
| 30 | Trường Đại Học Cửu Long | Marketing | A00; A01; A03; C03; C04; D01; X02; X17; X21 | 15 | 15 | |
| 31 | Trường Đại Học Văn Lang | Marketing | A00; A01; C01; D01; X25; D10; D07 | 20 | 15 | 16 |
| 32 | Trường Quản Trị và Kinh Doanh - ĐHQG Hà Nội | Marketing và truyền thông | A01; D01; D07; D08; D09; D10; X25; X26; X27; X28 | 20.75 | ||
| 33 | Trường Đại Học Tây Đô | Marketing | A00; A01; D01; C04; X26; X02; X06 | 15 | 15 | 15 |
| 34 | Trường Đại học Công Nghệ TPHCM | Digital Marketing | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 | 15 | 15 | 19 |
| Marketing | A00; A01; C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X78; X01 | 15 | 15 | 20 | ||
| 35 | Trường Đại Học Lạc Hồng | Marketing | D01; X01; X03; X04; Y08; Y09; C03; C04 | 15.1 | 15 | 16.25 |
| 36 | Trường Đại Học Bà Rịa – Vũng Tàu | Marketing | A00; A01; D30; D28; AH3; D01; D04; D06; DD2; X02; X03; D09; D40; D38; AH5; X19; X20; D10; D20; D18; AH1; X23; X24; X28; C00; D14; D65; D63; DH5; X70; X72; X73; D15; D45; D43; DH1; X74; X76; X80 | 15 | 15 | 15 |
| Marketing và truyền thông | A00; A01; D30; D28; AH3; D01; D04; D06; DD2; X02; X03; D09; D40; D38; AH5; X19; X20; D10; D20; D18; AH1; X23; X24; X28; C00; D14; D65; D63; DH5; X70; X72; X73; D15; D45; D43; DH1; X74; X76; X80 | 15 | 15 | |||
| 37 | Trường Đại học Công nghệ Miền Đông | Digital marketing | ||||
| 38 | Trường Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình Dương | Marketing | A00; A01; C01; C14; D01; D07; D10; D84; X03; X26; Y08 | 15 | 14 | |
| 39 | Trường Đại Học Kinh Tế Tài Chính TPHCM | Digital Marketing | C01; C03; C04; D01; X01; X02 | 15 | 16 | 17 |
| Marketing | C01; C03; C04; D01; X01; X02 | 15 | 16 | 18 | ||
| 40 | Trường Đại Học Ngoại Ngữ Tin Học TPHCM | Marketing | A01; D01; D07; D11; D14; X25; X26; X27 | 15 | 17 | |
| 41 | Trường Đại học Nghệ An | Marketing | A00; A01; C03; D01 | 16 | ||
| 42 | Trường Đại Học Văn Hiến | Marketing | A00; A01; A03; A04; A07; C04; D01; D09 | 15 | 15 | 16 |
| 43 | Trường Đại Học Hoa Sen | Digital Marketing | A00; B03; C00; C01; C02; C03; C04; D01; X01; A01; X02; X03; X04 | 15 | ||
| Marketing | A00; B03; C00; C01; C02; C03; C04; D01; X01; A01; X02; X03; X04 | 15 | ||||
| 44 | Trường Đại học Công nghiệp và Thương mại Hà Nội | Marketing | A00; A01; B00; C01; C03; C04; D01; D07; X01; X03; X23 | 17 | 15 | |
| 45 | Trường Đại Học Công Nghiệp Việt Trì | Marketing | D01; X56; D10; X70; C00; X74; X75; X78; D14 | 15 | ||
| 46 | Trường Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long An | Marketing | A01; B03; D13; X74 | 15 | 15 | |
| 47 | Trường Đại học Quản lý và công nghệ TPHCM | Marketing | A00; A01; AH3; AH4; B04; B08; C00; C01; C02; C03; C04; D01; D02; D03; D06; D14; D28; D29; D30; D33; D34; D35; D63; D64; D65; DH3; DH5 | 15 | 15 | 15 |
| 48 | Trường Đại Học Công Nghệ và Quản Lý Hữu Nghị | Marketing | X25; X02; D01; X53; X18; X22; C03; C04 | 15 | ||
| 49 | Trường Đại Học Thái Bình Dương | Marketing | A00; A09; A01; D29; D30; C19; D01; D03; D04; DD2; D07; D24; D25; X02; X03 | 15 | 15 | 15 |
| 50 | Trường Đại học Hùng Vương TPHCM | Marketing | A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; B00; B01; B02; B03; B08; C00; C01; C02; C03; C04; C05; C06; C07; C08; C09; C10; C11; C12; C13; D01; D07; D09; D10; D11; D12; D13; D14; D15; D66; X01; X03; X04; X05; X07; X08; X09; X11; X12; X13; X15; X16; X17; X19 | 15 | 15 | 15 |
| 51 | Trường Đại Học Công Nghiệp Việt - Hung | Marketing | A07; A08; A09; A10; C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D13; D14; D84 | 16.05 | 16 | |
| 52 | Trường Đại Học Gia Định | Marketing | A00; A01; C01; C03; C14 | 15 | 16 | 15 |
| 53 | Trường Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Marketing | (Toán; 2 môn bất kì); (Văn | 15 | ||
| 54 | Trường Đại Học Công Nghệ Đông Á | Marketing | ||||
Ghi chú: Dữ liệu điểm chuẩn là xét tuyển bằng phương thức tốt nghiệp THPT


